Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 12/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 21 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:15 | AT559 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:45 | 03:15 03:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | AT558 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 04:15 04:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:50 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:50 11:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 12:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 12:55 | 2J557 | Air Burkina | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:55 13:54 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 13:24 | -41 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Theo lịch |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 14:53 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 7C5107 | Jeju Air | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:30 | 17:55 18:15 | +20 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 18:35 19:15 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:00 | QC306 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:15 | 19:00 19:54 | +54 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | QC307 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:45 21:01 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 20:15 | SN229 | Brussels Airlines | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 17:45 | 20:15 21:01 | +46 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SS784 | Corsair | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 18:10 | 20:45 20:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:00 | 21:25 21:24 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | SN229 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 21:30 22:30 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 22:15 | SS785 | Corsair | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:15 23:45 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 01:03 | — | +68 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.