Các chuyến bay tại sân bay Cadjehoun ngày 16/10/2026
Sân bay Cadjehoun có 25 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:36 | VJT993 | VietJet Air | Từ İstanbul Atatürk Airport ISL | 01:00 | 05:36 05:25 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | J7250 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 08:15 | 09:55 09:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | J7255 | ALL / N/A | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 11:00 11:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:37 | KP63 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 11:37 | — | — | Theo lịch |
| 11:50 | HF521 | Air Cote d'Ivoire | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:05 | ET917 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:30 | 12:05 12:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | KP37 | ALL / N/A | Đến Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:05 | — | — | Đã huỷ |
| 12:50 | ET916 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 12:50 13:18 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 13:00 | KQ2541 | Kenya Airways | Từ Douala International Airport DLA | 11:20 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Đến Ouagadougou Thomas Sankara International Airport OUA | 13:15 13:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:15 | 2J558 | Air Burkina | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 10:45 | 13:15 12:31 | -44 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | HC305 | Air Senegal | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 11:35 | 14:05 13:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | KP36 | ALL / N/A | Từ Lomé–Tokoin International Airport LFW | 12:45 | 14:25 | — | Đã huỷ |
| 14:30 | KQ2541 | Kenya Airways | Đến Douala International Airport DLA | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | HC306 | Air Senegal | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 15:05 15:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:55 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Từ Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 16:30 | 18:55 | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | QC306 | ALL / N/A | Từ Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 17:15 | 19:00 19:34 | +34 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | SS970 | Corsair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:55 | 19:30 19:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | HF824 | Air Cote d'Ivoire | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | QC307 | ALL / N/A | Đến Libreville Leon M'ba International Airport LBV | 19:45 | — | — | Theo lịch |
| 21:15 | AF804 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:50 | 21:15 21:51 | +36 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | TK559 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 16:20 | 21:20 21:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TK559 | Turkish Airlines | Đến Félix-Houphouët-Boigny International Airport ABJ | 22:20 22:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 23:55 | AF805 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 23:55 00:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 23:55 | SS971 | Corsair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 23:55 23:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.