2.417 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – San Francisco (SFO)

Tháng 7/2026 có 502 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và San Francisco, tính cả hai chiều; 61,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1336393▲ 17,0%
Tháng 2320364▲ 13,8%
Tháng 3419418▼ 0,2%
Tháng 4394440▲ 11,7%
Tháng 5414504▲ 21,7%
Tháng 6454485▲ 6,8%
Tháng 7468502▲ 7,3%
Tháng 8497––
Tháng 9455––
Tháng 10501–đang tích luỹ
Tháng 11498––
Tháng 12518––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8053.106▲ 10,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,2%75,1%▼ 16,7%
Tháng 282,8%76,6%▼ 7,5%
Tháng 385,9%83,5%▼ 2,8%
Tháng 491,1%70,9%▼ 22,2%
Tháng 578,3%59,9%▼ 23,5%
Tháng 680,0%63,5%▼ 20,6%
Tháng 775,4%61,4%▼ 18,6%
Tháng 887,3%––
Tháng 987,0%––
Tháng 1082,2%–đang tích luỹ
Tháng 1176,3%––
Tháng 1276,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,4%70,1%▼ 15,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1114▲ 1.300,0%
Tháng 200–
Tháng 302–
Tháng 400–
Tháng 5220,0%
Tháng 640▼ 100,0%
Tháng 7140▼ 100,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2118▼ 14,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 61,1%
  2. Alaska Airlines 17,8%
  3. Delta Air Lines 11,2%
  4. Southwest Airlines 8,4%
  5. SkyWest Airlines 1,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → SFO

Chuyến theo lịch
4.725
Chuyến khai thác
4.694
Bị huỷ
31 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
77,4%

SFO → AUS

Chuyến theo lịch
4.721
Chuyến khai thác
4.694
Bị huỷ
27 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

AUS → SFO và SFO → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 5.771 61,1% 81,8% 35
Alaska Airlines AS 1.681 17,8% 82,5% 9
Delta Air Lines DL 1.056 11,2% 70,2% 12
Southwest Airlines WN 796 8,4% 53,3% 2
SkyWest Airlines OO 142 1,5% 81,7% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-0,0phút · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,6phút07:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận9.446AUS–SFO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 92,1% · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,4% · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 78,8% · 708 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,4% · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 77,1% · 750 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 69,0% · 560 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72,2% · 446 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,8% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 76,1% · 642 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 63,5% · 459 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,2% · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 83,3% · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 71,7% · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 83,9% · 299 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1,4 phút · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · -0,0 phút · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,9 phút · 708 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 12,7 phút · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 12,4 phút · 750 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 22,2 phút · 560 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,3 phút · 446 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 17,9 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,2 phút · 642 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,6 phút · 459 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 20,5 phút · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 8,7 phút · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,6 phút · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4,1 phút · 299 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.469 · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 746 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 560 · 560 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 642 · 642 chuyến ghi nhận · 639 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168168
06:0092,1%1,4 phút329330
07:0093,4%-0,0 phút1.4611.469
08:0078,8%10,9 phút704708
09:0081,4%12,7 phút446450
10:0077,1%12,4 phút746750
11:0069,0%22,2 phút555560
12:0072,2%14,3 phút443446
13:0072,8%17,9 phút1.1501.164
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7373
15:0076,1%18,2 phút639642
16:0063,5%22,6 phút458459
17:0069,2%20,5 phút629632
18:0083,3%8,7 phút741743
19:0071,7%18,6 phút381383
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167170
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:0083,9%4,1 phút298299

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,3% · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,4% · 1.296 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,8% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,6% · 1.418 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,9% · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,1% · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,7% · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,0 phút · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,3 phút · 1.296 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,4 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 13,3 phút · 1.418 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 13,2 phút · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,4 phút · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,7 phút · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.412 · 1.412 chuyến ghi nhận · 1.400 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.296 · 1.296 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.418 · 1.418 chuyến ghi nhận · 1.408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.417 · 1.417 chuyến ghi nhận · 1.412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.193 · 1.193 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.382 · 1.382 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,3%16,0 phút1.4001.412
Thứ Ba82,4%9,3 phút1.2911.296
Thứ Tư79,8%12,4 phút1.3221.328
Thứ Năm76,6%13,3 phút1.4081.418
Thứ Sáu75,9%13,2 phút1.4121.417
Thứ Bảy84,1%6,4 phút1.1821.193
Chủ Nhật74,7%17,7 phút1.3731.382

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,0% · 744 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,5% · 684 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 84,7% · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,5% · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,2% · 922 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,5% · 943 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,1% · 984 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 87,3% · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 87,0% · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,2% · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,2% · 858 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,1 phút · 744 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,6 phút · 684 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,5 phút · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,2 phút · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,5 phút · 922 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 18,6 phút · 943 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,1 phút · 984 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 4,2 phút · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 3,9 phút · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,2 phút · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,0 phút · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,1 phút · 858 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 834 · 834 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 922 · 922 chuyến ghi nhận · 918 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 943 · 943 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 970 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 455 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 910 · 910 chuyến ghi nhận · 906 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,0%9,1 phút729744
T279,5%12,6 phút684684
T384,7%9,5 phút837839
T480,5%9,2 phút834834
T568,2%20,5 phút918922
T671,5%18,6 phút939943
T768,1%20,1 phút970984
T887,3%4,2 phút497501
T987,0%3,9 phút455455
T1084,7%7,2 phút764772
T1178,2%15,0 phút906910
T1279,2%12,1 phút855858

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,7% 7.342
  • Trễ trên 15 phút 21,7% 2.046
  • Bị huỷ 0,6% 58
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

68
68 trong 68
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1116 SFO → AUS 558 82,2%
UA292 AUS → SFO 539 68,2%
UA1668 AUS → SFO 484 76,9%
AS512 SFO → AUS 447 93,5%
UA1107 SFO → AUS 436 97,0%
DL381 AUS → SFO 419 79,7%
DL381 SFO → AUS 419 69,9%
AS534 SFO → AUS 374 79,8%
UA1326 SFO → AUS 336 80,9%
UA2332 SFO → AUS 290 85,1%
UA2177 AUS → SFO 249 92,3%
AS513 AUS → SFO 241 83,1%
AS535 AUS → SFO 232 75,9%
UA324 AUS → SFO 225 86,2%
UA2077 SFO → AUS 209 83,7%
AS1369 AUS → SFO 191 87,4%
AS518 AUS → SFO 176 63,6%
UA210 AUS → SFO 171 89,9%
DL1077 AUS → SFO 109 58,7%
DL1077 SFO → AUS 109 46,8%
UA685 SFO → AUS 85 83,1%
UA1688 AUS → SFO 76 84,2%
UA298 AUS → SFO 75 85,3%
UA1336 AUS → SFO 72 62,5%
UA442 AUS → SFO 71 64,8%
UA391 SFO → AUS 68 91,2%
UA1401 AUS → SFO 65 75,4%
UA1807 SFO → AUS 65 81,5%
WN833 SFO → AUS 64 32,8%
UA1318 SFO → AUS 61 91,8%
UA1749 AUS → SFO 61 76,7%
UA2004 SFO → AUS 58 79,0%
WN1588 AUS → SFO 58 46,6%
WN2172 AUS → SFO 58 83,9%
WN3496 SFO → AUS 58 67,2%
WN358 SFO → AUS 58 27,6%
WN421 SFO → AUS 58 63,8%
WN4779 AUS → SFO 57 36,8%
UA717 SFO → AUS 56 79,6%
UA352 AUS → SFO 54 98,2%
UA301 AUS → SFO 53 76,0%
UA2615 SFO → AUS 52 86,3%
UA2248 AUS → SFO 51 94,0%
WN1058 AUS → SFO 50 84,0%
WN4227 SFO → AUS 50 60,0%
UA217 AUS → SFO 48 89,6%
UA373 SFO → AUS 43 67,4%
UA1348 AUS → SFO 42 92,9%
WN3633 SFO → AUS 42 14,3%
UA424 AUS → SFO 37 81,1%
UA477 AUS → SFO 37 97,3%
UA2056 SFO → AUS 36 75,0%
UA2072 SFO → AUS 36 72,2%
UA2429 AUS → SFO 36 82,9%
UA2620 AUS → SFO 36 97,2%
OO4677 AUS → SFO 35 65,7%
OO5650 SFO → AUS 35 77,1%
UA1112 SFO → AUS 35 91,4%
UA1375 SFO → AUS 35 54,3%
UA1534 SFO → AUS 35 88,6%
UA248 AUS → SFO 35 88,6%
UA451 AUS → SFO 35 74,3%
UA277 SFO → AUS 32 87,5%
UA694 AUS → SFO 32 87,5%
UA751 AUS → SFO 32 78,1%
UA255 SFO → AUS 31 90,3%
WN2031 SFO → AUS 31 38,7%
WN833 AUS → SFO 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 502 +7,3% 0 61,4%
tháng 6/2026 485 +6,8% 0 63,5%
tháng 5/2026 504 +21,7% 2 59,9%
tháng 4/2026 440 +11,7% 0 70,9%
tháng 3/2026 418 −0,2% 2 83,5%
tháng 2/2026 364 +13,7% 0 76,6%
tháng 1/2026 393 +17,0% 14 75,1%
tháng 12/2025 518 +53,7% 3 76,1%
tháng 11/2025 498 +22,1% 3 76,3%
tháng 10/2025 501 +90,5% 4 82,2%
tháng 9/2025 455 0 87,0%
tháng 8/2025 497 4 87,3%
tháng 7/2025 468 14 75,4%
tháng 6/2025 454 4 80,0%
tháng 5/2025 414 2 78,3%
tháng 4/2025 394 0 91,1%
tháng 3/2025 419 0 85,9%
tháng 2/2025 320 0 82,8%
tháng 1/2025 336 1 90,2%
tháng 12/2024 337 0 84,0%
tháng 11/2024 408 1 80,4%
tháng 10/2024 263 4 89,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…