AS518
AS518 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Salt Lake City. Trong 502 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 502 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 15 | 25 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | – | 45 | – |
| Tháng 5 | 17 | 23 | ▲ 35,3% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 33,3% | ▼ 56,9% |
| Tháng 2 | 72,0% | – | – |
| Tháng 3 | 93,3% | 72,0% | ▼ 22,9% |
| Tháng 4 | – | 80,0% | – |
| Tháng 5 | 81,3% | 78,3% | ▼ 3,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 92,3% | ▲ 84,6% |
| Tháng 7 | 54,8% | 93,3% | ▲ 70,2% |
| Tháng 8 | 69,2% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 65,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,2% | – | – |
| Tháng 12 | 71,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 500
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SLC Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.107 | 10,1 phút | 82,3% | 177 |
| AUS SFO Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.417 | 24,3 phút | 63,6% | 176 |
| PDX SNA Sân bay quốc tế Portland – Sân bay John Wayne | 1.385 | -1,0 phút | 94,1% | 51 |
| SEA MSO Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Missoula Montana | 624 | 5,3 phút | 76,7% | 30 |
| MSO SEA Sân bay Missoula Montana – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 624 | 5,2 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 45 | 45 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |