AS534
AS534 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Austin. Trong 424 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,6%trên 424 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 6/20269▼ 69,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 5 | ▼ 82,1% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 2 | ▼ 92,3% |
| Tháng 4 | 21 | 9 | ▼ 57,1% |
| Tháng 5 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 6 | 29 | 9 | ▼ 69,0% |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 80,8% | – | – |
| Tháng 3 | 84,6% | 100,0% | ▲ 18,2% |
| Tháng 4 | 85,7% | 77,8% | ▼ 9,3% |
| Tháng 5 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 6 | 92,9% | 66,7% | ▼ 28,2% |
| Tháng 7 | 86,2% | – | – |
| Tháng 8 | 73,1% | – | – |
| Tháng 9 | 82,4% | – | – |
| Tháng 10 | 73,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 421
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 9/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO AUS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.417 | 10,3 phút | 79,8% | 374 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |