Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Muscat ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Muscat có 227 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 227 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 227 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | WY824 | Oman Air | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:25 | 00:10 23:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | WY892 | Oman Air | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:50 | 00:10 00:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | IX236 | Air India Express | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 00:15 00:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:25 | OV761 | ALL / N/A | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 00:25 00:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 00:25 | WY832 | Oman Air | Từ Phuket International Airport HKT | 21:10 | 00:25 00:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | TK774 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:35 | 00:30 00:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | WY648 | Oman Air | Từ Kuwait International Airport KWI | 21:30 | 00:40 01:04 | +24 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | OV421 | ALL / N/A | Đến Osmany International Airport ZYL | 00:45 01:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 00:50 | OV316 | ALL / N/A | Từ Sphinx International Airport SPX | 19:40 | 00:50 00:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | BS321 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 22:20 | 01:00 00:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 01:15 | OV401 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 01:15 01:52 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 01:30 | TK775 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:30 02:27 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 01:30 | WY662 | Oman Air | Từ Hamad International Airport DOH | 23:00 | 01:30 01:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | WY103 | Oman Air | Đến London Heathrow Airport LHR | 01:35 01:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 01:35 | WY682 | Oman Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:20 | 01:35 01:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | WY685 | Oman Air | Đến King Khalid International Airport RUH | 01:45 01:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:50 | 6E1273 | IndiGo Airlines | Từ Rajiv Gandhi International Airport HYD | 00:05 | 01:50 01:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | IX441 | Air India Express | Từ Cochin International Airport COK | 23:35 | 01:50 01:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | WY849 | Oman Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 01:50 02:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:00 | 6E1271 | IndiGo Airlines | Từ Cochin International Airport COK | 23:55 | 02:00 01:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | BS322 | ALL / N/A | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 02:00 02:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:05 | WY251 | Oman Air | Đến Chennai International Airport MAA | 02:05 02:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 02:15 | OV404 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 22:55 | 02:15 01:08 | -67 | Đã hạ cánh |
| 02:25 | WY211 | Oman Air | Đến Thiruvananthapuram International Airport TRV | 02:25 02:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 02:25 | WY225 | Oman Air | Đến Cochin International Airport COK | 02:25 02:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:50 | 6E1274 | IndiGo Airlines | Đến Rajiv Gandhi International Airport HYD | 02:50 02:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:50 | IX442 | Air India Express | Đến Cochin International Airport COK | 02:50 03:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 03:00 | 6E1272 | IndiGo Airlines | Đến Cochin International Airport COK | 03:00 03:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 03:00 | WY265 | Oman Air | Đến Chaudhary Charan Singh International Airport LKO | 03:00 03:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 03:05 | WY297 | Oman Air | Đến Calicut International Airport CCJ | 03:05 03:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 03:15 | OV513 | ALL / N/A | Đến Jinnah International Airport KHI | 03:15 03:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:20 | WY241 | Oman Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 03:20 03:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:35 | ET624 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 22:20 | 03:35 | — | Nguồn không báo |
| 03:55 | QR1148 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 01:20 | 03:55 03:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 04:25 | ET625 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 04:25 05:17 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 04:45 | WY124 | Oman Air | Từ Munich Airport MUC | 20:10 | 04:45 05:02 | +17 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | WY154 | Oman Air | Từ Zürich Airport ZRH | 20:35 | 04:55 05:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | WY201 | Oman Air | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 05:05 05:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 05:30 | QR1149 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 05:30 05:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 05:40 | OV368 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 23:40 | 05:40 05:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | OV564 | ALL / N/A | Từ Islamabad International Airport ISB | 03:30 | 05:45 05:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:45 | WY148 | Oman Air | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 21:10 | 05:45 05:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | OV736 | ALL / N/A | Từ Rajiv Gandhi International Airport HYD | 04:15 | 06:05 05:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | OV774 | ALL / N/A | Từ Calicut International Airport CCJ | 04:05 | 06:05 06:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | WY144 | Oman Air | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 21:50 | 06:10 06:32 | +22 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | WY132 | Oman Air | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 06:20 06:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | WY674 | Oman Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 02:15 | 06:30 06:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 06:35 | OV506 | ALL / N/A | Từ Sialkot International Airport SKT | 04:25 | 06:35 06:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | WY408 | Oman Air | Từ Cairo International Airport CAI | 01:45 | 06:40 07:11 | +31 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | OV762 | ALL / N/A | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 05:25 | 06:50 06:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | WY102 | Oman Air | Từ London Heathrow Airport LHR | 20:50 | 07:00 07:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | OV391 | ALL / N/A | Đến Port Sudan New International Airport PZU | 07:05 07:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:10 | OV784 | ALL / N/A | Từ Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 05:00 | 07:10 06:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | WY686 | Oman Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 03:55 | 07:10 06:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | OV287 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:15 07:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:30 | OV514 | ALL / N/A | Từ Jinnah International Airport KHI | 06:40 | 07:30 07:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | OV902 | ALL / N/A | Từ Kualanamu International Airport KNO | 04:05 | 07:30 07:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | OV438 | ALL / N/A | Từ Bandaranaike International Colombo Airport CMB | 04:50 | 07:35 07:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | WY188 | Oman Air | Từ Tashkent International Airport TAS | 05:10 | 07:55 07:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WY891 | Oman Air | Đến Singapore Changi Airport SIN | 08:00 08:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:10 | FZ45 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 07:00 | 08:10 07:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | WY223 | Oman Air | Đến Cochin International Airport COK | 08:25 08:42 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:30 | OV101 | ALL / N/A | Đến Salalah International Airport SLL | 08:30 08:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:30 | OV5071 | ALL / N/A | Đến Fahud Airport FAU | 08:30 08:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:35 | OV498 | ALL / N/A | Từ Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 05:30 | 08:35 08:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | OV283 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 08:40 09:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 08:40 | WY603 | Oman Air | Đến Dubai International Airport DXB | 08:40 08:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:40 | WY815 | Oman Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 08:40 08:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:45 | WY823 | Oman Air | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 09:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:45 | WY903 | Oman Air | Đến Salalah International Airport SLL | 08:45 08:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 08:50 | OV241 | ALL / N/A | Đến Sharjah International Airport SHJ | 08:50 09:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:10 | FZ46 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 09:10 09:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:10 | G9112 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 08:05 | 09:10 09:26 | +16 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | WY283 | Oman Air | Đến Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 09:10 09:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:15 | WY843 | Oman Air | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 09:15 09:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:20 | WY203 | Oman Air | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 09:20 09:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:35 | WY831 | Oman Air | Đến Phuket International Airport HKT | 09:35 09:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:45 | OV211 | ALL / N/A | Đến King Fahd International Airport DMM | 09:45 09:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:00 | G9113 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 10:00 10:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 10:05 | EK862 | Emirates | Từ Dubai International Airport DXB | 08:55 | 10:05 10:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | WY905 | Oman Air | Đến Salalah International Airport SLL | 10:20 10:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:30 | W51129 | Mahan Air | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 07:30 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | WY252 | Oman Air | Từ Chennai International Airport MAA | 08:15 | 10:35 10:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | EY692 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 09:25 | 10:40 10:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | WY226 | Oman Air | Từ Cochin International Airport COK | 08:30 | 10:40 10:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | WY242 | Oman Air | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 08:55 | 10:45 10:33 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | WY212 | Oman Air | Từ Thiruvananthapuram International Airport TRV | 08:35 | 10:50 10:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | WY298 | Oman Air | Từ Calicut International Airport CCJ | 08:55 | 10:50 10:21 | -29 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | WY266 | Oman Air | Từ Chaudhary Charan Singh International Airport LKO | 08:45 | 10:55 10:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | WY689 | Oman Air | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:55 11:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:20 | OV422 | ALL / N/A | Từ Osmany International Airport ZYL | 08:20 | 11:20 11:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | EK863 | Emirates | Đến Dubai International Airport DXB | 11:25 11:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:25 | WY245 | Oman Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 11:25 11:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:30 | IA643 | Iraqi Airways | Từ Al Najaf International Airport NJF | 07:25 | 11:30 10:55 | -35 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | WY202 | Oman Air | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 10:15 | 11:30 10:54 | -36 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | WY818 | Oman Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 09:00 | 11:50 11:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | EY693 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 11:55 12:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:00 | OV402 | ALL / N/A | Từ Shah Amanat International Airport CGP | 08:40 | 12:00 11:43 | -17 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | WY844 | Oman Air | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 07:45 | 12:00 11:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | IX337 | Air India Express | Từ Calicut International Airport CCJ | 09:45 | 12:05 11:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | OV242 | ALL / N/A | Từ Sharjah International Airport SHJ | 11:00 | 12:10 11:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | OV102 | ALL / N/A | Từ Salalah International Airport SLL | 10:35 | 12:15 12:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | OV103 | ALL / N/A | Đến Salalah International Airport SLL | 12:15 12:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 12:15 | WY604 | Oman Air | Từ Dubai International Airport DXB | 11:00 | 12:15 12:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | BG721 | Biman Bangladesh Airlines | Từ Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 09:35 | 12:20 12:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | PF732 | ALL / N/A | Từ Allama Iqbal International Airport LHE | 10:20 | 12:25 12:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | IA644 | Iraqi Airways | Đến Al Najaf International Airport NJF | 12:30 12:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:30 | OV205 | ALL / N/A | Đến King Khalid International Airport RUH | 12:30 12:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 12:30 | WY904 | Oman Air | Từ Salalah International Airport SLL | 11:00 | 12:30 12:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | W51129 | Mahan Air | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 09:45 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | WY165 | Oman Air | Đến İstanbul Airport IST | 13:00 13:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:05 | IX338 | Air India Express | Đến Calicut International Airport CCJ | 13:05 14:19 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 13:10 | PF734 | ALL / N/A | Từ Islamabad International Airport ISB | 11:10 | 13:10 13:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | WY171 | Oman Air | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:10 13:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:10 | WY933 | Oman Air | Đến Khasab Airport KHS | 13:10 13:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:15 | PF733 | ALL / N/A | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 13:15 13:57 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 13:20 | WY117 | Oman Air | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 13:20 13:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:35 | WY699 | Oman Air | Đến Taif International Airport TIF | 13:35 14:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:40 | OV285 | ALL / N/A | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 13:40 13:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:45 | OV273 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 13:45 14:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:50 | OV5072 | ALL / N/A | Từ Fahud Airport FAU | 13:05 | 13:50 13:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | WY834 | Oman Air | Từ Phuket International Airport HKT | 10:35 | 13:50 13:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | WY683 | Oman Air | Đến King Khalid International Airport RUH | 13:55 14:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:00 | OV135 | ALL / N/A | Đến Duqm International Airport DQM | 14:00 14:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:00 | OV337 | ALL / N/A | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 14:00 14:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:00 | PF735 | ALL / N/A | Đến Islamabad International Airport ISB | 14:00 14:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 14:10 | BG122 | Biman Bangladesh Airlines | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 14:10 14:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:10 | OV212 | ALL / N/A | Từ King Fahd International Airport DMM | 11:25 | 14:10 13:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | W51128 | Mahan Air | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | WY101 | Oman Air | Đến London Heathrow Airport LHR | 14:15 14:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:15 | WY291 | Oman Air | Đến Calicut International Airport CCJ | 14:15 14:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:15 | WY906 | Oman Air | Từ Salalah International Airport SLL | 12:35 | 14:15 14:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | OV227 | ALL / N/A | Đến Kuwait International Airport KWI | 14:30 14:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:30 | OV288 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:35 | 14:30 14:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | WY609 | Oman Air | Đến Dubai International Airport DXB | 14:30 14:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:35 | WY663 | Oman Air | Đến Hamad International Airport DOH | 14:35 14:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:40 | WY405 | Oman Air | Đến Cairo International Airport CAI | 14:40 14:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:50 | WY675 | Oman Air | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:50 15:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:55 | WY183 | Oman Air | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:55 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:05 | OV392 | ALL / N/A | Từ Port Sudan New International Airport PZU | 09:30 | 15:05 14:16 | -49 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | WY679 | Oman Air | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 15:05 15:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:30 | OV315 | ALL / N/A | Đến Sphinx International Airport SPX | 15:30 15:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:30 | OV403 | ALL / N/A | Đến Shah Amanat International Airport CGP | 15:30 15:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:45 | OV5141 | ALL / N/A | Đến RAFO Masirah MSH | 15:45 15:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:45 | WY204 | Oman Air | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 14:30 | 15:45 15:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | OV104 | ALL / N/A | Từ Salalah International Airport SLL | 14:20 | 16:00 16:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | WY934 | Oman Air | Từ Khasab Airport KHS | 15:05 | 16:10 15:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | OV284 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 12:00 | 16:20 15:47 | -33 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | WY224 | Oman Air | Từ Cochin International Airport COK | 14:30 | 16:40 16:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | WY907 | Oman Air | Đến Salalah International Airport SLL | 16:40 16:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OV105 | ALL / N/A | Đến Salalah International Airport SLL | 17:00 17:47 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 17:00 | OV136 | ALL / N/A | Từ Duqm International Airport DQM | 15:45 | 17:00 16:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | WY669 | Oman Air | Đến Hamad International Airport DOH | 17:00 17:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:05 | WY284 | Oman Air | Từ Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 15:00 | 17:05 16:31 | -34 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | OV245 | ALL / N/A | Đến Sharjah International Airport SHJ | 17:20 17:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:30 | WY183 | Oman Air | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 17:30 17:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:40 | WY909 | Oman Air | Đến Salalah International Airport SLL | 17:40 19:43 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 18:00 | OV206 | ALL / N/A | Từ King Khalid International Airport RUH | 15:00 | 18:00 18:57 | +57 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | OV771 | ALL / N/A | Đến Calicut International Airport CCJ | 18:00 18:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:15 | OV5142 | ALL / N/A | Từ RAFO Masirah MSH | 17:15 | 18:15 18:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | WY690 | Oman Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:05 | 18:20 17:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | WY610 | Oman Air | Từ Dubai International Airport DXB | 17:10 | 18:25 18:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | WY693 | Oman Air | Đến King Fahd International Airport DMM | 18:30 18:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:35 | WY104 | Oman Air | Từ London Heathrow Airport LHR | 08:25 | 18:35 18:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | WY664 | Oman Air | Từ Hamad International Airport DOH | 16:10 | 18:40 18:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | WY246 | Oman Air | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 17:00 | 18:50 18:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | G9118 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 17:55 | 19:00 18:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | WY850 | Oman Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 14:25 | 19:05 19:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | WY635 | Oman Air | Đến Zayed International Airport AUH | 19:10 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | WY647 | Oman Air | Đến Kuwait International Airport KWI | 19:15 19:46 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:20 | WY684 | Oman Air | Từ King Khalid International Airport RUH | 16:05 | 19:20 19:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | OV107 | ALL / N/A | Đến Salalah International Airport SLL | 19:30 19:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 19:40 | WY681 | Oman Air | Đến King Khalid International Airport RUH | 19:40 19:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:45 | FZ47 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 18:35 | 19:45 19:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | G9119 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 19:50 20:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:00 | OV228 | ALL / N/A | Từ Kuwait International Airport KWI | 17:00 | 20:00 19:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | IX163 | Air India Express | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 18:30 | 20:15 20:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | WY611 | Oman Air | Đến Dubai International Airport DXB | 20:15 20:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:20 | WY411 | Oman Air | Đến Queen Alia International Airport AMM | 20:20 20:52 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 20:35 | WY908 | Oman Air | Từ Salalah International Airport SLL | 18:55 | 20:35 20:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | WY915 | Oman Air | Đến Salalah International Airport SLL | 20:35 21:02 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 20:40 | OV246 | ALL / N/A | Từ Sharjah International Airport SHJ | 19:30 | 20:40 20:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | FZ48 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 20:45 21:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 20:45 | OV106 | ALL / N/A | Từ Salalah International Airport SLL | 19:05 | 20:45 21:16 | +31 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | OV274 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 16:50 | 20:50 20:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | WY670 | Oman Air | Từ Hamad International Airport DOH | 18:20 | 20:50 20:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | WY700 | Oman Air | Từ Taif International Airport TIF | 16:40 | 20:50 21:14 | +24 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | IX164 | Air India Express | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 21:15 21:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 21:15 | OV286 | ALL / N/A | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 17:00 | 21:15 20:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | WY661 | Oman Air | Đến Hamad International Airport DOH | 21:25 21:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 21:30 | OV338 | ALL / N/A | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 16:45 | 21:30 20:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | QR1124 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 18:55 | 21:30 21:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | WY677 | Oman Air | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 21:40 21:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:40 | WY821 | Oman Air | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:40 21:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:50 | WY817 | Oman Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:50 22:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:55 | WY910 | Oman Air | Từ Salalah International Airport SLL | 20:15 | 21:55 23:36 | +101 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | EY696 | Etihad Airways | Từ Zayed International Airport AUH | 20:45 | 22:00 22:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | WY816 | Oman Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 19:10 | 22:00 21:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | WY680 | Oman Air | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 18:00 | 22:05 21:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | OV497 | ALL / N/A | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 22:15 23:03 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 22:15 | WY292 | Oman Air | Từ Calicut International Airport CCJ | 20:20 | 22:15 21:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | WY676 | Oman Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:00 | 22:15 22:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | IX549 | Air India Express | Từ Thiruvananthapuram International Airport TRV | 20:00 | 22:25 22:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | OV735 | ALL / N/A | Đến Rajiv Gandhi International Airport HYD | 22:30 22:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 22:30 | OV773 | ALL / N/A | Đến Calicut International Airport CCJ | 22:30 22:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 22:30 | WY636 | Oman Air | Từ Zayed International Airport AUH | 21:15 | 22:30 | — | Đã huỷ |
| 22:50 | WY694 | Oman Air | Từ King Fahd International Airport DMM | 20:05 | 22:50 22:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | 6E1267 | IndiGo Airlines | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 21:50 | 22:55 23:34 | +39 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | OV521 | ALL / N/A | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 23:00 23:28 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 23:00 | OV563 | ALL / N/A | Đến Islamabad International Airport ISB | 23:00 23:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 23:00 | QR1125 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 23:00 23:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 23:00 | WY407 | Oman Air | Đến Cairo International Airport CAI | 23:00 23:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:05 | WY673 | Oman Air | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 23:05 23:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:10 | GF566 | Gulf Air | Từ Bahrain International Airport BAH | 20:40 | 23:10 23:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | IX235 | Air India Express | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 22:05 | 23:15 22:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | OV108 | ALL / N/A | Từ Salalah International Airport SLL | 21:35 | 23:15 23:31 | +16 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | OV705 | ALL / N/A | Đến Chaudhary Charan Singh International Airport LKO | 23:20 23:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 23:20 | WY833 | Oman Air | Đến Phuket International Airport HKT | 23:20 23:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:25 | IX550 | Air India Express | Đến Thiruvananthapuram International Airport TRV | 23:25 23:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 23:35 | WY612 | Oman Air | Từ Dubai International Airport DXB | 22:20 | 23:35 23:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | WY832 | Oman Air | Từ Phuket International Airport HKT | 20:20 | 23:35 23:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | WY707 | Oman Air | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 23:40 23:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:45 | WY406 | Oman Air | Từ Cairo International Airport CAI | 18:50 | 23:45 23:57 | +12 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | EY697 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 23:50 00:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:55 | 6E1268 | IndiGo Airlines | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 23:55 01:12 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 23:55 | GF567 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport BAH | 23:55 00:34 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 23:55 | OV537 | ALL / N/A | Đến Multan International Airport MUX | 23:55 00:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.