809 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Santa Genoveva (GYN)

Tháng 7/2026 có 547 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Santa Genoveva, tính cả hai chiều; 77,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1422513▲ 21,6%
Tháng 2395467▲ 18,2%
Tháng 3426520▲ 22,1%
Tháng 4484452▼ 6,6%
Tháng 5527502▼ 4,7%
Tháng 6500490▼ 2,0%
Tháng 7583547▼ 6,2%
Tháng 8544––
Tháng 9510––
Tháng 10514–đang tích luỹ
Tháng 11478––
Tháng 12499––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3373.491▲ 4,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,8%73,3%▼ 10,4%
Tháng 274,9%83,3%▲ 11,2%
Tháng 383,1%82,9%▼ 0,2%
Tháng 478,5%79,6%▲ 1,4%
Tháng 585,6%78,9%▼ 7,8%
Tháng 682,4%68,8%▼ 16,5%
Tháng 778,7%77,1%▼ 2,0%
Tháng 882,4%––
Tháng 980,0%––
Tháng 1076,7%–đang tích luỹ
Tháng 1183,1%––
Tháng 1261,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,7%77,7%▼ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1405▼ 87,5%
Tháng 294▼ 55,6%
Tháng 316▲ 500,0%
Tháng 497▼ 22,2%
Tháng 538▲ 166,7%
Tháng 61110▼ 9,1%
Tháng 7153▼ 80,0%
Tháng 87––
Tháng 94––
Tháng 1012–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 1217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8843▼ 51,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 57,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 40,9%
  3. Sideral Linhas Aéreas 1,2%
  4. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → GYN

Chuyến theo lịch
5.492
Chuyến khai thác
5.392
Bị huỷ
100 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
73,6%

GYN → GRU

Chuyến theo lịch
5.334
Chuyến khai thác
5.220
Bị huỷ
114 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
82,6%

GRU → GYN và GYN → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 6.263 57,9% 74,3% 105
Gol Transportes Aéreos G3 4.428 40,9% 83,3% 63
Sideral Linhas Aéreas 0S 133 1,2% 80,5% 46
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-3,7phút · 570 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,1phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận10.826GRU–GYN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,5% · 697 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,8% · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,9% · 570 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 80,5% · 437 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 78,5% · 525 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 75,8% · 1.233 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 75,9% · 296 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80,9% · 795 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 72,4% · 751 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70,4% · 564 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,5% · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,8% · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 75,2% · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 73,4% · 891 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,8% · 334 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 53,7% · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 63,7% · 885 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,6 phút · 697 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,2 phút · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,7 phút · 570 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,4 phút · 437 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,8 phút · 525 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,9 phút · 1.233 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 8,8 phút · 296 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,1 phút · 795 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10,8 phút · 751 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,9 phút · 564 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,5 phút · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,5 phút · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,4 phút · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10,0 phút · 891 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 5,0 phút · 334 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 19,4 phút · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 14,8 phút · 885 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 525 · 525 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.233 · 1.233 chuyến ghi nhận · 1.222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.068 · 1.068 chuyến ghi nhận · 1.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 891 · 891 chuyến ghi nhận · 873 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 329 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 885 · 885 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6083
04:0095,5%-1,6 phút688697
05:0093,8%-0,2 phút531553
06:0094,9%-3,7 phút565570
07:0080,5%9,4 phút431437
08:0078,5%5,8 phút503525
09:0075,8%10,9 phút1.2221.233
10:0075,9%8,8 phút290296
11:0080,9%7,1 phút781795
12:0072,4%10,8 phút739751
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
14:0070,4%12,9 phút551564
15:0078,5%11,5 phút307308
16:0082,8%6,5 phút255255
17:0075,2%10,4 phút1.0531.068
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—187188
19:0073,4%10,0 phút873891
20:0081,8%5,0 phút329334
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—120122
22:0053,7%19,4 phút244245
23:0063,7%14,8 phút857885

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,3% · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,2% · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,7% · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,7% · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 75,2% · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 79,6% · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 81,0% · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,3 phút · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,5 phút · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,0 phút · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,1 phút · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,3 phút · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,2 phút · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.496 · 1.496 chuyến ghi nhận · 1.472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.605 · 1.605 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.608 · 1.608 chuyến ghi nhận · 1.566 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.613 · 1.613 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.583 · 1.583 chuyến ghi nhận · 1.553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.491 · 1.491 chuyến ghi nhận · 1.465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.430 · 1.430 chuyến ghi nhận · 1.418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,3%8,3 phút1.4721.496
Thứ Ba78,2%8,5 phút1.5661.605
Thứ Tư76,7%9,0 phút1.5661.608
Thứ Năm78,7%8,1 phút1.5721.613
Thứ Sáu75,2%9,3 phút1.5531.583
Thứ Bảy79,6%7,2 phút1.4651.491
Chủ Nhật81,0%6,8 phút1.4181.430

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,1% · 980 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,5% · 875 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,0% · 953 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 79,1% · 952 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,3% · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,7% · 1.011 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 78,0% · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,4% · 551 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,0% · 514 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 75,6% · 865 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,8% · 954 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,7% · 983 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,7 phút · 980 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,8 phút · 875 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,1 phút · 953 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,7 phút · 952 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,5 phút · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 10,0 phút · 1.011 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,3 phút · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 6,4 phút · 551 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,9 phút · 514 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,9 phút · 865 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,9 phút · 954 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,6 phút · 983 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 980 · 980 chuyến ghi nhận · 935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 875 · 875 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 936 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.040 · 1.040 chuyến ghi nhận · 1.029 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.011 · 1.011 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.148 · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 954 · 954 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 983 · 983 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,1%8,7 phút935980
T279,5%6,8 phút862875
T383,0%7,1 phút946953
T479,1%6,7 phút936952
T582,3%5,5 phút1.0291.040
T675,7%10,0 phút9901.011
T778,0%8,3 phút1.1301.148
T882,4%6,4 phút544551
T980,0%7,9 phút510514
T1075,6%9,9 phút840865
T1179,8%6,9 phút940954
T1266,7%13,6 phút950983

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,5% 8.283
  • Trễ trên 15 phút 21,5% 2.329
  • Bị huỷ 2,0% 214
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

34
34 trong 34
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3544 GRU → GYN 652 68,8%
JJ3547 GYN → GRU 646 97,0%
JJ3373 GYN → GRU 645 76,6%
JJ3372 GRU → GYN 643 76,3%
JJ3543 GYN → GRU 621 73,4%
JJ3546 GRU → GYN 611 54,4%
G31468 GRU → GYN 526 76,7%
G31438 GRU → GYN 502 84,0%
JJ3518 GRU → GYN 482 72,9%
JJ4607 GYN → GRU 482 78,6%
JJ3131 GYN → GRU 480 74,8%
G31497 GYN → GRU 468 98,1%
JJ3266 GRU → GYN 458 70,1%
G31450 GRU → GYN 396 72,7%
G31441 GYN → GRU 390 81,1%
G39600 GRU → GYN 302 93,1%
G39601 GYN → GRU 302 86,1%
G31857 GYN → GRU 242 81,9%
G31495 GYN → GRU 174 94,8%
JJ3545 GYN → GRU 168 62,8%
JJ3542 GRU → GYN 166 75,3%
G31835 GYN → GRU 156 89,7%
G39634 GRU → GYN 155 89,3%
G31492 GRU → GYN 116 88,7%
G31493 GYN → GRU 111 84,4%
G31494 GRU → GYN 111 68,5%
G31490 GRU → GYN 100 57,6%
G31491 GYN → GRU 100 70,4%
G31321 GYN → GRU 98 85,7%
0S9520 GYN → GRU 67 72,7%
0S9521 GRU → GYN 66 88,4%
JJ4764 GRU → GYN 43 76,2%
JJ4765 GYN → GRU 43 83,3%
G31923 GYN → GRU 33 84,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 547 −6,2% 3 77,1%
tháng 6/2026 490 −2,0% 10 68,8%
tháng 5/2026 502 −4,7% 8 78,9%
tháng 4/2026 452 −6,6% 7 79,6%
tháng 3/2026 520 +22,1% 6 82,9%
tháng 2/2026 467 +18,2% 4 83,3%
tháng 1/2026 513 +21,6% 5 73,3%
tháng 12/2025 499 +10,6% 17 61,7%
tháng 11/2025 478 +3,5% 6 83,1%
tháng 10/2025 514 +57,7% 12 76,7%
tháng 9/2025 510 4 80,0%
tháng 8/2025 544 7 82,4%
tháng 7/2025 583 15 78,7%
tháng 6/2025 500 11 82,4%
tháng 5/2025 527 3 85,6%
tháng 4/2025 484 9 78,5%
tháng 3/2025 426 1 83,1%
tháng 2/2025 395 9 74,9%
tháng 1/2025 422 40 81,8%
tháng 12/2024 451 16 72,3%
tháng 11/2024 462 8 76,4%
tháng 10/2024 326 13 73,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…