648 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Santa Genoveva (GYN)

Tháng 7/2026 có 183 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Santa Genoveva, tính cả hai chiều; 92,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1263201▼ 23,6%
Tháng 2222164▼ 26,1%
Tháng 3232241▲ 3,9%
Tháng 4233218▼ 6,4%
Tháng 5239240▲ 0,4%
Tháng 6236222▼ 5,9%
Tháng 7199183▼ 8,0%
Tháng 8238––
Tháng 9240––
Tháng 10238–đang tích luỹ
Tháng 11234––
Tháng 12215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6241.469▼ 9,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,5%90,5%▲ 9,7%
Tháng 281,5%89,6%▲ 9,9%
Tháng 386,6%88,0%▲ 1,6%
Tháng 491,0%86,7%▼ 4,7%
Tháng 583,7%85,4%▲ 2,0%
Tháng 681,8%87,8%▲ 7,3%
Tháng 781,9%92,9%▲ 13,4%
Tháng 893,7%––
Tháng 989,2%––
Tháng 1093,3%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1279,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,1%88,7%▲ 5,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100▼ 100,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 412▲ 100,0%
Tháng 516▲ 500,0%
Tháng 605–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1716▼ 5,9%

Theo chiều bay

CNF → GYN

Chuyến theo lịch
2.498
Chuyến khai thác
2.447
Bị huỷ
51 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
84,4%

GYN → CNF

Chuyến theo lịch
2.500
Chuyến khai thác
2.434
Bị huỷ
66 · 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ
87,1%

CNF → GYN và GYN → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.998 100,0% 85,7% 117

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,2phút · 605 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,1phút05:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận4.998CNF–GYN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,0% · 605 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 87,4% · 727 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,9% · 644 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 83,3% · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 82,6% · 338 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 85,0% · 483 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,7% · 480 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 83,7% · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,2 phút · 605 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,1 phút · 727 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,1 phút · 644 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 6,8 phút · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,9 phút · 338 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,6 phút · 483 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,7 phút · 480 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,8 phút · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 624 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,0%-3,2 phút599605
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122132
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
08:0087,4%3,1 phút699727
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
10:0086,9%4,1 phút624644
11:00Chưa có số liệu———
12:0083,3%6,8 phút424430
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4754
14:0082,6%4,9 phút327338
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7785
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4849
17:0085,0%4,6 phút481483
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7277
19:0083,7%5,7 phút477480
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—119125
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7779
22:0083,7%3,8 phút509510
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7373

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 87,1% · 775 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,6% · 728 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,4% · 707 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 85,2% · 720 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,1% · 691 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,7% · 700 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,0% · 677 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1,8 phút · 775 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,5 phút · 728 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,5 phút · 707 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,5 phút · 720 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,2 phút · 691 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,2 phút · 700 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,8 phút · 677 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 749 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 691 · 691 chuyến ghi nhận · 669 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 677 · 677 chuyến ghi nhận · 664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,1%1,8 phút749775
Thứ Ba88,6%2,5 phút708728
Thứ Tư84,4%4,5 phút693707
Thứ Năm85,2%4,5 phút704720
Thứ Sáu82,1%7,2 phút669691
Thứ Bảy84,7%4,2 phút694700
Chủ Nhật88,0%0,8 phút664677

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 86,0% · 474 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 85,0% · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,3% · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,9% · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 84,6% · 486 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,7% · 463 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 87,2% · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,7% · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,2% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 84,3% · 424 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,8% · 498 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,5% · 472 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,5 phút · 474 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,3 phút · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,9 phút · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,2 phút · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,3 phút · 486 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,9 phút · 463 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,7 phút · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,0 phút · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,6 phút · 424 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,4 phút · 498 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,3 phút · 472 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 464 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 472 · 472 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,0%3,5 phút464474
T285,0%4,3 phút386390
T387,3%2,9 phút473476
T488,9%1,2 phút451454
T584,6%5,3 phút479486
T684,7%2,9 phút458463
T787,2%2,7 phút382383
T893,7%-2,0 phút238238
T989,2%3,6 phút240240
T1084,3%5,6 phút402424
T1184,8%3,4 phút461498
T1278,5%7,3 phút447472

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,7% 4.185
  • Trễ trên 15 phút 13,9% 696
  • Bị huỷ 2,3% 117
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

13
13 trong 13
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2957 GYN → CNF 654 95,1%
AD4016 GYN → CNF 652 86,9%
AD4223 CNF → GYN 652 87,1%
AD4227 CNF → GYN 570 82,4%
AD4185 GYN → CNF 552 81,1%
AD2867 CNF → GYN 479 82,4%
AD4125 GYN → CNF 463 82,2%
AD2841 CNF → GYN 431 87,2%
AD2851 CNF → GYN 206 77,6%
AD2819 GYN → CNF 87 90,9%
AD4715 CNF → GYN 87 88,5%
AD9109 CNF → GYN 37 86,5%
AD9058 GYN → CNF 33 81,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 183 −8,0% 0 92,9%
tháng 6/2026 222 −5,9% 5 87,8%
tháng 5/2026 240 +0,4% 6 85,4%
tháng 4/2026 218 −6,4% 2 86,7%
tháng 3/2026 241 +3,9% 1 88,0%
tháng 2/2026 164 −26,1% 2 89,6%
tháng 1/2026 201 −23,6% 0 90,5%
tháng 12/2025 215 −7,3% 4 79,1%
tháng 11/2025 234 +3,1% 2 85,0%
tháng 10/2025 238 +45,1% 0 93,3%
tháng 9/2025 240 0 89,2%
tháng 8/2025 238 0 93,7%
tháng 7/2025 199 1 81,9%
tháng 6/2025 236 0 81,8%
tháng 5/2025 239 1 83,7%
tháng 4/2025 233 1 91,0%
tháng 3/2025 232 2 86,6%
tháng 2/2025 222 2 81,5%
tháng 1/2025 263 10 82,5%
tháng 12/2024 232 21 78,0%
tháng 11/2024 227 35 84,6%
tháng 10/2024 164 22 71,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…