1.817 km · Nội địa

Santa Genoveva (GYN) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 62 chuyến bay khai thác giữa Santa Genoveva và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 79,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1182131▼ 28,0%
Tháng 2122163▲ 33,6%
Tháng 3170253▲ 48,8%
Tháng 4164180▲ 9,8%
Tháng 517874▼ 58,4%
Tháng 617366▼ 61,8%
Tháng 715762▼ 60,5%
Tháng 8182––
Tháng 9182––
Tháng 10188–đang tích luỹ
Tháng 11170––
Tháng 12146––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.146929▼ 18,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,9%76,3%▼ 6,8%
Tháng 263,9%87,7%▲ 37,2%
Tháng 388,8%87,0%▼ 2,0%
Tháng 484,1%84,4%▲ 0,4%
Tháng 582,0%81,1%▼ 1,1%
Tháng 688,4%87,9%▼ 0,6%
Tháng 792,4%79,0%▼ 14,5%
Tháng 887,9%––
Tháng 989,6%––
Tháng 1088,3%–đang tích luỹ
Tháng 1180,6%––
Tháng 1274,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,1%83,3%▲ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 141▼ 75,0%
Tháng 202–
Tháng 303–
Tháng 440▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)96▼ 33,3%

Theo chiều bay

GYN → REC

Chuyến theo lịch
1.667
Chuyến khai thác
1.661
Bị huỷ
6 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

REC → GYN

Chuyến theo lịch
1.667
Chuyến khai thác
1.654
Bị huỷ
13 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
82,1%

GYN → REC và REC → GYN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.334 100,0% 83,0% 19

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,1phút · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,0phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận3.334GYN–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 95,0% · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,4% · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,0% · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 79,0% · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70,1% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 77,5% · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 78,4% · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -1,9 phút · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,1 phút · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,5 phút · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,9 phút · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 15,9 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 12,3 phút · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,4 phút · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
02:0095,0%-1,9 phút279283
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
05:0094,4%-2,1 phút360361
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176176
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—172172
12:0084,0%3,5 phút319319
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9595
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5555
15:0079,0%7,9 phút380384
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—101101
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
18:0070,1%15,9 phút241242
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—137137
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4545
21:0077,5%12,3 phút267271
22:0078,4%5,4 phút605610
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,3% · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,4% · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,9% · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,0% · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,8% · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,7% · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,4% · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,6 phút · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,4 phút · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,4 phút · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,3 phút · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,4 phút · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,1 phút · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,3%6,6 phút588589
Thứ Ba82,4%6,4 phút472475
Thứ Tư79,9%8,4 phút477482
Thứ Năm82,0%5,3 phút477479
Thứ Sáu82,8%6,4 phút569573
Thứ Bảy86,7%2,1 phút308309
Chủ Nhật85,4%1,6 phút424427

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 79,6% · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 77,5% · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,3% · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,8% · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,3% · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,6% · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,7% · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,1% · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,3% · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,9 phút · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,8 phút · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,8 phút · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,3 phút · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,3 phút · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,0 phút · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,5 phút · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,0 phút · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,2 phút · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 219 · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,6%7,9 phút313318
T277,5%6,8 phút285287
T387,7%3,8 phút423426
T484,3%4,3 phút344348
T581,8%2,3 phút252253
T688,3%5,0 phút239239
T788,6%2,5 phút219219
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—182182
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—182182
T1078,7%9,6 phút277278
T1183,1%7,0 phút296296
T1273,3%13,2 phút303306

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,5% 2.751
  • Trễ trên 15 phút 16,9% 564
  • Bị huỷ 0,6% 19
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

14
14 trong 14
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2791 GYN → REC 529 77,1%
AD4682 REC → GYN 439 79,5%
AD4001 REC → GYN 389 75,2%
AD2775 GYN → REC 388 86,6%
AD4078 GYN → REC 285 81,2%
AD4077 REC → GYN 284 95,0%
AD2460 GYN → REC 171 91,2%
AD2792 REC → GYN 158 85,4%
AD4009 GYN → REC 150 96,0%
AD2461 REC → GYN 90 81,1%
AD4006 REC → GYN 77 80,0%
AD2417 REC → GYN 62 85,3%
AD4284 GYN → REC 55 98,2%
AD4295 REC → GYN 54 72,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 62 −60,5% 0 79,0%
tháng 6/2026 66 −61,8% 0 87,9%
tháng 5/2026 74 −58,4% 0 81,1%
tháng 4/2026 180 +9,8% 0 84,4%
tháng 3/2026 253 +48,8% 3 87,0%
tháng 2/2026 163 +33,6% 2 87,7%
tháng 1/2026 131 −28,0% 1 76,3%
tháng 12/2025 146 −7,0% 2 74,0%
tháng 11/2025 170 +34,9% 0 80,6%
tháng 10/2025 188 +111,2% 0 88,3%
tháng 9/2025 182 0 89,6%
tháng 8/2025 182 0 87,9%
tháng 7/2025 157 0 92,4%
tháng 6/2025 173 0 88,4%
tháng 5/2025 178 1 82,0%
tháng 4/2025 164 4 84,1%
tháng 3/2025 170 0 88,8%
tháng 2/2025 122 0 63,9%
tháng 1/2025 182 4 81,9%
tháng 12/2024 157 1 72,6%
tháng 11/2024 126 0 86,5%
tháng 10/2024 89 1 58,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…