Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 182 131 ▼ 28,0% Tháng 2 122 163 ▲ 33,6% Tháng 3 170 253 ▲ 48,8% Tháng 4 164 180 ▲ 9,8% Tháng 5 178 74 ▼ 58,4% Tháng 6 173 66 ▼ 61,8% Tháng 7 157 62 ▼ 60,5% Tháng 8 182 – – Tháng 9 182 – – Tháng 10 188 – đang tích luỹ Tháng 11 170 – – Tháng 12 146 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.146 929 ▼ 18,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 81,9% 76,3% ▼ 6,8% Tháng 2 63,9% 87,7% ▲ 37,2% Tháng 3 88,8% 87,0% ▼ 2,0% Tháng 4 84,1% 84,4% ▲ 0,4% Tháng 5 82,0% 81,1% ▼ 1,1% Tháng 6 88,4% 87,9% ▼ 0,6% Tháng 7 92,4% 79,0% ▼ 14,5% Tháng 8 87,9% – – Tháng 9 89,6% – – Tháng 10 88,3% – đang tích luỹ Tháng 11 80,6% – – Tháng 12 74,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,1% 83,3% ▲ 0,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 1 ▼ 75,0% Tháng 2 0 2 – Tháng 3 0 3 – Tháng 4 4 0 ▼ 100,0% Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 9 6 ▼ 33,3%
Theo chiều bay GYN → REC Chuyến theo lịch 1.667 Chuyến khai thác 1.661 Bị huỷ 6 · 0,4% Tỷ lệ đúng giờ 83,9% REC → GYN Chuyến theo lịch 1.667 Chuyến khai thác 1.654 Bị huỷ 13 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 82,1% GYN → REC và REC → GYN tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -2,1phút · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,0phút 05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 3.334 GYN–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 95,0% · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,4% · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 84,0% · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 79,0% · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70,1% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 77,5% · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 78,4% · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,9 6,9 -2,1
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -1,9 phút · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,1 phút · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,5 phút · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,9 phút · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 15,9 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 12,3 phút · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,4 phút · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 610 305 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 137 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 271 · 271 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 02:00 95,0% -1,9 phút 279 283 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 05:00 94,4% -2,1 phút 360 361 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 6 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 176 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 172 12:00 84,0% 3,5 phút 319 319 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 95 95 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 55 15:00 79,0% 7,9 phút 380 384 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 101 101 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 18:00 70,1% 15,9 phút 241 242 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 137 137 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 21:00 77,5% 12,3 phút 267 271 22:00 78,4% 5,4 phút 605 610 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,3% · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,4% · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,9% · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,0% · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,8% · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,7% · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,4% · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,4 4,2 0,0
Thứ Hai · 6,6 phút · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,4 phút · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,4 phút · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,3 phút · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,4 phút · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,1 phút · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 589 295 0
Thứ Hai · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,3% 6,6 phút 588 589 Thứ Ba 82,4% 6,4 phút 472 475 Thứ Tư 79,9% 8,4 phút 477 482 Thứ Năm 82,0% 5,3 phút 477 479 Thứ Sáu 82,8% 6,4 phút 569 573 Thứ Bảy 86,7% 2,1 phút 308 309 Chủ Nhật 85,4% 1,6 phút 424 427
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 79,6% · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 77,5% · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,7% · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,3% · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,8% · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,3% · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,6% · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,7% · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,1% · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 73,3% · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,2 6,6 0,0
T1 · 7,9 phút · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,8 phút · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,8 phút · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,3 phút · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,3 phút · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,0 phút · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,5 phút · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,0 phút · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,2 phút · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 426 213 0
T1 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 219 · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 79,6% 7,9 phút 313 318 T2 77,5% 6,8 phút 285 287 T3 87,7% 3,8 phút 423 426 T4 84,3% 4,3 phút 344 348 T5 81,8% 2,3 phút 252 253 T6 88,3% 5,0 phút 239 239 T7 88,6% 2,5 phút 219 219 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 182 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 182 T10 78,7% 9,6 phút 277 278 T11 83,1% 7,0 phút 296 296 T12 73,3% 13,2 phút 303 306
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,5% 2.751 Trễ trên 15 phút 16,9% 564 Bị huỷ 0,6% 19 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 14 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 14 trong 14
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2791 GYN → REC 529 77,1% AD4682 REC → GYN 439 79,5% AD4001 REC → GYN 389 75,2% AD2775 GYN → REC 388 86,6% AD4078 GYN → REC 285 81,2% AD4077 REC → GYN 284 95,0% AD2460 GYN → REC 171 91,2% AD2792 REC → GYN 158 85,4% AD4009 GYN → REC 150 96,0% AD2461 REC → GYN 90 81,1% AD4006 REC → GYN 77 80,0% AD2417 REC → GYN 62 85,3% AD4284 GYN → REC 55 98,2% AD4295 REC → GYN 54 72,2%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 62 −60,5% 0 79,0% tháng 6/2026 66 −61,8% 0 87,9% tháng 5/2026 74 −58,4% 0 81,1% tháng 4/2026 180 +9,8% 0 84,4% tháng 3/2026 253 +48,8% 3 87,0% tháng 2/2026 163 +33,6% 2 87,7% tháng 1/2026 131 −28,0% 1 76,3% tháng 12/2025 146 −7,0% 2 74,0% tháng 11/2025 170 +34,9% 0 80,6% tháng 10/2025 188 +111,2% 0 88,3% tháng 9/2025 182 0 89,6% tháng 8/2025 182 0 87,9% tháng 7/2025 157 0 92,4% tháng 6/2025 173 0 88,4% tháng 5/2025 178 1 82,0% tháng 4/2025 164 4 84,1% tháng 3/2025 170 0 88,8% tháng 2/2025 122 0 63,9% tháng 1/2025 182 4 81,9% tháng 12/2024 157 1 72,6% tháng 11/2024 126 0 86,5% tháng 10/2024 89 1 58,4%