Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 576 541 ▼ 6,1% Tháng 2 564 516 ▼ 8,5% Tháng 3 624 589 ▼ 5,6% Tháng 4 579 556 ▼ 4,0% Tháng 5 597 556 ▼ 6,9% Tháng 6 560 529 ▼ 5,5% Tháng 7 566 599 ▲ 5,8% Tháng 8 548 – – Tháng 9 590 – – Tháng 10 600 – đang tích luỹ Tháng 11 548 – – Tháng 12 538 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4.066 3.886 ▼ 4,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,3% 81,5% ▼ 5,6% Tháng 2 84,6% 85,9% ▲ 1,5% Tháng 3 90,9% 85,9% ▼ 5,5% Tháng 4 86,0% 86,2% ▲ 0,2% Tháng 5 88,3% 89,9% ▲ 1,8% Tháng 6 85,7% 81,5% ▼ 4,9% Tháng 7 84,5% 80,8% ▼ 4,4% Tháng 8 89,1% – – Tháng 9 89,2% – – Tháng 10 85,7% – đang tích luỹ Tháng 11 79,4% – – Tháng 12 66,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,6% 84,5% ▼ 2,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 5 ▲ 25,0% Tháng 2 15 5 ▼ 66,7% Tháng 3 2 3 ▲ 50,0% Tháng 4 13 16 ▲ 23,1% Tháng 5 1 8 ▲ 700,0% Tháng 6 3 15 ▲ 400,0% Tháng 7 6 6 0,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 6 – – Tháng 10 8 – đang tích luỹ Tháng 11 4 – – Tháng 12 20 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 44 58 ▲ 31,8%
Theo chiều bay CGH → GYN Chuyến theo lịch 6.259 Chuyến khai thác 6.189 Bị huỷ 70 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 79,0% GYN → CGH Chuyến theo lịch 6.285 Chuyến khai thác 6.181 Bị huỷ 104 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 86,9% CGH → GYN và GYN → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -2,9phút · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,3phút 05:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận 12.544 CGH–GYN
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,2% · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,4% · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,7% · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,7% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,0% · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,2% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,6% · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,6% · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 78,3% · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 72,5% · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,3% · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 74,9% · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,1% · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70,9% · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,1% · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,8% · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 74,8% · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,5% · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,4 5,2 -2,9
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,9 phút · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,4 phút · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,1 phút · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,3 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,8 phút · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,7 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,6 phút · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 0,7 phút · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,0 phút · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 13,4 phút · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,7 phút · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,3 phút · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,4 phút · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,3 phút · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4,4 phút · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 9,2 phút · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,6 phút · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.309 655 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.309 · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 333 · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 967 · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 192 05:00 96,2% -2,9 phút 341 349 06:00 95,4% -1,4 phút 1.291 1.309 07:00 94,7% 1,1 phút 338 342 08:00 89,7% 2,3 phút 1.072 1.090 09:00 86,0% 4,8 phút 867 874 10:00 87,2% 3,7 phút 1.031 1.044 11:00 84,6% 6,6 phút 293 297 12:00 89,6% 0,7 phút 614 619 13:00 78,3% 7,0 phút 543 550 14:00 72,5% 13,4 phút 331 333 15:00 71,3% 10,7 phút 960 967 16:00 74,9% 10,3 phút 900 903 17:00 76,1% 9,4 phút 940 946 18:00 70,9% 11,3 phút 660 680 19:00 83,1% 3,9 phút 555 559 20:00 78,8% 4,4 phút 632 668 21:00 74,8% 9,2 phút 611 617 22:00 81,5% 3,6 phút 200 205 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,3% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,6% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,4% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,4% · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,6% · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,0% · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,8 3,9 0,0
Thứ Hai · 5,8 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,8 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,2 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,8 phút · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,3 phút · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,7 phút · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.987 994 0
Thứ Hai · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.962 · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.966 · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.200 · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.493 · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,3% 5,8 phút 1.973 1.987 Thứ Ba 83,7% 4,7 phút 1.939 1.962 Thứ Tư 81,6% 5,8 phút 1.933 1.968 Thứ Năm 80,4% 7,2 phút 1.926 1.968 Thứ Sáu 78,4% 7,8 phút 1.932 1.966 Thứ Bảy 91,6% 0,3 phút 1.186 1.200 Chủ Nhật 87,0% 2,7 phút 1.481 1.493
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,0% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 85,2% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,5% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,1% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,1% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,7% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,6% · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,1% · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,2% · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,9% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,2% · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,6% · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,4 6,7 0,0
T1 · 4,4 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,6 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,3 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,6 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,6 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,6 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 6,0 phút · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,4 phút · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,8 phút · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,3 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,3 phút · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,4 phút · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.218 609 0
T1 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.177 · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.148 · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.173 · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,0% 4,4 phút 1.117 1.126 T2 85,2% 3,6 phút 1.080 1.100 T3 88,5% 2,3 phút 1.213 1.218 T4 86,1% 3,6 phút 1.135 1.164 T5 89,1% 1,6 phút 1.153 1.162 T6 83,7% 4,6 phút 1.089 1.107 T7 82,6% 6,0 phút 1.165 1.177 T8 89,1% 2,4 phút 548 549 T9 89,2% 1,8 phút 590 596 T10 79,9% 7,3 phút 1.006 1.024 T11 74,2% 9,3 phút 1.131 1.148 T12 69,6% 13,4 phút 1.143 1.173
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,8% 10.260 Trễ trên 15 phút 16,8% 2.110 Bị huỷ 1,4% 174 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 45 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 45 trong 45
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31431 GYN → CGH 572 85,4% JJ3102 CGH → GYN 550 75,7% JJ3617 GYN → CGH 537 81,3% JJ3616 CGH → GYN 536 68,1% G31432 CGH → GYN 533 90,2% G31466 CGH → GYN 494 65,7% JJ3095 GYN → CGH 486 97,1% G31556 CGH → GYN 479 66,0% JJ3104 CGH → GYN 465 71,0% JJ3097 GYN → CGH 463 83,9% JJ3103 GYN → CGH 456 73,6% JJ3457 GYN → CGH 448 89,9% JJ3456 CGH → GYN 446 97,0% JJ3996 CGH → GYN 443 86,5% G31426 CGH → GYN 438 85,6% G31489 GYN → CGH 435 96,1% G31231 GYN → CGH 434 80,1% G31410 CGH → GYN 416 77,1% G31407 GYN → CGH 372 87,9% JJ3997 GYN → CGH 365 82,3% JJ3100 CGH → GYN 347 74,5% G31429 GYN → CGH 299 89,5% JJ3099 GYN → CGH 194 93,6% JJ3098 CGH → GYN 177 95,5% G31473 GYN → CGH 135 91,9% G31433 GYN → CGH 126 94,4% JJ3472 CGH → GYN 121 80,0% JJ3473 GYN → CGH 119 83,8% G31436 CGH → GYN 114 68,4% G31430 CGH → GYN 107 97,2% G31437 GYN → CGH 103 86,4% G31438 CGH → GYN 103 73,8% G31435 GYN → CGH 102 97,0% G31434 CGH → GYN 100 74,0% JJ3106 CGH → GYN 94 85,1% JJ3107 GYN → CGH 94 90,4% JJ3094 CGH → GYN 93 96,7% JJ3235 GYN → CGH 93 85,9% JJ4711 GYN → CGH 92 95,6% JJ4730 CGH → GYN 91 93,3% JJ4621 GYN → CGH 84 80,7% G31439 GYN → CGH 79 84,6% JJ3226 CGH → GYN 70 80,0% G31585 GYN → CGH 69 82,6% G31561 GYN → CGH 51 94,1%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 599 +5,8% 6 80,8% tháng 6/2026 529 −5,5% 15 81,5% tháng 5/2026 556 −6,9% 8 89,9% tháng 4/2026 556 −4,0% 16 86,2% tháng 3/2026 589 −5,6% 3 85,9% tháng 2/2026 516 −8,5% 5 85,9% tháng 1/2026 541 −6,1% 5 81,5% tháng 12/2025 538 −11,1% 20 66,4% tháng 11/2025 548 −6,0% 4 79,4% tháng 10/2025 600 +47,8% 8 85,7% tháng 9/2025 590 6 89,2% tháng 8/2025 548 1 89,1% tháng 7/2025 566 6 84,5% tháng 6/2025 560 3 85,7% tháng 5/2025 597 1 88,3% tháng 4/2025 579 13 86,0% tháng 3/2025 624 2 90,9% tháng 2/2025 564 15 84,6% tháng 1/2025 576 4 86,3% tháng 12/2024 605 10 72,4% tháng 11/2024 583 13 69,3% tháng 10/2024 406 10 71,4%