823 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Santa Genoveva (GYN)

Tháng 7/2026 có 599 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Santa Genoveva, tính cả hai chiều; 80,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1576541▼ 6,1%
Tháng 2564516▼ 8,5%
Tháng 3624589▼ 5,6%
Tháng 4579556▼ 4,0%
Tháng 5597556▼ 6,9%
Tháng 6560529▼ 5,5%
Tháng 7566599▲ 5,8%
Tháng 8548––
Tháng 9590––
Tháng 10600–đang tích luỹ
Tháng 11548––
Tháng 12538––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.0663.886▼ 4,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,3%81,5%▼ 5,6%
Tháng 284,6%85,9%▲ 1,5%
Tháng 390,9%85,9%▼ 5,5%
Tháng 486,0%86,2%▲ 0,2%
Tháng 588,3%89,9%▲ 1,8%
Tháng 685,7%81,5%▼ 4,9%
Tháng 784,5%80,8%▼ 4,4%
Tháng 889,1%––
Tháng 989,2%––
Tháng 1085,7%–đang tích luỹ
Tháng 1179,4%––
Tháng 1266,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,6%84,5%▼ 2,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 145▲ 25,0%
Tháng 2155▼ 66,7%
Tháng 323▲ 50,0%
Tháng 41316▲ 23,1%
Tháng 518▲ 700,0%
Tháng 6315▲ 400,0%
Tháng 7660,0%
Tháng 81––
Tháng 96––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 1220––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4458▲ 31,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 55,0%
  2. Gol Transportes Aéreos 45,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → GYN

Chuyến theo lịch
6.259
Chuyến khai thác
6.189
Bị huỷ
70 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

GYN → CGH

Chuyến theo lịch
6.285
Chuyến khai thác
6.181
Bị huỷ
104 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
86,9%

CGH → GYN và GYN → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 6.899 55,0% 83,1% 145
Gol Transportes Aéreos G3 5.645 45,0% 82,8% 29

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,9phút · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,3phút05:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận12.544CGH–GYN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,2% · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,4% · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 94,7% · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,7% · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,0% · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,2% · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 84,6% · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 89,6% · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 78,3% · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 72,5% · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,3% · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 74,9% · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,1% · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 70,9% · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83,1% · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,8% · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 74,8% · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,5% · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,9 phút · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -1,4 phút · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,1 phút · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,3 phút · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4,8 phút · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 3,7 phút · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,6 phút · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 0,7 phút · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,0 phút · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 13,4 phút · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,7 phút · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,3 phút · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,4 phút · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,3 phút · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4,4 phút · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 9,2 phút · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,6 phút · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.309 · 1.309 chuyến ghi nhận · 1.291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.090 · 1.090 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.044 · 1.044 chuyến ghi nhận · 1.031 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 333 · 333 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 967 · 967 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 903 · 903 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 940 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—191192
05:0096,2%-2,9 phút341349
06:0095,4%-1,4 phút1.2911.309
07:0094,7%1,1 phút338342
08:0089,7%2,3 phút1.0721.090
09:0086,0%4,8 phút867874
10:0087,2%3,7 phút1.0311.044
11:0084,6%6,6 phút293297
12:0089,6%0,7 phút614619
13:0078,3%7,0 phút543550
14:0072,5%13,4 phút331333
15:0071,3%10,7 phút960967
16:0074,9%10,3 phút900903
17:0076,1%9,4 phút940946
18:0070,9%11,3 phút660680
19:0083,1%3,9 phút555559
20:0078,8%4,4 phút632668
21:0074,8%9,2 phút611617
22:0081,5%3,6 phút200205
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,3% · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,7% · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,6% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,4% · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,4% · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,6% · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 87,0% · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,8 phút · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,8 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,2 phút · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,8 phút · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,3 phút · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,7 phút · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.987 · 1.987 chuyến ghi nhận · 1.973 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.962 · 1.962 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.968 · 1.968 chuyến ghi nhận · 1.926 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.966 · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.932 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.200 · 1.200 chuyến ghi nhận · 1.186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.493 · 1.493 chuyến ghi nhận · 1.481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,3%5,8 phút1.9731.987
Thứ Ba83,7%4,7 phút1.9391.962
Thứ Tư81,6%5,8 phút1.9331.968
Thứ Năm80,4%7,2 phút1.9261.968
Thứ Sáu78,4%7,8 phút1.9321.966
Thứ Bảy91,6%0,3 phút1.1861.200
Chủ Nhật87,0%2,7 phút1.4811.493

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,0% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 85,2% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,5% · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,1% · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,1% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,7% · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,6% · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,1% · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,2% · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,9% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,2% · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,6% · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,4 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,6 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,3 phút · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,6 phút · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,6 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,6 phút · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 6,0 phút · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,4 phút · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,8 phút · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,3 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,3 phút · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,4 phút · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.080 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.218 · 1.218 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.164 · 1.164 chuyến ghi nhận · 1.135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.107 · 1.107 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.177 · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.006 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.148 · 1.148 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.173 · 1.173 chuyến ghi nhận · 1.143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,0%4,4 phút1.1171.126
T285,2%3,6 phút1.0801.100
T388,5%2,3 phút1.2131.218
T486,1%3,6 phút1.1351.164
T589,1%1,6 phút1.1531.162
T683,7%4,6 phút1.0891.107
T782,6%6,0 phút1.1651.177
T889,1%2,4 phút548549
T989,2%1,8 phút590596
T1079,9%7,3 phút1.0061.024
T1174,2%9,3 phút1.1311.148
T1269,6%13,4 phút1.1431.173

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,8% 10.260
  • Trễ trên 15 phút 16,8% 2.110
  • Bị huỷ 1,4% 174
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

45
45 trong 45
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G31431 GYN → CGH 572 85,4%
JJ3102 CGH → GYN 550 75,7%
JJ3617 GYN → CGH 537 81,3%
JJ3616 CGH → GYN 536 68,1%
G31432 CGH → GYN 533 90,2%
G31466 CGH → GYN 494 65,7%
JJ3095 GYN → CGH 486 97,1%
G31556 CGH → GYN 479 66,0%
JJ3104 CGH → GYN 465 71,0%
JJ3097 GYN → CGH 463 83,9%
JJ3103 GYN → CGH 456 73,6%
JJ3457 GYN → CGH 448 89,9%
JJ3456 CGH → GYN 446 97,0%
JJ3996 CGH → GYN 443 86,5%
G31426 CGH → GYN 438 85,6%
G31489 GYN → CGH 435 96,1%
G31231 GYN → CGH 434 80,1%
G31410 CGH → GYN 416 77,1%
G31407 GYN → CGH 372 87,9%
JJ3997 GYN → CGH 365 82,3%
JJ3100 CGH → GYN 347 74,5%
G31429 GYN → CGH 299 89,5%
JJ3099 GYN → CGH 194 93,6%
JJ3098 CGH → GYN 177 95,5%
G31473 GYN → CGH 135 91,9%
G31433 GYN → CGH 126 94,4%
JJ3472 CGH → GYN 121 80,0%
JJ3473 GYN → CGH 119 83,8%
G31436 CGH → GYN 114 68,4%
G31430 CGH → GYN 107 97,2%
G31437 GYN → CGH 103 86,4%
G31438 CGH → GYN 103 73,8%
G31435 GYN → CGH 102 97,0%
G31434 CGH → GYN 100 74,0%
JJ3106 CGH → GYN 94 85,1%
JJ3107 GYN → CGH 94 90,4%
JJ3094 CGH → GYN 93 96,7%
JJ3235 GYN → CGH 93 85,9%
JJ4711 GYN → CGH 92 95,6%
JJ4730 CGH → GYN 91 93,3%
JJ4621 GYN → CGH 84 80,7%
G31439 GYN → CGH 79 84,6%
JJ3226 CGH → GYN 70 80,0%
G31585 GYN → CGH 69 82,6%
G31561 GYN → CGH 51 94,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 599 +5,8% 6 80,8%
tháng 6/2026 529 −5,5% 15 81,5%
tháng 5/2026 556 −6,9% 8 89,9%
tháng 4/2026 556 −4,0% 16 86,2%
tháng 3/2026 589 −5,6% 3 85,9%
tháng 2/2026 516 −8,5% 5 85,9%
tháng 1/2026 541 −6,1% 5 81,5%
tháng 12/2025 538 −11,1% 20 66,4%
tháng 11/2025 548 −6,0% 4 79,4%
tháng 10/2025 600 +47,8% 8 85,7%
tháng 9/2025 590 6 89,2%
tháng 8/2025 548 1 89,1%
tháng 7/2025 566 6 84,5%
tháng 6/2025 560 3 85,7%
tháng 5/2025 597 1 88,3%
tháng 4/2025 579 13 86,0%
tháng 3/2025 624 2 90,9%
tháng 2/2025 564 15 84,6%
tháng 1/2025 576 4 86,3%
tháng 12/2024 605 10 72,4%
tháng 11/2024 583 13 69,3%
tháng 10/2024 406 10 71,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…