JJ3099

JJ3099 của TAM Brazilian Airlines bay Goiânia – São Paulo. Trong 194 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 93,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 26/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 189▲ 12,5%
Tháng 2880,0%
Tháng 3109▼ 10,0%
Tháng 4880,0%
Tháng 5910▲ 11,1%
Tháng 697▼ 22,2%
Tháng 786▼ 25,0%
Tháng 810––
Tháng 98––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6057▼ 5,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%100,0%0,0%
Tháng 2100,0%100,0%0,0%
Tháng 390,0%100,0%▲ 11,1%
Tháng 4100,0%85,7%▼ 14,3%
Tháng 588,9%100,0%▲ 12,5%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 7100,0%80,0%▼ 20,0%
Tháng 8100,0%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1087,5%–đang tích luỹ
Tháng 1180,0%––
Tháng 1275,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)97,0%95,1%▼ 1,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 602–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)16▲ 500,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,4% 187
  • Bị huỷ 3,6% 7

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GYN CGH Sân bay Santa Genoveva – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 823 0,2 phút 93,6% 194
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 16 16 81,3% 0
tháng 11/2024 8 8 100,0% 0
tháng 12/2024 9 9 100,0% 0
tháng 1/2025 8 8 100,0% 0
tháng 2/2025 8 8 100,0% 0
tháng 3/2025 10 10 90,0% 0
tháng 4/2025 8 7 100,0% 1
tháng 5/2025 9 9 88,9% 0
tháng 6/2025 9 9 100,0% 0
tháng 7/2025 8 8 100,0% 0
tháng 8/2025 10 10 100,0% 0
tháng 9/2025 8 8 100,0% 0
tháng 10/2025 8 8 87,5% 0
tháng 11/2025 10 10 80,0% 0
tháng 12/2025 8 8 75,0% 0
tháng 1/2026 9 9 100,0% 0
tháng 2/2026 8 7 100,0% 1
tháng 3/2026 9 8 100,0% 1
tháng 4/2026 8 7 85,7% 1
tháng 5/2026 10 10 100,0% 0
tháng 6/2026 7 5 100,0% 2
tháng 7/2026 6 5 80,0% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…