JJ3997

JJ3997 của TAM Brazilian Airlines bay Goiânia – São Paulo. Trong 365 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 28/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 220200,0%
Tháng 32122▲ 4,8%
Tháng 422220,0%
Tháng 52120▼ 4,8%
Tháng 62120▼ 4,8%
Tháng 7–20–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1223––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%77,3%▼ 6,5%
Tháng 289,5%85,0%▼ 5,0%
Tháng 395,2%68,2%▼ 28,4%
Tháng 486,4%86,4%0,0%
Tháng 590,5%95,0%▲ 5,0%
Tháng 685,7%90,0%▲ 5,0%
Tháng 7–85,0%–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 1075,0%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1256,5%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7–0–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,2% 362
  • Bị huỷ 0,8% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GYN CGH Sân bay Santa Genoveva – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 823 6,6 phút 82,3% 365
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 4 4 75,0% 0
tháng 11/2024 18 18 72,2% 0
tháng 12/2024 21 20 75,0% 1
tháng 1/2025 23 23 82,6% 0
tháng 2/2025 20 19 89,5% 1
tháng 3/2025 21 21 95,2% 0
tháng 4/2025 22 22 86,4% 0
tháng 5/2025 21 21 90,5% 0
tháng 6/2025 21 21 85,7% 0
tháng 10/2025 5 4 75,0% 1
tháng 11/2025 20 20 85,0% 0
tháng 12/2025 23 23 56,5% 0
tháng 1/2026 22 22 77,3% 0
tháng 2/2026 20 20 85,0% 0
tháng 3/2026 22 22 68,2% 0
tháng 4/2026 22 22 86,4% 0
tháng 5/2026 20 20 95,0% 0
tháng 6/2026 20 20 90,0% 0
tháng 7/2026 20 20 85,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…