Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 178 246 ▲ 38,2% Tháng 2 160 195 ▲ 21,9% Tháng 3 170 237 ▲ 39,4% Tháng 4 177 228 ▲ 28,8% Tháng 5 244 239 ▼ 2,0% Tháng 6 240 218 ▼ 9,2% Tháng 7 186 241 ▲ 29,6% Tháng 8 247 – – Tháng 9 240 – – Tháng 10 243 – đang tích luỹ Tháng 11 215 – – Tháng 12 240 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.355 1.604 ▲ 18,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 96,1% 86,6% ▼ 9,9% Tháng 2 94,4% 92,3% ▼ 2,2% Tháng 3 97,1% 97,0% ▼ 0,1% Tháng 4 92,1% 89,0% ▼ 3,4% Tháng 5 93,4% 90,8% ▼ 2,8% Tháng 6 92,5% 87,6% ▼ 5,3% Tháng 7 91,9% 89,2% ▼ 2,9% Tháng 8 96,8% – – Tháng 9 90,4% – – Tháng 10 87,2% – đang tích luỹ Tháng 11 92,6% – – Tháng 12 82,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 93,9% 90,4% ▼ 3,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 2 – Tháng 2 0 1 – Tháng 3 0 1 – Tháng 4 1 2 ▲ 100,0% Tháng 5 3 3 0,0% Tháng 6 1 2 ▲ 100,0% Tháng 7 0 3 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 8 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 5 14 ▲ 180,0%
Theo chiều bay BSB → GYN Chuyến theo lịch 2.308 Chuyến khai thác 2.289 Bị huỷ 19 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 91,6% GYN → BSB Chuyến theo lịch 2.313 Chuyến khai thác 2.296 Bị huỷ 17 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 91,2% BSB → GYN và GYN → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -3,7phút · 705 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,5phút 06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 4.621 BSB–GYN
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 97,2% · 705 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 94,5% · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,8% · 869 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 89,7% · 932 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 88,9% · 642 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,8 0,0 -3,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -3,7 phút · 705 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,5 phút · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,5 phút · 869 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1,0 phút · 932 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,8 phút · 642 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 932 466 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 705 · 705 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 869 · 869 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 642 · 642 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 97,2% -3,7 phút 701 705 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 94,5% 1,5 phút 379 384 09:00 92,8% -0,5 phút 866 869 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 25 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 189 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 182 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 108 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 151 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 129 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 164 18:00 89,7% 1,0 phút 928 932 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 138 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 88,9% 3,8 phút 637 642 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,4% · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 92,5% · 672 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,6% · 670 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,9% · 654 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,5% · 668 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 94,2% · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,8% · 726 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 2,4 0,2 -2,0
Thứ Hai · 1,5 phút · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,0 phút · 672 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,6 phút · 670 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,3 phút · 654 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,4 phút · 668 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -2,0 phút · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -1,1 phút · 726 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 726 363 0
Thứ Hai · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 672 · 672 chuyến ghi nhận · 670 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 670 · 670 chuyến ghi nhận · 667 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 726 · 726 chuyến ghi nhận · 720 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,4% 1,5 phút 668 672 Thứ Ba 92,5% 0,0 phút 670 672 Thứ Tư 90,6% 1,6 phút 667 670 Thứ Năm 90,9% 1,3 phút 645 654 Thứ Sáu 88,5% 2,4 phút 661 668 Thứ Bảy 94,2% -2,0 phút 554 559 Chủ Nhật 92,8% -1,1 phút 720 726
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,6% · 426 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 93,2% · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 97,1% · 408 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,4% · 408 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,1% · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,2% · 461 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 96,8% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,4% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,4% · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 93,2% · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 86,3% · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,3 0,9 -3,4
T1 · 1,0 phút · 426 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -1,3 phút · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -3,4 phút · 408 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,3 phút · 408 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,1 phút · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,8 phút · 461 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 0,8 phút · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -2,0 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,5 phút · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -0,3 phút · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,3 phút · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 489 245 0
T1 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 405 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 489 · 489 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 387 · 387 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,6% 1,0 phút 424 426 T2 93,2% -1,3 phút 355 356 T3 97,1% -3,4 phút 407 408 T4 90,4% 1,3 phút 405 408 T5 92,1% -0,1 phút 483 489 T6 90,2% 0,8 phút 458 461 T7 90,4% 0,8 phút 427 430 T8 96,8% -2,0 phút 247 248 T9 90,4% 1,6 phút 240 240 T10 87,4% 2,5 phút 340 343 T11 93,2% -0,3 phút 383 387 T12 86,3% 5,3 phút 416 425
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 90,7% 4.189 Trễ trên 15 phút 8,6% 396 Bị huỷ 0,8% 36 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 15 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 15 trong 15
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3754 GYN → BSB 637 97,2% JJ3756 BSB → GYN 637 88,8% JJ3757 GYN → BSB 619 84,2% JJ3755 BSB → GYN 616 94,8% G31742 BSB → GYN 525 92,0% JJ4648 GYN → BSB 376 90,8% G31741 GYN → BSB 267 94,0% JJ4647 BSB → GYN 146 94,4% G31711 GYN → BSB 142 86,5% G31746 BSB → GYN 123 92,7% JJ3542 BSB → GYN 123 86,2% JJ4649 BSB → GYN 123 88,2% G31747 GYN → BSB 120 95,8% G31787 GYN → BSB 58 89,5% G31151 GYN → BSB 43 97,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 241 +29,6% 3 89,2% tháng 6/2026 218 −9,2% 2 87,6% tháng 5/2026 239 −2,0% 3 90,8% tháng 4/2026 228 +28,8% 2 89,0% tháng 3/2026 237 +39,4% 1 97,0% tháng 2/2026 195 +21,9% 1 92,3% tháng 1/2026 246 +38,2% 2 86,6% tháng 12/2025 240 +36,4% 8 82,1% tháng 11/2025 215 +28,0% 3 92,6% tháng 10/2025 243 +150,5% 1 87,2% tháng 9/2025 240 0 90,4% tháng 8/2025 247 1 96,8% tháng 7/2025 186 0 91,9% tháng 6/2025 240 1 92,5% tháng 5/2025 244 3 93,4% tháng 4/2025 177 1 92,1% tháng 3/2025 170 0 97,1% tháng 2/2025 160 0 94,4% tháng 1/2025 178 0 96,1% tháng 12/2024 176 1 92,0% tháng 11/2024 168 1 94,0% tháng 10/2024 97 2 87,6%