2.346 km · Nội địa

Pinto Martins (FOR) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 628 chuyến bay khai thác giữa Pinto Martins và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 74,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1667729▲ 9,3%
Tháng 2534612▲ 14,6%
Tháng 3593609▲ 2,7%
Tháng 4617505▼ 18,2%
Tháng 5639570▼ 10,8%
Tháng 6628584▼ 7,0%
Tháng 7724628▼ 13,3%
Tháng 8652––
Tháng 9640––
Tháng 10631–đang tích luỹ
Tháng 11609––
Tháng 12717––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.4024.237▼ 3,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%72,2%▼ 14,5%
Tháng 280,9%76,3%▼ 5,7%
Tháng 384,5%79,0%▼ 6,5%
Tháng 482,7%72,7%▼ 12,1%
Tháng 586,4%73,2%▼ 15,3%
Tháng 680,6%70,4%▼ 12,7%
Tháng 777,3%74,0%▼ 4,3%
Tháng 879,9%––
Tháng 979,2%––
Tháng 1072,4%–đang tích luỹ
Tháng 1170,8%––
Tháng 1262,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%74,0%▼ 10,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 149▲ 125,0%
Tháng 21412▼ 14,3%
Tháng 378▲ 14,3%
Tháng 4155▼ 66,7%
Tháng 5912▲ 33,3%
Tháng 6710▲ 42,9%
Tháng 7510▲ 100,0%
Tháng 89––
Tháng 95––
Tháng 1015–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6166▲ 8,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 66,1%
  2. Gol Transportes Aéreos 33,8%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FOR → GRU

Chuyến theo lịch
7.140
Chuyến khai thác
7.023
Bị huỷ
117 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
84,0%

GRU → FOR

Chuyến theo lịch
6.561
Chuyến khai thác
6.499
Bị huỷ
62 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
68,6%

FOR → GRU và GRU → FOR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 9.063 66,1% 76,2% 145
Gol Transportes Aéreos G3 4.635 33,8% 77,4% 34
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-3,5phút · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,2phút03:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận13.701FOR–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 63,8% · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 94,0% · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95,9% · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,7% · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 83,7% · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 74,4% · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 81,4% · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 74,2% · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 71,5% · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 77,2% · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 84,1% · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,7% · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 71,1% · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,7% · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 71,0% · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 75,3% · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 69,8% · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 57,3% · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 46,0% · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 15,0 phút · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -1,7 phút · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -3,5 phút · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,1 phút · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,1 phút · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,4 phút · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8,0 phút · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,5 phút · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 12,5 phút · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 12,1 phút · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,4 phút · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,4 phút · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,1 phút · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,5 phút · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,5 phút · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,6 phút · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,2 phút · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 12,2 phút · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17,3 phút · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 21,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 899 · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.465 · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.045 · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0063,8%15,0 phút210212
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8081
02:0094,0%-1,7 phút350357
03:0095,9%-3,5 phút628633
04:0096,7%-3,1 phút835845
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9193
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178180
07:0083,7%6,1 phút894899
08:0074,4%11,4 phút644644
09:0081,4%8,0 phút495497
10:0087,0%6,5 phút231231
11:0074,2%12,5 phút884893
12:0071,5%12,1 phút1.4361.465
13:0077,2%13,4 phút562569
14:0084,1%7,4 phút1.0371.045
15:0071,7%12,1 phút589609
16:0071,1%11,5 phút629650
17:0071,7%12,5 phút448450
18:0071,0%11,6 phút761771
19:0075,3%8,2 phút396411
20:0069,8%12,2 phút844858
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—144145
22:0057,3%17,3 phút832836
23:0046,0%21,7 phút324327

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,4% · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,3% · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,2% · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 76,6% · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,1% · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,5% · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,6% · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,7 phút · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,8 phút · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,6 phút · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,5 phút · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,2 phút · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,3 phút · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.989 · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.073 · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.988 · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.997 · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.015 · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.819 · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.820 · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,4%8,7 phút1.9591.989
Thứ Ba76,3%8,8 phút2.0392.073
Thứ Tư76,2%9,6 phút1.9611.988
Thứ Năm76,6%9,5 phút1.9691.997
Thứ Sáu73,1%10,2 phút1.9892.015
Thứ Bảy77,5%10,3 phút1.8041.819
Chủ Nhật79,6%6,8 phút1.8011.820

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 78,0% · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,5% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,7% · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78,2% · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,2% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,7% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 75,8% · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 79,9% · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 79,2% · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 74,8% · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,9% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,4% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,3 phút · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,8 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6,8 phút · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,9 phút · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,0 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,3 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,7 phút · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,2 phút · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,4 phút · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,8 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,5 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.409 · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.217 · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.142 · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.367 · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.065 · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,0%9,3 phút1.3961.409
T278,5%7,8 phút1.1461.172
T381,7%6,8 phút1.2021.217
T478,2%7,9 phút1.1221.142
T580,2%8,0 phút1.2091.230
T675,7%8,3 phút1.2121.229
T775,8%8,7 phút1.3521.367
T879,9%7,2 phút652661
T979,2%7,4 phút640645
T1074,8%9,6 phút1.0481.065
T1173,9%11,8 phút1.1931.201
T1267,4%14,5 phút1.3501.363

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,6% 10.361
  • Trễ trên 15 phút 23,1% 3.161
  • Bị huỷ 1,3% 179
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

45
45 trong 45
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3319 FOR → GRU 648 73,2%
JJ3455 FOR → GRU 648 97,0%
JJ3320 GRU → FOR 646 65,9%
JJ3316 GRU → FOR 644 66,3%
JJ3507 FOR → GRU 639 74,0%
JJ3317 FOR → GRU 638 92,9%
JJ3506 GRU → FOR 638 70,3%
JJ3883 FOR → GRU 621 87,2%
JJ3318 GRU → FOR 611 81,8%
JJ3324 GRU → FOR 599 47,7%
JJ3327 FOR → GRU 524 95,2%
JJ3718 GRU → FOR 520 69,6%
G31506 GRU → FOR 506 76,2%
G31522 GRU → FOR 504 76,6%
G39618 FOR → GRU 490 84,8%
G31527 FOR → GRU 488 76,2%
JJ3020 GRU → FOR 474 74,7%
G31529 FOR → GRU 473 96,6%
JJ4679 FOR → GRU 466 67,6%
G31586 GRU → FOR 419 57,8%
G31619 FOR → GRU 340 80,6%
JJ4776 GRU → FOR 182 75,6%
JJ4777 FOR → GRU 151 88,3%
G31555 FOR → GRU 125 55,3%
G31554 GRU → FOR 124 63,7%
G31281 FOR → GRU 114 70,8%
G31558 GRU → FOR 109 67,6%
G31556 GRU → FOR 106 64,2%
G31557 FOR → GRU 104 85,3%
JJ4697 FOR → GRU 94 90,1%
JJ4696 GRU → FOR 93 58,1%
G31559 FOR → GRU 89 96,6%
G39048 GRU → FOR 58 74,1%
G39049 FOR → GRU 57 68,4%
G39035 FOR → GRU 51 88,2%
JJ3253 FOR → GRU 46 100,0%
G31481 FOR → GRU 44 95,5%
G31422 GRU → FOR 41 55,0%
JJ3252 GRU → FOR 41 58,5%
G39170 GRU → FOR 39 74,4%
G39630 FOR → GRU 39 84,6%
G39032 GRU → FOR 36 80,6%
JJ4625 FOR → GRU 34 84,9%
JJ3765 GRU → FOR 32 53,3%
G31553 FOR → GRU 31 90,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 628 −13,3% 10 74,0%
tháng 6/2026 584 −7,0% 10 70,4%
tháng 5/2026 570 −10,8% 12 73,2%
tháng 4/2026 505 −18,2% 5 72,7%
tháng 3/2026 609 +2,7% 8 79,0%
tháng 2/2026 612 +14,6% 12 76,3%
tháng 1/2026 729 +9,3% 9 72,2%
tháng 12/2025 717 +13,3% 7 62,9%
tháng 11/2025 609 +4,3% 2 70,8%
tháng 10/2025 631 +51,3% 15 72,4%
tháng 9/2025 640 5 79,2%
tháng 8/2025 652 9 79,9%
tháng 7/2025 724 5 77,3%
tháng 6/2025 628 7 80,6%
tháng 5/2025 639 9 86,4%
tháng 4/2025 617 15 82,7%
tháng 3/2025 593 7 84,5%
tháng 2/2025 534 14 80,9%
tháng 1/2025 667 4 84,4%
tháng 12/2024 633 6 72,5%
tháng 11/2024 584 6 77,1%
tháng 10/2024 417 2 78,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…