Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 667 729 ▲ 9,3% Tháng 2 534 612 ▲ 14,6% Tháng 3 593 609 ▲ 2,7% Tháng 4 617 505 ▼ 18,2% Tháng 5 639 570 ▼ 10,8% Tháng 6 628 584 ▼ 7,0% Tháng 7 724 628 ▼ 13,3% Tháng 8 652 – – Tháng 9 640 – – Tháng 10 631 – đang tích luỹ Tháng 11 609 – – Tháng 12 717 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4.402 4.237 ▼ 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 84,4% 72,2% ▼ 14,5% Tháng 2 80,9% 76,3% ▼ 5,7% Tháng 3 84,5% 79,0% ▼ 6,5% Tháng 4 82,7% 72,7% ▼ 12,1% Tháng 5 86,4% 73,2% ▼ 15,3% Tháng 6 80,6% 70,4% ▼ 12,7% Tháng 7 77,3% 74,0% ▼ 4,3% Tháng 8 79,9% – – Tháng 9 79,2% – – Tháng 10 72,4% – đang tích luỹ Tháng 11 70,8% – – Tháng 12 62,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 82,4% 74,0% ▼ 10,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 9 ▲ 125,0% Tháng 2 14 12 ▼ 14,3% Tháng 3 7 8 ▲ 14,3% Tháng 4 15 5 ▼ 66,7% Tháng 5 9 12 ▲ 33,3% Tháng 6 7 10 ▲ 42,9% Tháng 7 5 10 ▲ 100,0% Tháng 8 9 – – Tháng 9 5 – – Tháng 10 15 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 7 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 61 66 ▲ 8,2%
Theo chiều bay FOR → GRU Chuyến theo lịch 7.140 Chuyến khai thác 7.023 Bị huỷ 117 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 84,0% GRU → FOR Chuyến theo lịch 6.561 Chuyến khai thác 6.499 Bị huỷ 62 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 68,6% FOR → GRU và GRU → FOR tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -3,5phút · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 25,2phút 03:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 13.701 FOR–GRU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · 63,8% · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 94,0% · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95,9% · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,7% · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 83,7% · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 74,4% · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 81,4% · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 74,2% · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 71,5% · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 77,2% · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 84,1% · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,7% · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 71,1% · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 71,7% · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 71,0% · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 75,3% · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 69,8% · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 57,3% · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 46,0% · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 21,7 9,1 -3,5
00:00 · 15,0 phút · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -1,7 phút · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -3,5 phút · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,1 phút · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,1 phút · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,4 phút · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8,0 phút · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,5 phút · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 12,5 phút · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 12,1 phút · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,4 phút · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,4 phút · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,1 phút · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 11,5 phút · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,5 phút · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,6 phút · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,2 phút · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 12,2 phút · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17,3 phút · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 21,7 phút · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.465 733 0
00:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 357 · 357 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 845 · 845 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 899 · 899 chuyến ghi nhận · 894 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.465 · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 562 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.045 · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.037 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 609 · 609 chuyến ghi nhận · 589 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 629 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 761 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 858 · 858 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 145 · 145 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 63,8% 15,0 phút 210 212 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 81 02:00 94,0% -1,7 phút 350 357 03:00 95,9% -3,5 phút 628 633 04:00 96,7% -3,1 phút 835 845 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 93 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 180 07:00 83,7% 6,1 phút 894 899 08:00 74,4% 11,4 phút 644 644 09:00 81,4% 8,0 phút 495 497 10:00 87,0% 6,5 phút 231 231 11:00 74,2% 12,5 phút 884 893 12:00 71,5% 12,1 phút 1.436 1.465 13:00 77,2% 13,4 phút 562 569 14:00 84,1% 7,4 phút 1.037 1.045 15:00 71,7% 12,1 phút 589 609 16:00 71,1% 11,5 phút 629 650 17:00 71,7% 12,5 phút 448 450 18:00 71,0% 11,6 phút 761 771 19:00 75,3% 8,2 phút 396 411 20:00 69,8% 12,2 phút 844 858 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 145 22:00 57,3% 17,3 phút 832 836 23:00 46,0% 21,7 phút 324 327
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,4% · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,3% · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,2% · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 76,6% · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,1% · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,5% · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,6% · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,3 5,2 0,0
Thứ Hai · 8,7 phút · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,8 phút · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,6 phút · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,5 phút · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,2 phút · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,3 phút · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,8 phút · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.073 1.037 0
Thứ Hai · 1.989 · 1.989 chuyến ghi nhận · 1.959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.073 · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.039 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.988 · 1.988 chuyến ghi nhận · 1.961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.997 · 1.997 chuyến ghi nhận · 1.969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.015 · 2.015 chuyến ghi nhận · 1.989 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.819 · 1.819 chuyến ghi nhận · 1.804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.820 · 1.820 chuyến ghi nhận · 1.801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 77,4% 8,7 phút 1.959 1.989 Thứ Ba 76,3% 8,8 phút 2.039 2.073 Thứ Tư 76,2% 9,6 phút 1.961 1.988 Thứ Năm 76,6% 9,5 phút 1.969 1.997 Thứ Sáu 73,1% 10,2 phút 1.989 2.015 Thứ Bảy 77,5% 10,3 phút 1.804 1.819 Chủ Nhật 79,6% 6,8 phút 1.801 1.820
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 78,0% · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,5% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,7% · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78,2% · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,2% · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,7% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 75,8% · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 79,9% · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 79,2% · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 74,8% · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,9% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,4% · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,5 7,2 0,0
T1 · 9,3 phút · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,8 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6,8 phút · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,9 phút · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,0 phút · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,3 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,7 phút · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,2 phút · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,4 phút · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,6 phút · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,8 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,5 phút · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.409 705 0
T1 · 1.409 · 1.409 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.217 · 1.217 chuyến ghi nhận · 1.202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.142 · 1.142 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.230 · 1.230 chuyến ghi nhận · 1.209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.212 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.367 · 1.367 chuyến ghi nhận · 1.352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.065 · 1.065 chuyến ghi nhận · 1.048 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.363 · 1.363 chuyến ghi nhận · 1.350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 78,0% 9,3 phút 1.396 1.409 T2 78,5% 7,8 phút 1.146 1.172 T3 81,7% 6,8 phút 1.202 1.217 T4 78,2% 7,9 phút 1.122 1.142 T5 80,2% 8,0 phút 1.209 1.230 T6 75,7% 8,3 phút 1.212 1.229 T7 75,8% 8,7 phút 1.352 1.367 T8 79,9% 7,2 phút 652 661 T9 79,2% 7,4 phút 640 645 T10 74,8% 9,6 phút 1.048 1.065 T11 73,9% 11,8 phút 1.193 1.201 T12 67,4% 14,5 phút 1.350 1.363
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,6% 10.361 Trễ trên 15 phút 23,1% 3.161 Bị huỷ 1,3% 179 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 45 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 45 trong 45
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3319 FOR → GRU 648 73,2% JJ3455 FOR → GRU 648 97,0% JJ3320 GRU → FOR 646 65,9% JJ3316 GRU → FOR 644 66,3% JJ3507 FOR → GRU 639 74,0% JJ3317 FOR → GRU 638 92,9% JJ3506 GRU → FOR 638 70,3% JJ3883 FOR → GRU 621 87,2% JJ3318 GRU → FOR 611 81,8% JJ3324 GRU → FOR 599 47,7% JJ3327 FOR → GRU 524 95,2% JJ3718 GRU → FOR 520 69,6% G31506 GRU → FOR 506 76,2% G31522 GRU → FOR 504 76,6% G39618 FOR → GRU 490 84,8% G31527 FOR → GRU 488 76,2% JJ3020 GRU → FOR 474 74,7% G31529 FOR → GRU 473 96,6% JJ4679 FOR → GRU 466 67,6% G31586 GRU → FOR 419 57,8% G31619 FOR → GRU 340 80,6% JJ4776 GRU → FOR 182 75,6% JJ4777 FOR → GRU 151 88,3% G31555 FOR → GRU 125 55,3% G31554 GRU → FOR 124 63,7% G31281 FOR → GRU 114 70,8% G31558 GRU → FOR 109 67,6% G31556 GRU → FOR 106 64,2% G31557 FOR → GRU 104 85,3% JJ4697 FOR → GRU 94 90,1% JJ4696 GRU → FOR 93 58,1% G31559 FOR → GRU 89 96,6% G39048 GRU → FOR 58 74,1% G39049 FOR → GRU 57 68,4% G39035 FOR → GRU 51 88,2% JJ3253 FOR → GRU 46 100,0% G31481 FOR → GRU 44 95,5% G31422 GRU → FOR 41 55,0% JJ3252 GRU → FOR 41 58,5% G39170 GRU → FOR 39 74,4% G39630 FOR → GRU 39 84,6% G39032 GRU → FOR 36 80,6% JJ4625 FOR → GRU 34 84,9% JJ3765 GRU → FOR 32 53,3% G31553 FOR → GRU 31 90,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 628 −13,3% 10 74,0% tháng 6/2026 584 −7,0% 10 70,4% tháng 5/2026 570 −10,8% 12 73,2% tháng 4/2026 505 −18,2% 5 72,7% tháng 3/2026 609 +2,7% 8 79,0% tháng 2/2026 612 +14,6% 12 76,3% tháng 1/2026 729 +9,3% 9 72,2% tháng 12/2025 717 +13,3% 7 62,9% tháng 11/2025 609 +4,3% 2 70,8% tháng 10/2025 631 +51,3% 15 72,4% tháng 9/2025 640 5 79,2% tháng 8/2025 652 9 79,9% tháng 7/2025 724 5 77,3% tháng 6/2025 628 7 80,6% tháng 5/2025 639 9 86,4% tháng 4/2025 617 15 82,7% tháng 3/2025 593 7 84,5% tháng 2/2025 534 14 80,9% tháng 1/2025 667 4 84,4% tháng 12/2024 633 6 72,5% tháng 11/2024 584 6 77,1% tháng 10/2024 417 2 78,4%