JJ3506
JJ3506 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Fortaleza. Trong 638 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 638 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 195 | ▼ 8,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 71,0% | 56,7% | ▼ 20,1% |
| Tháng 2 | 77,8% | 69,2% | ▼ 11,0% |
| Tháng 3 | 83,3% | 78,3% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 72,4% | 72,4% | 0,0% |
| Tháng 5 | 90,0% | 86,2% | ▼ 4,2% |
| Tháng 6 | 66,7% | 72,7% | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 80,7% | 65,5% | ▼ 18,8% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 64,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40,7% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 71,6% | ▼ 7,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 7 | ▲ 75,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 617
- Bị huỷ 3,3% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU FOR Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Pinto Martins | 2.346 | 12,5 phút | 70,3% | 638 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 40,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 72,7% | 4 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |