627 km · Nội địa

Pinto Martins (FOR) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 346 chuyến bay khai thác giữa Pinto Martins và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 86,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1391414▲ 5,9%
Tháng 2320327▲ 2,2%
Tháng 3338323▼ 4,4%
Tháng 4327256▼ 21,7%
Tháng 5334245▼ 26,6%
Tháng 6370280▼ 24,3%
Tháng 7394346▼ 12,2%
Tháng 8346––
Tháng 9323––
Tháng 10295–đang tích luỹ
Tháng 11311––
Tháng 12310––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4742.191▼ 11,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,2%86,7%▼ 0,6%
Tháng 288,4%89,9%▲ 1,7%
Tháng 389,3%91,3%▲ 2,2%
Tháng 491,4%84,8%▼ 7,2%
Tháng 589,5%92,7%▲ 3,6%
Tháng 690,0%88,9%▼ 1,2%
Tháng 789,6%86,1%▼ 3,9%
Tháng 889,6%––
Tháng 989,5%––
Tháng 1091,9%–đang tích luỹ
Tháng 1188,1%––
Tháng 1284,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,3%88,6%▼ 0,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1102▼ 80,0%
Tháng 203–
Tháng 3110,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 5330,0%
Tháng 6220,0%
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1911▼ 42,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 75,0%
  2. TAM Brazilian Airlines 24,4%
  3. Gol Transportes Aéreos 0,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FOR → REC

Chuyến theo lịch
3.524
Chuyến khai thác
3.488
Bị huỷ
36 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
89,0%

REC → FOR

Chuyến theo lịch
3.566
Chuyến khai thác
3.543
Bị huỷ
23 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
88,7%

FOR → REC và REC → FOR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.315 75,0% 88,7% 58
TAM Brazilian Airlines JJ 1.733 24,4% 89,5% 1
Gol Transportes Aéreos G3 42 0,6% 83,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-1,8phút · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,7phút05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận7.090FOR–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 90,6% · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 92,4% · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,7% · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,4% · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,8% · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,2% · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,4% · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 91,2% · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,5% · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 88,3% · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 86,1% · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,9% · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 86,4% · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · -1,0 phút · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 0,3 phút · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,8 phút · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,2 phút · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,3 phút · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,9 phút · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,0 phút · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1,2 phút · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,7 phút · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,7 phút · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,8 phút · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,9 phút · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2,3 phút · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0090,6%-1,0 phút555559
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163163
03:0092,4%0,3 phút395399
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
05:0093,7%-1,8 phút478488
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9494
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3435
08:0091,4%1,2 phút665669
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100100
10:0088,8%2,3 phút587596
11:0090,2%1,9 phút327328
12:0085,4%4,0 phút487487
13:0091,2%1,2 phút283283
14:0086,5%4,7 phút727728
15:0088,3%4,7 phút247250
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
17:0086,1%5,8 phút496504
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132133
19:0082,9%7,9 phút450459
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—131131
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
22:0086,4%2,3 phút602606
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 89,1% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,5% · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,4% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,2% · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,4% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,6% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,3% · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,0 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,9 phút · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,4 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,0 phút · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,9 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,2 phút · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.134 · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 767 · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai89,1%2,0 phút1.0931.096
Thứ Ba90,5%0,9 phút1.1261.134
Thứ Tư87,4%2,4 phút1.0151.023
Thứ Năm86,2%5,0 phút961969
Thứ Sáu87,4%3,9 phút1.0161.034
Thứ Bảy89,6%1,8 phút1.0551.067
Chủ Nhật92,3%-0,2 phút765767

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 87,0% · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,2% · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,3% · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,5% · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,9% · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,5% · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,0% · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,6% · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,5% · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,7% · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,6% · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,5% · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,8 phút · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,2 phút · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,2 phút · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,0 phút · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,1 phút · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,4 phút · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,1 phút · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1,1 phút · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,0 phút · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 659 · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,0%4,8 phút805817
T289,2%3,2 phút647650
T390,3%0,2 phút661663
T488,5%1,9 phút583584
T590,9%1,0 phút579585
T689,5%3,2 phút650654
T788,0%3,1 phút740742
T889,6%-0,4 phút346347
T989,5%1,1 phút323323
T1090,7%-0,1 phút495503
T1190,6%1,1 phút555563
T1284,5%5,0 phút647659

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 88,1% 6.247
  • Trễ trên 15 phút 11,1% 784
  • Bị huỷ 0,8% 59
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

31
31 trong 31
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3490 REC → FOR 657 88,4%
JJ3491 FOR → REC 652 88,5%
AD2913 FOR → REC 624 94,0%
AD4254 REC → FOR 603 86,6%
AD4035 REC → FOR 587 85,6%
AD4036 FOR → REC 572 83,3%
AD2642 REC → FOR 443 92,5%
AD2871 FOR → REC 429 90,8%
AD4655 REC → FOR 416 92,0%
AD4656 FOR → REC 413 88,3%
AD2817 REC → FOR 307 88,9%
AD2829 FOR → REC 307 84,3%
AD4151 FOR → REC 120 88,7%
AD4150 REC → FOR 118 90,5%
AD9008 REC → FOR 65 86,2%
AD9009 FOR → REC 65 85,9%
JJ4788 REC → FOR 49 95,9%
JJ4789 FOR → REC 49 91,8%
JJ4623 REC → FOR 44 95,5%
JJ4624 FOR → REC 44 93,2%
JJ4698 REC → FOR 44 86,4%
JJ4699 FOR → REC 44 100,0%
G39630 REC → FOR 40 82,5%
AD9044 REC → FOR 39 89,7%
AD9045 FOR → REC 39 89,7%
JJ4612 REC → FOR 39 82,1%
JJ4613 FOR → REC 39 94,9%
JJ4772 REC → FOR 33 87,9%
JJ4773 FOR → REC 33 100,0%
AD2557 REC → FOR 30 96,7%
AD2558 FOR → REC 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 346 −12,2% 0 86,1%
tháng 6/2026 280 −24,3% 2 88,9%
tháng 5/2026 245 −26,6% 3 92,7%
tháng 4/2026 256 −21,7% 0 84,8%
tháng 3/2026 323 −4,4% 1 91,3%
tháng 2/2026 327 +2,2% 3 89,9%
tháng 1/2026 414 +5,9% 2 86,7%
tháng 12/2025 310 −8,0% 7 84,8%
tháng 11/2025 311 +27,5% 2 88,1%
tháng 10/2025 295 +47,5% 0 91,9%
tháng 9/2025 323 0 89,5%
tháng 8/2025 346 1 89,6%
tháng 7/2025 394 2 89,6%
tháng 6/2025 370 2 90,0%
tháng 5/2025 334 3 89,5%
tháng 4/2025 327 1 91,4%
tháng 3/2025 338 1 89,3%
tháng 2/2025 320 0 88,4%
tháng 1/2025 391 10 87,2%
tháng 12/2024 337 5 84,3%
tháng 11/2024 244 6 93,9%
tháng 10/2024 200 8 89,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…