Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 391 414 ▲ 5,9% Tháng 2 320 327 ▲ 2,2% Tháng 3 338 323 ▼ 4,4% Tháng 4 327 256 ▼ 21,7% Tháng 5 334 245 ▼ 26,6% Tháng 6 370 280 ▼ 24,3% Tháng 7 394 346 ▼ 12,2% Tháng 8 346 – – Tháng 9 323 – – Tháng 10 295 – đang tích luỹ Tháng 11 311 – – Tháng 12 310 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.474 2.191 ▼ 11,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 87,2% 86,7% ▼ 0,6% Tháng 2 88,4% 89,9% ▲ 1,7% Tháng 3 89,3% 91,3% ▲ 2,2% Tháng 4 91,4% 84,8% ▼ 7,2% Tháng 5 89,5% 92,7% ▲ 3,6% Tháng 6 90,0% 88,9% ▼ 1,2% Tháng 7 89,6% 86,1% ▼ 3,9% Tháng 8 89,6% – – Tháng 9 89,5% – – Tháng 10 91,9% – đang tích luỹ Tháng 11 88,1% – – Tháng 12 84,8% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,3% 88,6% ▼ 0,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 10 2 ▼ 80,0% Tháng 2 0 3 – Tháng 3 1 1 0,0% Tháng 4 1 0 ▼ 100,0% Tháng 5 3 3 0,0% Tháng 6 2 2 0,0% Tháng 7 2 0 ▼ 100,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 7 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 19 11 ▼ 42,1%
Theo chiều bay FOR → REC Chuyến theo lịch 3.524 Chuyến khai thác 3.488 Bị huỷ 36 · 1,0% Tỷ lệ đúng giờ 89,0% REC → FOR Chuyến theo lịch 3.566 Chuyến khai thác 3.543 Bị huỷ 23 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 88,7% FOR → REC và REC → FOR tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -1,8phút · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,7phút 05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 7.090 FOR–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · 90,6% · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 92,4% · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,7% · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,4% · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,8% · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,2% · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 85,4% · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 91,2% · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 86,5% · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 88,3% · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 86,1% · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 82,9% · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 86,4% · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,9 3,0 -1,8
00:00 · -1,0 phút · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 0,3 phút · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,8 phút · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1,2 phút · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,3 phút · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,9 phút · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4,0 phút · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1,2 phút · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,7 phút · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,7 phút · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,8 phút · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,9 phút · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2,3 phút · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 728 364 0
00:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 488 · 488 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 90,6% -1,0 phút 555 559 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 163 03:00 92,4% 0,3 phút 395 399 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 60 05:00 93,7% -1,8 phút 478 488 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 94 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 34 35 08:00 91,4% 1,2 phút 665 669 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 100 10:00 88,8% 2,3 phút 587 596 11:00 90,2% 1,9 phút 327 328 12:00 85,4% 4,0 phút 487 487 13:00 91,2% 1,2 phút 283 283 14:00 86,5% 4,7 phút 727 728 15:00 88,3% 4,7 phút 247 250 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 86,1% 5,8 phút 496 504 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 133 19:00 82,9% 7,9 phút 450 459 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 131 131 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 22:00 86,4% 2,3 phút 602 606 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,1% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,5% · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,4% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,2% · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,4% · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,6% · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,3% · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,0 2,4 -0,2
Thứ Hai · 2,0 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,9 phút · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,4 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,0 phút · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,9 phút · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,8 phút · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,2 phút · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.134 567 0
Thứ Hai · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.093 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.134 · 1.134 chuyến ghi nhận · 1.126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.015 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 961 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.034 · 1.034 chuyến ghi nhận · 1.016 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.067 · 1.067 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 767 · 767 chuyến ghi nhận · 765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 89,1% 2,0 phút 1.093 1.096 Thứ Ba 90,5% 0,9 phút 1.126 1.134 Thứ Tư 87,4% 2,4 phút 1.015 1.023 Thứ Năm 86,2% 5,0 phút 961 969 Thứ Sáu 87,4% 3,9 phút 1.016 1.034 Thứ Bảy 89,6% 1,8 phút 1.055 1.067 Chủ Nhật 92,3% -0,2 phút 765 767
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 87,0% · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,2% · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,3% · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,5% · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,9% · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,5% · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,0% · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,6% · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,5% · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,7% · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,6% · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,5% · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,0 2,3 -0,4
T1 · 4,8 phút · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,2 phút · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 0,2 phút · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,0 phút · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,2 phút · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,1 phút · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,4 phút · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,1 phút · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1,1 phút · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,0 phút · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 817 409 0
T1 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 661 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 579 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 742 · 742 chuyến ghi nhận · 740 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 659 · 659 chuyến ghi nhận · 647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 87,0% 4,8 phút 805 817 T2 89,2% 3,2 phút 647 650 T3 90,3% 0,2 phút 661 663 T4 88,5% 1,9 phút 583 584 T5 90,9% 1,0 phút 579 585 T6 89,5% 3,2 phút 650 654 T7 88,0% 3,1 phút 740 742 T8 89,6% -0,4 phút 346 347 T9 89,5% 1,1 phút 323 323 T10 90,7% -0,1 phút 495 503 T11 90,6% 1,1 phút 555 563 T12 84,5% 5,0 phút 647 659
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,1% 6.247 Trễ trên 15 phút 11,1% 784 Bị huỷ 0,8% 59 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 31 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 31 trong 31
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3490 REC → FOR 657 88,4% JJ3491 FOR → REC 652 88,5% AD2913 FOR → REC 624 94,0% AD4254 REC → FOR 603 86,6% AD4035 REC → FOR 587 85,6% AD4036 FOR → REC 572 83,3% AD2642 REC → FOR 443 92,5% AD2871 FOR → REC 429 90,8% AD4655 REC → FOR 416 92,0% AD4656 FOR → REC 413 88,3% AD2817 REC → FOR 307 88,9% AD2829 FOR → REC 307 84,3% AD4151 FOR → REC 120 88,7% AD4150 REC → FOR 118 90,5% AD9008 REC → FOR 65 86,2% AD9009 FOR → REC 65 85,9% JJ4788 REC → FOR 49 95,9% JJ4789 FOR → REC 49 91,8% JJ4623 REC → FOR 44 95,5% JJ4624 FOR → REC 44 93,2% JJ4698 REC → FOR 44 86,4% JJ4699 FOR → REC 44 100,0% G39630 REC → FOR 40 82,5% AD9044 REC → FOR 39 89,7% AD9045 FOR → REC 39 89,7% JJ4612 REC → FOR 39 82,1% JJ4613 FOR → REC 39 94,9% JJ4772 REC → FOR 33 87,9% JJ4773 FOR → REC 33 100,0% AD2557 REC → FOR 30 96,7% AD2558 FOR → REC 30 83,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 346 −12,2% 0 86,1% tháng 6/2026 280 −24,3% 2 88,9% tháng 5/2026 245 −26,6% 3 92,7% tháng 4/2026 256 −21,7% 0 84,8% tháng 3/2026 323 −4,4% 1 91,3% tháng 2/2026 327 +2,2% 3 89,9% tháng 1/2026 414 +5,9% 2 86,7% tháng 12/2025 310 −8,0% 7 84,8% tháng 11/2025 311 +27,5% 2 88,1% tháng 10/2025 295 +47,5% 0 91,9% tháng 9/2025 323 0 89,5% tháng 8/2025 346 1 89,6% tháng 7/2025 394 2 89,6% tháng 6/2025 370 2 90,0% tháng 5/2025 334 3 89,5% tháng 4/2025 327 1 91,4% tháng 3/2025 338 1 89,3% tháng 2/2025 320 0 88,4% tháng 1/2025 391 10 87,2% tháng 12/2024 337 5 84,3% tháng 11/2024 244 6 93,9% tháng 10/2024 200 8 89,0%