AD2642
AD2642 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Recife – Fortaleza. Trong 443 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ92,5%trên 443 chuyến
- Chậm trung bình0,1 phút
- Tháng 7/202627▲ 22,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 25 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 18 | 22 | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 4 | 19 | 21 | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 19 | 15 | ▼ 21,1% |
| Tháng 6 | 18 | 23 | ▲ 27,8% |
| Tháng 7 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 136 | 159 | ▲ 16,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 88,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 2 | 94,4% | 86,4% | ▼ 8,6% |
| Tháng 3 | 94,7% | 92,3% | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 94,7% | 100,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 5 | 89,5% | 93,3% | ▲ 4,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 95,7% | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 95,5% | 92,6% | ▼ 3,0% |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,3% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 95,5% | 92,6% | ▼ 3,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 439
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| REC FOR Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre – Sân bay quốc tế Pinto Martins | 627 | 0,1 phút | 92,5% | 443 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 18 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |