1.016 km · Nội địa

Pinto Martins (FOR) – Deputado Luís Eduardo Magalhães (SSA)

Tháng 7/2026 có 331 chuyến bay khai thác giữa Pinto Martins và Deputado Luís Eduardo Magalhães, tính cả hai chiều; 91,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1265269▲ 1,5%
Tháng 2163165▲ 1,2%
Tháng 3164212▲ 29,3%
Tháng 4137232▲ 69,3%
Tháng 5142203▲ 43,0%
Tháng 6167251▲ 50,3%
Tháng 7263331▲ 25,9%
Tháng 8193––
Tháng 9200––
Tháng 10193–đang tích luỹ
Tháng 11181––
Tháng 12229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3011.663▲ 27,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,2%88,8%▼ 4,7%
Tháng 290,2%91,5%▲ 1,4%
Tháng 393,3%89,6%▼ 4,0%
Tháng 486,1%85,3%▼ 0,9%
Tháng 589,4%91,1%▲ 1,9%
Tháng 692,2%87,6%▼ 5,0%
Tháng 793,2%91,8%▼ 1,5%
Tháng 888,6%––
Tháng 992,5%––
Tháng 1091,2%–đang tích luỹ
Tháng 1192,8%––
Tháng 1279,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)91,1%89,4%▼ 1,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 201–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 502–
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)37▲ 133,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 61,8%
  2. TAM Brazilian Airlines 37,1%
  3. Sideral Linhas Aéreas 1,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FOR → SSA

Chuyến theo lịch
2.055
Chuyến khai thác
2.047
Bị huỷ
8 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
89,3%

SSA → FOR

Chuyến theo lịch
2.474
Chuyến khai thác
2.466
Bị huỷ
8 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
89,7%

FOR → SSA và SSA → FOR tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 2.799 61,8% 87,1% 13
TAM Brazilian Airlines JJ 1.681 37,1% 93,4% 2
Sideral Linhas Aéreas 0S 49 1,1% 95,8% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-4,5phút · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,6phút03:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận4.529FOR–SSA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95,7% · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,8% · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,8% · 710 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 78,9% · 567 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 91,4% · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 92,2% · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -4,5 phút · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,8 phút · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,1 phút · 710 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,2 phút · 567 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 0,4 phút · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -1,4 phút · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 234 · 234 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 710 · 710 chuyến ghi nhận · 708 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 567 · 567 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.272 · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.271 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9595
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—106106
03:0095,7%-4,5 phút233234
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197199
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1213
07:00Chưa có số liệu———
08:0089,8%2,8 phút492496
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
11:0090,8%1,1 phút708710
12:0078,9%8,2 phút564567
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
14:0091,4%0,4 phút1.2711.272
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5959
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5556
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—172172
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—135136
23:0092,2%-1,4 phút335335

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 89,3% · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,6% · 645 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,3% · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,5% · 686 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,8% · 687 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,2% · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,7% · 577 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1,3 phút · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,4 phút · 645 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,1 phút · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,5 phút · 686 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1,1 phút · 687 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,1 phút · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,3 phút · 577 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 641 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 654 · 654 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 686 · 686 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai89,3%1,3 phút651652
Thứ Ba89,6%2,4 phút641645
Thứ Tư88,3%2,1 phút649654
Thứ Năm88,5%2,5 phút685686
Thứ Sáu88,8%1,1 phút686687
Thứ Bảy91,2%0,1 phút625628
Chủ Nhật91,7%-0,3 phút576577

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 91,0% · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,9% · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,2% · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,6% · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,4% · 347 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 89,5% · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,4% · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,5% · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,2% · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 90,2% · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 84,4% · 436 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 0,8 phút · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,0 phút · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,6 phút · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,9 phút · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,3 phút · 347 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,6 phút · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -1,3 phút · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,5 phút · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,9 phút · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,9 phút · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,9 phút · 436 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T191,0%0,8 phút534536
T290,9%2,0 phút328329
T391,2%-0,6 phút376377
T485,6%1,9 phút369370
T590,4%1,3 phút345347
T689,5%1,6 phút418421
T792,4%-1,3 phút594594
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—193194
T992,5%-1,5 phút200200
T1087,2%1,9 phút343344
T1190,2%2,9 phút378381
T1284,4%5,9 phút435436

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,2% 4.041
  • Trễ trên 15 phút 10,4% 472
  • Bị huỷ 0,4% 16
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

30
30 trong 30
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3486 SSA → FOR 657 92,2%
JJ3487 FOR → SSA 656 95,6%
G39618 SSA → FOR 496 89,8%
G31806 SSA → FOR 486 87,8%
G31827 FOR → SSA 326 80,8%
G31841 FOR → SSA 157 98,1%
G31840 SSA → FOR 124 81,3%
G31990 SSA → FOR 123 82,9%
G31912 FOR → SSA 113 97,3%
G32064 SSA → FOR 112 83,9%
G31865 FOR → SSA 99 67,7%
G31993 FOR → SSA 89 77,5%
G31991 FOR → SSA 88 85,2%
G31994 SSA → FOR 83 94,0%
G31992 SSA → FOR 78 93,6%
G31995 FOR → SSA 77 97,3%
G31493 FOR → SSA 54 74,1%
JJ4790 SSA → FOR 50 98,0%
JJ4791 FOR → SSA 50 82,0%
0S9408 FOR → SSA 49 95,8%
JJ3650 FOR → SSA 46 100,0%
JJ3649 SSA → FOR 45 88,9%
JJ4614 SSA → FOR 39 94,9%
JJ4615 FOR → SSA 39 92,3%
G39022 FOR → SSA 37 97,3%
G39023 SSA → FOR 36 97,2%
G39140 SSA → FOR 36 97,2%
JJ4652 SSA → FOR 33 100,0%
JJ4653 FOR → SSA 33 97,0%
G31997 FOR → SSA 31 83,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 331 +25,9% 0 91,8%
tháng 6/2026 251 +50,3% 2 87,6%
tháng 5/2026 203 +43,0% 2 91,1%
tháng 4/2026 232 +69,3% 0 85,3%
tháng 3/2026 212 +29,3% 0 89,6%
tháng 2/2026 165 +1,2% 1 91,5%
tháng 1/2026 269 +1,5% 2 88,8%
tháng 12/2025 229 +11,2% 1 79,9%
tháng 11/2025 181 −8,1% 0 92,8%
tháng 10/2025 193 +28,7% 1 91,2%
tháng 9/2025 200 0 92,5%
tháng 8/2025 193 1 88,6%
tháng 7/2025 263 0 93,2%
tháng 6/2025 167 1 92,2%
tháng 5/2025 142 0 89,4%
tháng 4/2025 137 1 86,1%
tháng 3/2025 164 1 93,3%
tháng 2/2025 163 0 90,2%
tháng 1/2025 265 0 93,2%
tháng 12/2024 206 0 89,3%
tháng 11/2024 197 3 87,8%
tháng 10/2024 150 0 82,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…