1.136 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – Pinto Martins (FOR)

Tháng 7/2026 có 192 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và Pinto Martins, tính cả hai chiều; 94,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1253229▼ 9,5%
Tháng 2159189▲ 18,9%
Tháng 3162195▲ 20,4%
Tháng 4167176▲ 5,4%
Tháng 5172191▲ 11,0%
Tháng 6165186▲ 12,7%
Tháng 7178192▲ 7,9%
Tháng 8182––
Tháng 9180––
Tháng 10193–đang tích luỹ
Tháng 11256––
Tháng 12207––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2561.358▲ 8,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,7%93,4%▲ 6,5%
Tháng 291,8%90,5%▼ 1,4%
Tháng 392,6%89,7%▼ 3,1%
Tháng 491,6%87,5%▼ 4,5%
Tháng 590,7%93,7%▲ 3,3%
Tháng 687,9%89,2%▲ 1,5%
Tháng 790,4%94,3%▲ 4,3%
Tháng 890,1%––
Tháng 993,3%––
Tháng 1092,2%–đang tích luỹ
Tháng 1185,5%––
Tháng 1287,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)90,4%91,2%▲ 0,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 130▼ 100,0%
Tháng 243▼ 25,0%
Tháng 304–
Tháng 415▲ 400,0%
Tháng 504–
Tháng 631▼ 66,7%
Tháng 707–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1124▲ 118,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 62,5%
  2. TAM Brazilian Airlines 36,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 0,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BEL → FOR

Chuyến theo lịch
2.101
Chuyến khai thác
2.073
Bị huỷ
28 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
90,1%

FOR → BEL

Chuyến theo lịch
2.024
Chuyến khai thác
2.011
Bị huỷ
13 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
90,2%

BEL → FOR và FOR → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.580 62,5% 90,5% 39
TAM Brazilian Airlines JJ 1.511 36,6% 89,9% 1
Gol Transportes Aéreos G3 34 0,8% 72,7% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-5,2phút · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,7phút07:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận4.125BEL–FOR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,4% · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 96,2% · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,7% · 618 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 86,6% · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 91,6% · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 89,7% · 237 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 88,6% · 236 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 86,0% · 422 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 87,3% · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -2,1 phút · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · -5,2 phút · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,9 phút · 618 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4,5 phút · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1,9 phút · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 2,2 phút · 237 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 3,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,1 phút · 422 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,6 phút · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
06:0094,4%-2,1 phút305305
07:0096,2%-5,2 phút288289
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
09:0092,7%-0,9 phút614618
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
11:0086,6%4,5 phút658658
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
13:00Chưa có số liệu———
14:0091,6%1,9 phút658658
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4154
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
17:0089,7%2,2 phút233237
18:0088,6%3,7 phút228236
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4444
20:0086,0%3,1 phút415422
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—138139
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
23:0087,3%3,6 phút221224

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 92,4% · 593 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,6% · 614 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,1% · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,9% · 613 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,2% · 580 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,4% · 536 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,4% · 588 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · -1,5 phút · 593 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -1,0 phút · 614 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,8 phút · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,4 phút · 613 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,7 phút · 580 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,4 phút · 536 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,4 phút · 588 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 614 · 614 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 613 · 613 chuyến ghi nhận · 602 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai92,4%-1,5 phút590593
Thứ Ba91,6%-1,0 phút608614
Thứ Tư89,1%1,8 phút597601
Thứ Năm89,9%1,4 phút602613
Thứ Sáu88,2%3,7 phút576580
Thứ Bảy91,4%0,4 phút524536
Chủ Nhật88,4%4,4 phút587588

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,5% · 485 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,1% · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,0% · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,5% · 349 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,3% · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,6% · 355 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,4% · 377 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,2% · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,8% · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 87,9% · 391 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,2 phút · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,2 phút · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,2 phút · 349 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,2 phút · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,2 phút · 355 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,1 phút · 377 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,0 phút · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,2 phút · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 4,3 phút · 391 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 367 · 367 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,5%1,7 phút482485
T291,1%-0,2 phút348355
T391,0%-0,2 phút357361
T489,5%3,2 phút343349
T592,3%0,2 phút363367
T688,6%2,2 phút351355
T792,4%-0,1 phút370377
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—182182
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—180180
T1090,2%-0,0 phút297298
T1186,8%3,2 phút424425
T1287,9%4,3 phút387391

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,2% 3.681
  • Trễ trên 15 phút 9,8% 403
  • Bị huỷ 1,0% 41
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

15
15 trong 15
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3523 BEL → FOR 651 86,8%
JJ3524 FOR → BEL 650 91,7%
AD4101 BEL → FOR 594 87,4%
AD2906 FOR → BEL 500 85,0%
AD4651 BEL → FOR 459 95,2%
AD4100 FOR → BEL 452 93,1%
AD4182 FOR → BEL 155 94,1%
AD4181 BEL → FOR 146 96,6%
AD2986 FOR → BEL 55 90,7%
AD2041 BEL → FOR 52 89,7%
JJ3328 BEL → FOR 40 92,3%
JJ3329 FOR → BEL 40 97,5%
AD2766 FOR → BEL 35 74,3%
JJ4778 BEL → FOR 32 96,9%
JJ4779 FOR → BEL 32 93,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 192 +7,9% 7 94,3%
tháng 6/2026 186 +12,7% 1 89,2%
tháng 5/2026 191 +11,0% 4 93,7%
tháng 4/2026 176 +5,4% 5 87,5%
tháng 3/2026 195 +20,4% 4 89,7%
tháng 2/2026 189 +18,9% 3 90,5%
tháng 1/2026 229 −9,5% 0 93,4%
tháng 12/2025 207 +15,0% 1 87,0%
tháng 11/2025 256 +52,4% 1 85,5%
tháng 10/2025 193 +85,6% 1 92,2%
tháng 9/2025 180 0 93,3%
tháng 8/2025 182 0 90,1%
tháng 7/2025 178 0 90,4%
tháng 6/2025 165 3 87,9%
tháng 5/2025 172 0 90,7%
tháng 4/2025 167 1 91,6%
tháng 3/2025 162 0 92,6%
tháng 2/2025 159 4 91,8%
tháng 1/2025 253 3 87,7%
tháng 12/2024 180 3 88,9%
tháng 11/2024 168 0 88,7%
tháng 10/2024 104 0 86,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…