330 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – Macapá (MCP)

Tháng 7/2026 có 339 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và Macapá, tính cả hai chiều; 87,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1244243▼ 0,4%
Tháng 2226203▼ 10,2%
Tháng 3224268▲ 19,6%
Tháng 4236309▲ 30,9%
Tháng 5202328▲ 62,4%
Tháng 6244323▲ 32,4%
Tháng 7255339▲ 32,9%
Tháng 8237––
Tháng 9223––
Tháng 10186–đang tích luỹ
Tháng 11212––
Tháng 12225––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6312.013▲ 23,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,0%93,0%▲ 2,2%
Tháng 283,2%92,6%▲ 11,3%
Tháng 386,2%92,2%▲ 7,0%
Tháng 492,4%85,4%▼ 7,6%
Tháng 585,6%88,4%▲ 3,3%
Tháng 686,5%87,9%▲ 1,6%
Tháng 792,2%87,9%▼ 4,7%
Tháng 894,9%––
Tháng 990,1%––
Tháng 1089,8%–đang tích luỹ
Tháng 1190,1%––
Tháng 1286,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,2%89,6%▲ 1,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 161▼ 83,3%
Tháng 201–
Tháng 340▼ 100,0%
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 501–
Tháng 602–
Tháng 732▼ 33,3%
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1510▼ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 54,6%
  2. Gol Transportes Aéreos 31,6%
  3. TAM Brazilian Airlines 13,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BEL → MCP

Chuyến theo lịch
2.671
Chuyến khai thác
2.659
Bị huỷ
12 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
88,2%

MCP → BEL

Chuyến theo lịch
2.665
Chuyến khai thác
2.647
Bị huỷ
18 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
90,0%

BEL → MCP và MCP → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.911 54,6% 87,9% 21
Gol Transportes Aéreos G3 1.687 31,6% 91,9% 3
TAM Brazilian Airlines JJ 738 13,8% 87,4% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất15:00–16:00-1,7phút · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất7,2phút15:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận5.337BEL–MCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 92,5% · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 91,3% · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 90,5% · 633 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,0% · 650 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 88,1% · 663 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 88,5% · 676 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 91,6% · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85,5% · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 0,0 phút · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 0,4 phút · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2,7 phút · 633 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,0 phút · 650 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5,5 phút · 663 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,5 phút · 676 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · -1,7 phút · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 0,7 phút · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 704 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 633 · 633 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 672 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 656 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:0092,5%0,0 phút534536
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
02:0091,3%0,4 phút704712
03:0090,5%2,7 phút630633
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2223
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:0088,0%3,0 phút649650
13:0088,1%5,5 phút663663
14:0088,5%4,5 phút672676
15:0091,6%-1,7 phút656658
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165167
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—180180
18:0085,5%0,7 phút331336
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3234
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 90,7% · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 89,1% · 802 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,4% · 830 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,4% · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,7% · 860 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,9% · 462 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 92,1% · 867 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,2 phút · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,1 phút · 802 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,7 phút · 830 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,0 phút · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2,4 phút · 860 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,0 phút · 462 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,1 phút · 867 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 736 · 736 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 830 · 830 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 780 · 780 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 860 · 860 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 461 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 867 · 867 chuyến ghi nhận · 859 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai90,7%2,2 phút733736
Thứ Ba89,1%1,1 phút797802
Thứ Tư87,4%4,7 phút826830
Thứ Năm87,4%3,0 phút775780
Thứ Sáu88,7%2,4 phút856860
Thứ Bảy87,9%3,0 phút461462
Chủ Nhật92,1%-0,1 phút859867

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 92,0% · 494 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,7% · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,4% · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,4% · 550 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,4% · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,3% · 569 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,7% · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 95,0% · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,1% · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,1% · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 91,0% · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 88,4% · 457 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · -1,4 phút · 494 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,7 phút · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,6 phút · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,1 phút · 550 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,3 phút · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,1 phút · 569 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,3 phút · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,4 phút · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,3 phút · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,0 phút · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -0,1 phút · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1,8 phút · 457 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 487 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 569 · 569 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 599 · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 456 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T192,0%-1,4 phút487494
T287,7%3,7 phút429430
T389,4%2,6 phút492496
T488,4%3,1 phút545550
T587,4%4,3 phút530531
T687,3%6,1 phút567569
T789,7%1,3 phút594599
T895,0%0,4 phút238239
T990,1%0,3 phút223224
T1086,1%2,0 phút344346
T1191,0%-0,1 phút402402
T1288,4%1,8 phút456457

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 88,6% 4.729
  • Trễ trên 15 phút 10,8% 578
  • Bị huỷ 0,6% 30
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

26
26 trong 26
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2705 MCP → BEL 656 88,0%
AD4840 BEL → MCP 652 90,3%
AD4234 BEL → MCP 421 91,6%
AD4235 MCP → BEL 421 87,8%
AD4428 MCP → BEL 327 85,4%
AD4427 BEL → MCP 326 82,4%
G31748 BEL → MCP 310 91,9%
JJ3570 MCP → BEL 279 95,0%
JJ3571 BEL → MCP 279 90,6%
G31749 MCP → BEL 202 97,0%
G32006 BEL → MCP 125 78,4%
G31158 BEL → MCP 118 87,3%
G31159 MCP → BEL 118 94,9%
G32007 MCP → BEL 114 93,9%
G31733 MCP → BEL 99 93,9%
G31779 MCP → BEL 97 95,9%
G31732 BEL → MCP 92 93,5%
JJ3898 MCP → BEL 90 72,2%
JJ3899 BEL → MCP 90 70,0%
G31782 BEL → MCP 72 90,3%
G31766 BEL → MCP 66 90,9%
G31771 MCP → BEL 57 98,3%
G31767 MCP → BEL 50 96,0%
G31651 MCP → BEL 36 100,0%
AD4783 MCP → BEL 34 90,6%
AD4784 BEL → MCP 34 85,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 339 +32,9% 2 87,9%
tháng 6/2026 323 +32,4% 2 87,9%
tháng 5/2026 328 +62,4% 1 88,4%
tháng 4/2026 309 +30,9% 3 85,4%
tháng 3/2026 268 +19,6% 0 92,2%
tháng 2/2026 203 −10,2% 1 92,6%
tháng 1/2026 243 −0,4% 1 93,0%
tháng 12/2025 225 −2,6% 0 86,2%
tháng 11/2025 212 +11,6% 0 90,1%
tháng 10/2025 186 +17,7% 2 89,8%
tháng 9/2025 223 1 90,1%
tháng 8/2025 237 1 94,9%
tháng 7/2025 255 3 92,2%
tháng 6/2025 244 0 86,5%
tháng 5/2025 202 0 85,6%
tháng 4/2025 236 2 92,4%
tháng 3/2025 224 4 86,2%
tháng 2/2025 226 0 83,2%
tháng 1/2025 244 6 91,0%
tháng 12/2024 231 1 90,5%
tháng 11/2024 190 0 92,1%
tháng 10/2024 158 0 81,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…