2.462 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 463 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 79,0% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1505479▼ 5,1%
Tháng 2454374▼ 17,6%
Tháng 3480433▼ 9,8%
Tháng 4468423▼ 9,6%
Tháng 5491419▼ 14,7%
Tháng 6481448▼ 6,9%
Tháng 7328463▲ 41,2%
Tháng 8390––
Tháng 9466––
Tháng 10455–đang tích luỹ
Tháng 11509––
Tháng 12431––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2073.039▼ 5,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,6%75,4%▼ 7,6%
Tháng 281,5%74,1%▼ 9,1%
Tháng 383,1%75,3%▼ 9,4%
Tháng 479,1%74,0%▼ 6,4%
Tháng 581,5%78,3%▼ 3,9%
Tháng 677,1%72,5%▼ 6,0%
Tháng 766,2%79,0%▲ 19,3%
Tháng 871,3%––
Tháng 979,6%––
Tháng 1062,9%–đang tích luỹ
Tháng 1158,7%––
Tháng 1263,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,6%75,5%▼ 3,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 169▲ 50,0%
Tháng 2122▼ 83,3%
Tháng 3770,0%
Tháng 424▲ 100,0%
Tháng 549▲ 125,0%
Tháng 642▼ 50,0%
Tháng 752▼ 60,0%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 107–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4035▼ 12,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 63,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 22,1%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 14,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BEL → GRU

Chuyến theo lịch
4.739
Chuyến khai thác
4.675
Bị huỷ
64 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
78,8%

GRU → BEL

Chuyến theo lịch
5.148
Chuyến khai thác
5.098
Bị huỷ
50 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
70,7%

BEL → GRU và GRU → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 6.251 63,2% 70,6% 69
Gol Transportes Aéreos G3 2.185 22,1% 77,2% 29
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1.451 14,7% 87,7% 16

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,6phút · 653 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,0phút05:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận9.887BEL–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 84,6% · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 78,8% · 661 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 85,1% · 516 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,1% · 653 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 90,6% · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 80,6% · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 83,6% · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 76,2% · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 88,9% · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 64,6% · 970 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 78,0% · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,6% · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 76,6% · 392 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 65,4% · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 56,9% · 731 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,1% · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 67,3% · 326 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 82,1% · 225 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59,2% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 7,7 phút · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 6,0 phút · 661 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1,8 phút · 516 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,6 phút · 653 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,5 phút · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 8,0 phút · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,2 phút · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,2 phút · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,1 phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,3 phút · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 14,9 phút · 970 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,3 phút · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 9,1 phút · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10,7 phút · 392 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 16,3 phút · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 19,4 phút · 731 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10,0 phút · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,2 phút · 326 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 5,4 phút · 225 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17,0 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 219 · 219 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 970 · 970 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 420 · 420 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 784 · 784 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.074 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
01:0084,6%7,7 phút220220
02:0078,8%6,0 phút659661
03:0085,1%1,8 phút510516
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165165
05:0096,1%-3,6 phút646653
06:0090,6%1,5 phút265265
07:0080,6%8,0 phút437440
08:0083,6%7,2 phút219219
09:0076,2%10,2 phút269269
10:0087,0%5,1 phút223226
11:0088,9%2,3 phút235236
12:0064,6%14,9 phút954970
13:0078,0%8,3 phút414420
14:0073,6%9,1 phút420421
15:0076,6%10,7 phút380392
16:0065,4%16,3 phút309318
17:0056,9%19,4 phút717731
18:0072,1%10,0 phút773784
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174178
20:0067,3%11,2 phút315326
21:0082,1%5,4 phút223225
22:0059,2%17,0 phút1.0741.078
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—162164

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 76,0% · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 75,1% · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 73,3% · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 72,9% · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 70,2% · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,2% · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 77,7% · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,9 phút · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,4 phút · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,0 phút · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,1 phút · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,3 phút · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 9,5 phút · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.391 · 1.391 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.442 · 1.442 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.413 · 1.413 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.447 · 1.447 chuyến ghi nhận · 1.420 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.440 · 1.440 chuyến ghi nhận · 1.422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.303 · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.451 · 1.451 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,0%7,4 phút1.3851.391
Thứ Ba75,1%8,9 phút1.4221.442
Thứ Tư73,3%10,4 phút1.3981.413
Thứ Năm72,9%11,0 phút1.4201.447
Thứ Sáu70,2%11,1 phút1.4221.440
Thứ Bảy77,2%9,3 phút1.2921.303
Chủ Nhật77,7%9,5 phút1.4341.451

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 78,6% · 999 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,1% · 842 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 79,4% · 927 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,7% · 897 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 80,0% · 923 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 74,9% · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 73,7% · 798 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 71,3% · 390 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 79,6% · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 69,5% · 801 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 66,7% · 962 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,7% · 946 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,6 phút · 999 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,4 phút · 842 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,5 phút · 927 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,6 phút · 897 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,3 phút · 923 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,7 phút · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 9,6 phút · 798 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 12,9 phút · 390 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 7,8 phút · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 11,7 phút · 801 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,5 phút · 962 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,2 phút · 946 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 999 · 999 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 842 · 842 chuyến ghi nhận · 828 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 927 · 927 chuyến ghi nhận · 913 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 897 · 897 chuyến ghi nhận · 891 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 923 · 923 chuyến ghi nhận · 910 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 467 · 467 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 946 · 946 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T178,6%8,6 phút984999
T278,1%8,4 phút828842
T379,4%7,5 phút913927
T476,7%8,6 phút891897
T580,0%6,3 phút910923
T674,9%8,7 phút929935
T773,7%9,6 phút791798
T871,3%12,9 phút390390
T979,6%7,8 phút466467
T1069,5%11,7 phút788801
T1166,7%12,5 phút956962
T1266,7%14,2 phút927946

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,7% 7.288
  • Trễ trên 15 phút 25,1% 2.485
  • Bị huỷ 1,2% 114
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

35
35 trong 35
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3229 BEL → GRU 638 96,0%
JJ3232 GRU → BEL 637 59,7%
JJ3227 BEL → GRU 616 79,3%
JJ3228 GRU → BEL 598 79,7%
JJ3230 GRU → BEL 594 64,4%
JJ3233 BEL → GRU 582 58,9%
JJ3231 BEL → GRU 515 69,8%
G31543 BEL → GRU 512 84,9%
G31542 GRU → BEL 494 63,9%
JJ3872 GRU → BEL 471 53,9%
G39610 GRU → BEL 444 77,5%
AD6070 GRU → BEL 261 91,9%
JJ4596 GRU → BEL 257 77,0%
JJ4597 BEL → GRU 253 70,0%
AD6073 BEL → GRU 238 85,3%
AD6072 GRU → BEL 215 86,7%
AD6075 BEL → GRU 196 87,2%
AD6074 GRU → BEL 189 86,2%
JJ3604 GRU → BEL 178 62,0%
JJ3605 BEL → GRU 170 61,1%
JJ3234 GRU → BEL 167 62,7%
AD6071 BEL → GRU 166 89,0%
G31519 BEL → GRU 120 88,1%
G31516 GRU → BEL 119 76,3%
G31520 GRU → BEL 110 79,1%
G31517 BEL → GRU 103 82,8%
JJ4560 GRU → BEL 74 89,0%
JJ4561 BEL → GRU 74 86,3%
AD6083 GRU → BEL 60 88,1%
JJ4763 BEL → GRU 60 79,3%
AD6043 BEL → GRU 54 75,9%
JJ3987 BEL → GRU 54 70,4%
JJ4762 GRU → BEL 54 67,9%
AD6076 BEL → GRU 51 94,1%
JJ3016 GRU → BEL 51 58,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 463 +41,2% 2 79,0%
tháng 6/2026 448 −6,9% 2 72,5%
tháng 5/2026 419 −14,7% 9 78,3%
tháng 4/2026 423 −9,6% 4 74,0%
tháng 3/2026 433 −9,8% 7 75,3%
tháng 2/2026 374 −17,6% 2 74,1%
tháng 1/2026 479 −5,1% 9 75,4%
tháng 12/2025 431 −13,1% 13 63,8%
tháng 11/2025 509 +13,9% 4 58,7%
tháng 10/2025 455 +36,6% 7 62,9%
tháng 9/2025 466 1 79,6%
tháng 8/2025 390 0 71,3%
tháng 7/2025 328 5 66,2%
tháng 6/2025 481 4 77,1%
tháng 5/2025 491 4 81,5%
tháng 4/2025 468 2 79,1%
tháng 3/2025 480 7 83,1%
tháng 2/2025 454 12 81,5%
tháng 1/2025 505 6 81,6%
tháng 12/2024 496 6 69,2%
tháng 11/2024 447 2 75,8%
tháng 10/2024 333 6 78,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…