1.612 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – Brasília (BSB)

Tháng 7/2026 có 232 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và Brasília, tính cả hai chiều; 92,7% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1271246▼ 9,2%
Tháng 2243210▼ 13,6%
Tháng 3297224▼ 24,6%
Tháng 4299230▼ 23,1%
Tháng 5293242▼ 17,4%
Tháng 6295238▼ 19,3%
Tháng 7204232▲ 13,7%
Tháng 8233––
Tháng 9241––
Tháng 10225–đang tích luỹ
Tháng 11233––
Tháng 12228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.9021.622▼ 14,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,0%90,7%▲ 0,8%
Tháng 287,7%91,0%▲ 3,8%
Tháng 393,3%90,2%▼ 3,3%
Tháng 483,9%89,1%▲ 6,2%
Tháng 586,3%92,6%▲ 7,3%
Tháng 690,5%89,5%▼ 1,1%
Tháng 791,7%92,7%▲ 1,1%
Tháng 894,0%––
Tháng 994,6%––
Tháng 1092,4%–đang tích luỹ
Tháng 1184,5%––
Tháng 1281,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,1%90,8%▲ 2,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 330▼ 100,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 560▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)142▼ 85,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 45,3%
  2. TAM Brazilian Airlines 42,2%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 12,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BEL → BSB

Chuyến theo lịch
2.710
Chuyến khai thác
2.698
Bị huỷ
12 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
88,7%

BSB → BEL

Chuyến theo lịch
2.685
Chuyến khai thác
2.672
Bị huỷ
13 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
89,7%

BEL → BSB và BSB → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 2.443 45,3% 91,2% 7
TAM Brazilian Airlines JJ 2.278 42,2% 88,5% 7
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 674 12,5% 84,5% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-4,8phút · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,3phút04:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận5.395BEL–BSB

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,9% · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,5% · 854 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,0% · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 93,2% · 653 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 87,9% · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 83,0% · 913 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 88,0% · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,8 phút · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 0,4 phút · 854 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,0 phút · 653 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,5 phút · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,5 phút · 913 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,4 phút · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 913 · 913 chuyến ghi nhận · 912 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.021 · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 143 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—151155
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
04:0094,9%-4,8 phút293295
05:0093,5%0,4 phút851854
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8486
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
08:0092,0%3,3 phút741743
09:0093,2%1,0 phút649653
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
16:0087,9%2,5 phút323323
17:0083,0%5,5 phút912913
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6161
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4748
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3131
21:0088,0%3,4 phút1.0181.021
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—143146

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 91,4% · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 87,9% · 798 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,7% · 802 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,5% · 767 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,4% · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,1% · 665 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,6% · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 0,2 phút · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,7 phút · 798 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,8 phút · 802 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,3 phút · 767 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,3 phút · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 4,4 phút · 665 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,9 phút · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 767 · 767 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 752 · 752 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai91,4%0,2 phút790795
Thứ Ba87,9%3,7 phút793798
Thứ Tư90,7%2,8 phút799802
Thứ Năm88,5%3,3 phút763767
Thứ Sáu86,4%3,3 phút810816
Thứ Bảy88,1%4,4 phút665665
Chủ Nhật91,6%0,9 phút750752

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,3% · 521 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,2% · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,9% · 524 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,2% · 530 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,2% · 541 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,1% · 533 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,2% · 437 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 94,0% · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 94,6% · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,1% · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,0% · 483 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,7% · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,9 phút · 521 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,3 phút · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,5 phút · 524 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,9 phút · 530 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,2 phút · 541 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1,2 phút · 533 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,3 phút · 437 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,6 phút · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,0 phút · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,2 phút · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,3 phút · 483 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,0 phút · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 517 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,3%1,9 phút517521
T289,2%3,3 phút453454
T391,9%3,5 phút521524
T486,2%2,9 phút529530
T589,2%2,2 phút535541
T690,1%1,2 phút533533
T792,2%2,3 phút436437
T894,0%-0,6 phút233233
T994,6%-1,0 phút241241
T1090,1%2,2 phút403405
T1186,0%4,3 phút478483
T1282,7%6,0 phút491493

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 88,8% 4.792
  • Trễ trên 15 phút 10,7% 578
  • Bị huỷ 0,5% 25
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

27
27 trong 27
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3704 BSB → BEL 614 92,8%
JJ3212 BEL → BSB 480 78,8%
JJ3705 BEL → BSB 435 96,1%
JJ3706 BSB → BEL 427 88,0%
G31748 BSB → BEL 385 95,0%
G31767 BEL → BSB 364 89,8%
G31766 BSB → BEL 293 89,0%
AD4550 BSB → BEL 239 83,0%
AD4551 BEL → BSB 237 89,2%
G31749 BEL → BSB 199 92,5%
JJ3707 BEL → BSB 169 81,0%
G31730 BSB → BEL 124 96,0%
G31733 BEL → BSB 120 94,2%
G31778 BSB → BEL 117 82,9%
G31779 BEL → BSB 109 96,3%
G31731 BEL → BSB 105 90,5%
AD4084 BEL → BSB 101 81,2%
AD4085 BSB → BEL 94 80,7%
G31732 BSB → BEL 92 89,1%
G31798 BEL → BSB 86 86,1%
G31782 BSB → BEL 72 81,9%
G31771 BEL → BSB 56 91,1%
JJ4505 BEL → BSB 42 100,0%
JJ4506 BSB → BEL 42 83,3%
JJ3877 BSB → BEL 37 97,3%
G31651 BEL → BSB 36 100,0%
G31795 BEL → BSB 36 97,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 232 +13,7% 0 92,7%
tháng 6/2026 238 −19,3% 0 89,5%
tháng 5/2026 242 −17,4% 0 92,6%
tháng 4/2026 230 −23,1% 0 89,1%
tháng 3/2026 224 −24,6% 0 90,2%
tháng 2/2026 210 −13,6% 0 91,0%
tháng 1/2026 246 −9,2% 2 90,7%
tháng 12/2025 228 −13,3% 1 81,6%
tháng 11/2025 233 −4,9% 0 84,5%
tháng 10/2025 225 +26,4% 0 92,4%
tháng 9/2025 241 0 94,6%
tháng 8/2025 233 0 94,0%
tháng 7/2025 204 1 91,7%
tháng 6/2025 295 0 90,5%
tháng 5/2025 293 6 86,3%
tháng 4/2025 299 1 83,9%
tháng 3/2025 297 3 93,3%
tháng 2/2025 243 1 87,7%
tháng 1/2025 271 2 90,0%
tháng 12/2024 263 1 83,7%
tháng 11/2024 245 5 87,3%
tháng 10/2024 178 2 87,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…