1.299 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – Eduardo Gomes (MAO)

Tháng 7/2026 có 180 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và Eduardo Gomes, tính cả hai chiều; 96,1% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1254177▼ 30,3%
Tháng 2190165▼ 13,2%
Tháng 3177184▲ 4,0%
Tháng 41691690,0%
Tháng 5176178▲ 1,1%
Tháng 6198171▼ 13,6%
Tháng 7184180▼ 2,2%
Tháng 8184––
Tháng 9189––
Tháng 10201–đang tích luỹ
Tháng 11167––
Tháng 12179––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3481.224▼ 9,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,7%82,5%▼ 0,2%
Tháng 274,2%92,1%▲ 24,1%
Tháng 376,3%90,8%▲ 19,0%
Tháng 477,5%86,4%▲ 11,5%
Tháng 579,0%94,4%▲ 19,5%
Tháng 677,3%86,0%▲ 11,3%
Tháng 784,2%96,1%▲ 14,1%
Tháng 887,5%––
Tháng 988,9%––
Tháng 1083,6%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1281,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,7%89,8%▲ 14,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1199▼ 52,6%
Tháng 2347▼ 79,4%
Tháng 354▼ 20,0%
Tháng 456▲ 20,0%
Tháng 526▲ 200,0%
Tháng 627▲ 250,0%
Tháng 717▲ 600,0%
Tháng 83––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6846▼ 32,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 67,5%
  2. TAP Portugal 12,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 10,4%
  4. TAM Brazilian Airlines 9,5%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BEL → MAO

Chuyến theo lịch
2.352
Chuyến khai thác
2.235
Bị huỷ
117 · 5,0%
Tỷ lệ đúng giờ
82,0%

MAO → BEL

Chuyến theo lịch
1.881
Chuyến khai thác
1.792
Bị huỷ
89 · 4,7%
Tỷ lệ đúng giờ
86,9%

BEL → MAO và MAO → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.856 67,5% 88,6% 155
TAP Portugal TP 533 12,6% 81,7% 4
Gol Transportes Aéreos G3 442 10,4% 61,8% 44
TAM Brazilian Airlines JJ 402 9,5% 79,9% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-4,8phút · 611 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,5phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận4.233BEL–MAO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,3% · 611 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 95,6% · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 86,9% · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 85,0% · 574 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 71,1% · 689 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 76,0% · 290 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 80,5% · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 78,3% · 238 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 95 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -4,8 phút · 611 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -1,5 phút · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,2 phút · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 6,4 phút · 574 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 13,7 phút · 689 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 13,4 phút · 290 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 4,6 phút · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 12,8 phút · 238 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 611 · 611 chuyến ghi nhận · 576 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 358 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 553 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9295
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
06:0095,3%-4,8 phút576611
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—196197
08:0095,6%-1,5 phút449449
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3549
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3656
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5985
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5464
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—108108
17:0086,9%5,2 phút358359
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5052
19:0085,0%6,4 phút553574
20:0071,1%13,7 phút643689
21:0076,0%13,4 phút283290
22:0080,5%4,6 phút246249
23:0078,3%12,8 phút221238

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 84,0% · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,4% · 535 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,8% · 698 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,8% · 652 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,9% · 729 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,8% · 548 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 83,6% · 470 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,8 phút · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 535 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,4 phút · 698 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,5 phút · 652 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,7 phút · 729 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,0 phút · 548 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,7 phút · 470 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 592 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 462 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,0%8,8 phút592601
Thứ Ba85,4%4,7 phút499535
Thứ Tư86,8%5,4 phút668698
Thứ Năm77,8%7,5 phút618652
Thứ Sáu82,9%10,7 phút697729
Thứ Bảy89,8%0,0 phút491548
Chủ Nhật83,6%4,7 phút462470

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 82,6% · 459 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 82,5% · 396 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 83,7% · 370 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,0% · 349 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,5% · 363 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 81,6% · 378 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,1% · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,4% · 344 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 87,0% · 400 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,4% · 425 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,8 phút · 459 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,2 phút · 396 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,3 phút · 370 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,3 phút · 349 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,1 phút · 363 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 7,8 phút · 378 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,9 phút · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 7,0 phút · 344 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,4 phút · 400 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,8 phút · 425 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 370 · 370 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 187 · 187 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,6%8,8 phút431459
T282,5%6,2 phút355396
T383,7%3,3 phút361370
T482,0%7,3 phút338349
T586,5%7,1 phút355363
T681,6%7,8 phút369378
T790,1%-0,9 phút363371
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—184187
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—189191
T1086,4%7,0 phút338344
T1187,0%6,4 phút345400
T1276,4%15,8 phút399425

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 3.389
  • Trễ trên 15 phút 15,1% 638
  • Bị huỷ 4,9% 206
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

15
15 trong 15
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4862 BEL → MAO 634 95,1%
AD4544 MAO → BEL 615 93,3%
AD4545 BEL → MAO 555 84,4%
G39610 BEL → MAO 436 61,8%
AD4861 MAO → BEL 414 82,5%
TP0051 BEL → MAO 262 75,5%
TP0052 MAO → BEL 262 89,2%
JJ3188 MAO → BEL 187 81,7%
JJ3189 BEL → MAO 173 78,4%
AD4856 MAO → BEL 129 76,8%
AD4624 MAO → BEL 68 88,3%
AD2004 MAO → BEL 50 78,3%
AD2007 BEL → MAO 37 62,5%
AD2003 BEL → MAO 36 85,0%
AD2037 MAO → BEL 36 92,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 180 −2,2% 7 96,1%
tháng 6/2026 171 −13,6% 7 86,0%
tháng 5/2026 178 +1,1% 6 94,4%
tháng 4/2026 169 +0,0% 6 86,4%
tháng 3/2026 184 +4,0% 4 90,8%
tháng 2/2026 165 −13,2% 7 92,1%
tháng 1/2026 177 −30,3% 9 82,5%
tháng 12/2025 179 −18,6% 4 81,6%
tháng 11/2025 167 −6,2% 1 85,0%
tháng 10/2025 201 +46,7% 2 83,6%
tháng 9/2025 189 2 88,9%
tháng 8/2025 184 3 87,5%
tháng 7/2025 184 1 84,2%
tháng 6/2025 198 2 77,3%
tháng 5/2025 176 2 79,0%
tháng 4/2025 169 5 77,5%
tháng 3/2025 177 5 76,3%
tháng 2/2025 190 34 74,2%
tháng 1/2025 254 19 82,7%
tháng 12/2024 220 22 72,3%
tháng 11/2024 178 54 88,8%
tháng 10/2024 137 4 90,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…