1.949 km · Nội địa

Brasília (BSB) – Eduardo Gomes (MAO)

Tháng 7/2026 có 246 chuyến bay khai thác giữa Brasília và Eduardo Gomes, tính cả hai chiều; 92,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1254244▼ 3,9%
Tháng 2226220▼ 2,7%
Tháng 3240254▲ 5,8%
Tháng 4231227▼ 1,7%
Tháng 5237243▲ 2,5%
Tháng 6230233▲ 1,3%
Tháng 7237246▲ 3,8%
Tháng 8245––
Tháng 9240––
Tháng 10241–đang tích luỹ
Tháng 11216––
Tháng 12234––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6551.667▲ 0,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,6%91,8%▲ 3,6%
Tháng 295,6%90,9%▼ 4,9%
Tháng 392,5%93,3%▲ 0,9%
Tháng 490,9%90,3%▼ 0,7%
Tháng 595,4%90,5%▼ 5,1%
Tháng 691,7%89,3%▼ 2,6%
Tháng 789,9%92,3%▲ 2,7%
Tháng 893,9%––
Tháng 992,1%––
Tháng 1091,3%–đang tích luỹ
Tháng 1193,1%––
Tháng 1276,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)92,1%91,2%▼ 1,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 123▲ 50,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 415▲ 400,0%
Tháng 5110,0%
Tháng 621▼ 50,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1211▼ 8,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 49,4%
  2. Gol Transportes Aéreos 47,6%
  3. Sideral Linhas Aéreas 2,5%
  4. Modern Logistics 0,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BSB → MAO

Chuyến theo lịch
2.611
Chuyến khai thác
2.604
Bị huỷ
7 · 0,3%
Tỷ lệ đúng giờ
89,2%

MAO → BSB

Chuyến theo lịch
2.661
Chuyến khai thác
2.636
Bị huỷ
25 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
91,1%

BSB → MAO và MAO → BSB tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.606 49,4% 90,7% 19
Gol Transportes Aéreos G3 2.512 47,6% 89,7% 8
Sideral Linhas Aéreas 0S 133 2,5% 87,9% 1
Modern Logistics WD 21 0,4% 88,2% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất15:00–16:001,2phút · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất7,7phút15:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận5.272BSB–MAO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 92,9% · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 91,6% · 719 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,7% · 574 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 83,7% · 534 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 92,9% · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 80,9% · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 89,3% · 886 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2,1 phút · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,9 phút · 719 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,4 phút · 574 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,6 phút · 534 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1,2 phút · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,4 phút · 886 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1.303 · 1.303 chuyến ghi nhận · 1.290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 574 · 574 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 680 · 680 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 886 · 886 chuyến ghi nhận · 881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:0092,9%2,1 phút1.2901.303
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1317
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5656
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:0091,6%3,9 phút718719
09:0092,7%1,4 phút573574
10:00Chưa có số liệu———
11:0083,7%5,6 phút532534
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2727
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
15:0092,9%1,2 phút677680
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2122
17:00Chưa có số liệu———
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7677
19:00Chưa có số liệu———
20:0080,9%8,8 phút350350
21:0089,3%3,4 phút881886
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 89,9% · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,4% · 764 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 90,0% · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,7% · 778 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,9% · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,1% · 724 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,3% · 745 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,8 phút · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,9 phút · 764 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,6 phút · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 5,4 phút · 778 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,3 phút · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,7 phút · 724 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 745 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 759 · 759 chuyến ghi nhận · 753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 764 · 764 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 778 · 778 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 745 · 745 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai89,9%2,8 phút753759
Thứ Ba91,4%0,9 phút763764
Thứ Tư90,0%5,6 phút727731
Thứ Năm89,7%5,4 phút774778
Thứ Sáu88,9%3,3 phút763771
Thứ Bảy90,1%2,7 phút716724
Chủ Nhật91,3%1,6 phút744745

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,2% · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 93,3% · 449 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,9% · 497 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,6% · 464 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,9% · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,5% · 466 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,1% · 484 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,9% · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,1% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,1% · 445 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 89,8% · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 80,6% · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,4 phút · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,7 phút · 449 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,3 phút · 497 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,3 phút · 464 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,9 phút · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,5 phút · 466 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,7 phút · 484 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,4 phút · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 0,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,6 phút · 445 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,0 phút · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,0 phút · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 492 · 492 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,2%3,4 phút498503
T293,3%-0,7 phút446449
T392,9%-0,3 phút494497
T490,6%2,3 phút458464
T592,9%3,9 phút480482
T690,5%4,5 phút463466
T791,1%2,7 phút483484
T893,9%2,4 phút245246
T992,1%0,6 phút240240
T1087,1%5,6 phút442445
T1189,8%3,0 phút491492
T1280,6%9,0 phút500504

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 89,6% 4.724
  • Trễ trên 15 phút 9,8% 516
  • Bị huỷ 0,6% 32
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

16
16 trong 16
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3747 MAO → BSB 645 93,1%
JJ3748 BSB → MAO 645 93,8%
JJ3749 MAO → BSB 645 85,0%
JJ3750 BSB → MAO 624 91,1%
G31743 MAO → BSB 508 93,3%
G31727 MAO → BSB 474 93,6%
G31726 BSB → MAO 472 90,3%
G31740 BSB → MAO 430 81,4%
G31782 BSB → MAO 125 88,7%
G31783 MAO → BSB 121 90,9%
G31784 BSB → MAO 113 83,2%
0S9304 MAO → BSB 77 98,7%
G31787 MAO → BSB 71 92,9%
G31790 BSB → MAO 58 91,4%
0S9305 BSB → MAO 56 73,2%
G31785 MAO → BSB 53 90,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 246 +3,8% 0 92,3%
tháng 6/2026 233 +1,3% 1 89,3%
tháng 5/2026 243 +2,5% 1 90,5%
tháng 4/2026 227 −1,7% 5 90,3%
tháng 3/2026 254 +5,8% 1 93,3%
tháng 2/2026 220 −2,7% 0 90,9%
tháng 1/2026 244 −3,9% 3 91,8%
tháng 12/2025 234 −12,0% 3 76,1%
tháng 11/2025 216 −21,5% 0 93,1%
tháng 10/2025 241 +19,9% 0 91,3%
tháng 9/2025 240 0 92,1%
tháng 8/2025 245 1 93,9%
tháng 7/2025 237 1 89,9%
tháng 6/2025 230 2 91,7%
tháng 5/2025 237 1 95,4%
tháng 4/2025 231 1 90,9%
tháng 3/2025 240 2 92,5%
tháng 2/2025 226 3 95,6%
tháng 1/2025 254 2 88,6%
tháng 12/2024 266 1 84,6%
tháng 11/2024 275 1 87,3%
tháng 10/2024 201 3 82,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…