2.697 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Eduardo Gomes (MAO)

Tháng 7/2026 có 418 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Eduardo Gomes, tính cả hai chiều; 74,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1394445▲ 12,9%
Tháng 2374417▲ 11,5%
Tháng 3404424▲ 5,0%
Tháng 4383346▼ 9,7%
Tháng 5405378▼ 6,7%
Tháng 6387380▼ 1,8%
Tháng 7352418▲ 18,8%
Tháng 8404––
Tháng 9401––
Tháng 10403–đang tích luỹ
Tháng 11382––
Tháng 12417––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.6992.808▲ 4,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,0%73,0%▼ 11,0%
Tháng 284,0%82,5%▼ 1,8%
Tháng 378,2%77,8%▼ 0,5%
Tháng 474,9%71,7%▼ 4,3%
Tháng 580,2%69,3%▼ 13,6%
Tháng 670,5%64,7%▼ 8,2%
Tháng 773,9%74,6%▲ 0,9%
Tháng 876,0%––
Tháng 978,8%––
Tháng 1072,5%–đang tích luỹ
Tháng 1177,2%––
Tháng 1268,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,7%73,4%▼ 5,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1716▲ 128,6%
Tháng 2311▲ 266,7%
Tháng 336▲ 100,0%
Tháng 480▼ 100,0%
Tháng 5211▲ 450,0%
Tháng 697▼ 22,2%
Tháng 778▲ 14,3%
Tháng 85––
Tháng 93––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3959▲ 51,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 60,0%
  2. Gol Transportes Aéreos 39,5%
  3. Totavia 0,4%
  4. LATAM Cargo Brasil 0,1%
  5. Sideral Linhas Aéreas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MAO

Chuyến theo lịch
4.140
Chuyến khai thác
4.100
Bị huỷ
40 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
69,6%

MAO → GRU

Chuyến theo lịch
4.621
Chuyến khai thác
4.515
Bị huỷ
106 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
79,2%

GRU → MAO và MAO → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 5.257 60,0% 72,3% 53
Gol Transportes Aéreos G3 3.459 39,5% 78,1% 89
Totavia TOT 38 0,4% 100,0% 2
LATAM Cargo Brasil M3 5 0,1% 33,3% 2
Sideral Linhas Aéreas 0S 1 0,0% 100,0% 0
Chưa xác định được hãng 1 0,0% 0,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 1/8/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất14:00–15:002,6phút · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,2phút14:00 ↔ 02:00
Chuyến bay ghi nhận8.762GRU–MAO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 87,4% · 953 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 87,1% · 354 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 77,5% · 636 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,1% · 205 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 66,1% · 639 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 67,3% · 669 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 81,3% · 269 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 88,9% · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 67,7% · 964 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 80,5% · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 69,6% · 428 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 61,9% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5,2 phút · 953 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 20,9 phút · 354 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 10,8 phút · 636 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 7,7 phút · 205 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 13,9 phút · 639 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 14,1 phút · 669 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,0 phút · 269 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,6 phút · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 14,5 phút · 964 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5,3 phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 11,2 phút · 428 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 17,5 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 953 · 953 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 635 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 639 · 639 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.178 · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 169 · 169 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112146
01:0087,4%5,2 phút938953
02:0087,1%20,9 phút350354
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8181
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2424
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
07:0077,5%10,8 phút635636
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—189189
10:0086,1%7,7 phút202205
11:0066,1%13,9 phút631639
12:0067,3%14,1 phút666669
13:0081,3%7,0 phút267269
14:0088,9%2,6 phút216217
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7273
16:0067,7%14,5 phút951964
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—123130
18:0080,5%5,3 phút1.1721.178
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140140
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3031
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167169
22:0069,6%11,2 phút421428
23:0061,9%17,5 phút1.1881.227

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,8% · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,2% · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 73,0% · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 72,5% · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 70,9% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 76,6% · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 75,9% · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 11,3 phút · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,1 phút · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 6,5 phút · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 12,1 phút · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,8 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 13,1 phút · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 13,1 phút · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.120 · 1.120 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.343 · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.236 · 1.236 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.362 · 1.362 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.307 · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.140 · 1.140 chuyến ghi nhận · 1.122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,8%11,3 phút1.1101.120
Thứ Ba76,2%7,1 phút1.3241.343
Thứ Tư73,0%6,5 phút1.2151.236
Thứ Năm72,5%12,1 phút1.3491.362
Thứ Sáu70,9%11,8 phút1.2151.254
Thứ Bảy76,6%13,1 phút1.2801.307
Chủ Nhật75,9%13,1 phút1.1221.140

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,2% · 865 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,3% · 805 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 78,0% · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 73,4% · 737 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 74,9% · 795 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 67,7% · 783 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 74,1% · 786 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 76,4% · 408 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 78,7% · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 72,6% · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,9% · 817 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,8% · 840 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,6 phút · 865 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,3 phút · 805 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 11,8 phút · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,0 phút · 737 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 11,4 phút · 795 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,6 phút · 783 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 11,5 phút · 786 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 11,2 phút · 408 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 10,1 phút · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 12,9 phút · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,5 phút · 817 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,9 phút · 840 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 842 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 805 · 805 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 737 · 737 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 786 · 786 chuyến ghi nhận · 771 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 408 · 408 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 684 · 684 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,2%9,6 phút842865
T283,3%5,3 phút791805
T378,0%11,8 phút827836
T473,4%10,0 phút729737
T574,9%11,4 phút782795
T667,7%5,6 phút767783
T774,1%11,5 phút771786
T876,4%11,2 phút402408
T978,7%10,1 phút403406
T1072,6%12,9 phút675684
T1173,9%10,5 phút801817
T1267,8%17,9 phút825840

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,4% 6.430
  • Trễ trên 15 phút 24,9% 2.185
  • Bị huỷ 1,7% 147
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

26
26 trong 26
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3560 GRU → MAO 655 77,4%
JJ3562 GRU → MAO 648 64,0%
JJ3296 GRU → MAO 647 66,5%
JJ3567 MAO → GRU 647 93,8%
JJ3297 MAO → GRU 639 62,9%
JJ4545 GRU → MAO 592 55,5%
JJ3565 MAO → GRU 528 88,6%
G31631 MAO → GRU 522 88,0%
G31831 GRU → MAO 481 81,6%
G31630 GRU → MAO 454 67,9%
G31611 MAO → GRU 398 87,9%
G39610 MAO → GRU 392 62,1%
JJ3469 MAO → GRU 371 62,6%
G39628 GRU → MAO 276 77,5%
G39629 MAO → GRU 255 80,5%
JJ3621 MAO → GRU 167 73,8%
JJ4575 MAO → GRU 116 69,8%
G31544 GRU → MAO 109 67,0%
G31545 MAO → GRU 108 74,8%
JJ4743 MAO → GRU 88 94,1%
G39620 GRU → MAO 48 73,9%
G39621 MAO → GRU 48 69,6%
G31542 GRU → MAO 39 89,7%
G31543 MAO → GRU 38 89,5%
G39805 MAO → GRU 38 85,3%
JJ4547 GRU → MAO 34 63,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 418 +18,8% 8 74,6%
tháng 6/2026 380 −1,8% 7 64,7%
tháng 5/2026 378 −6,7% 11 69,3%
tháng 4/2026 346 −9,7% 0 71,7%
tháng 3/2026 424 +5,0% 6 77,8%
tháng 2/2026 417 +11,5% 11 82,5%
tháng 1/2026 445 +12,9% 16 73,0%
tháng 12/2025 417 +1,7% 10 68,1%
tháng 11/2025 382 −8,8% 10 77,2%
tháng 10/2025 403 +48,2% 2 72,5%
tháng 9/2025 401 3 78,8%
tháng 8/2025 404 5 76,0%
tháng 7/2025 352 7 73,9%
tháng 6/2025 387 9 70,5%
tháng 5/2025 405 2 80,2%
tháng 4/2025 383 8 74,9%
tháng 3/2025 404 3 78,2%
tháng 2/2025 374 3 84,0%
tháng 1/2025 394 7 82,0%
tháng 12/2024 410 5 67,3%
tháng 11/2024 419 6 70,9%
tháng 10/2024 272 7 72,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…