JJ4545
JJ4545 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Manaus. Trong 592 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 55,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ55,5%trên 592 chuyến
- Chậm trung bình20,5 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 31 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 2 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 3 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 4 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 175 | 201 | ▲ 14,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 43,3% | ▼ 56,7% |
| Tháng 2 | 96,0% | 40,7% | ▼ 57,6% |
| Tháng 3 | 90,0% | 57,7% | ▼ 35,9% |
| Tháng 4 | 51,9% | 40,0% | ▼ 22,9% |
| Tháng 5 | 80,0% | 27,6% | ▼ 65,5% |
| Tháng 6 | 50,0% | 24,1% | ▼ 51,7% |
| Tháng 7 | 61,3% | 33,3% | ▼ 45,6% |
| Tháng 8 | 61,3% | – | – |
| Tháng 9 | 56,7% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,3% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,6% | 38,1% | ▼ 49,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 580
- Bị huỷ 2,0% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU MAO Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Eduardo Gomes | 2.697 | 20,5 phút | 55,5% | 592 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 43,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 40,7% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 40,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 27,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |