2.620 km · Nội địa

Eduardo Gomes (MAO) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 281 chuyến bay khai thác giữa Eduardo Gomes và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 81,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1234235▲ 0,4%
Tháng 2252251▼ 0,4%
Tháng 3260284▲ 9,2%
Tháng 4249295▲ 18,5%
Tháng 5212289▲ 36,3%
Tháng 6208262▲ 26,0%
Tháng 7229281▲ 22,7%
Tháng 8276––
Tháng 9285––
Tháng 10296–đang tích luỹ
Tháng 11280––
Tháng 12250––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6441.897▲ 15,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,5%77,4%▼ 6,2%
Tháng 277,8%85,3%▲ 9,6%
Tháng 385,4%80,3%▼ 6,0%
Tháng 489,2%88,5%▼ 0,8%
Tháng 586,3%89,6%▲ 3,8%
Tháng 684,6%71,4%▼ 15,6%
Tháng 784,7%81,5%▼ 3,8%
Tháng 892,8%––
Tháng 983,2%––
Tháng 1083,1%–đang tích luỹ
Tháng 1181,4%––
Tháng 1262,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,4%82,0%▼ 2,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12724▼ 11,1%
Tháng 23517▼ 51,4%
Tháng 3339▼ 72,7%
Tháng 4484▼ 91,7%
Tháng 55316▼ 69,8%
Tháng 64619▼ 58,7%
Tháng 71817▼ 5,6%
Tháng 88––
Tháng 911––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 1111––
Tháng 1236––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)260106▼ 59,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 99,4%
  2. Modern Logistics 0,6%
  3. TAMPA 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

MAO → VCP

Chuyến theo lịch
3.250
Chuyến khai thác
2.893
Bị huỷ
357 · 11,0%
Tỷ lệ đúng giờ
83,6%

VCP → MAO

Chuyến theo lịch
2.943
Chuyến khai thác
2.699
Bị huỷ
244 · 8,3%
Tỷ lệ đúng giờ
81,1%

MAO → VCP và VCP → MAO tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 6.153 99,4% 82,5% 593
Modern Logistics WD 37 0,6% 65,5% 8
TAMPA QT 3 0,0% 33,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:000,4phút · 280 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,1phút03:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận6.193MAO–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 86,1% · 766 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 88,2% · 280 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,8% · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 81,4% · 282 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 78,5% · 600 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 79,9% · 601 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 81,0% · 311 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 77,0% · 250 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 82,9% · 781 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 77,2% · 797 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 4,8 phút · 766 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 0,4 phút · 280 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,1 phút · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 12,5 phút · 282 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 9,8 phút · 600 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,3 phút · 601 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 8,4 phút · 311 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 2,3 phút · 250 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 4,3 phút · 781 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 9,3 phút · 797 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 151 · 151 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 653 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 71 · 71 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 781 · 781 chuyến ghi nhận · 750 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—114151
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1116
02:0086,1%4,8 phút739766
03:0088,2%0,4 phút238280
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—81128
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:0090,8%3,1 phút653656
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—73122
10:0081,4%12,5 phút236282
11:0078,5%9,8 phút586600
12:0079,9%9,3 phút587601
13:0081,0%8,4 phút269311
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5571
15:0077,0%2,3 phút200250
16:0082,9%4,3 phút750781
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5096
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2537
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—23
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3565
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1118
22:0077,2%9,3 phút767797
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107159

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,6% · 766 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,5% · 894 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,1% · 986 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,9% · 935 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,3% · 933 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,3% · 880 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,4% · 799 chuyến ghi nhận · 706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,0 phút · 766 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,7 phút · 894 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,1 phút · 986 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,7 phút · 935 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,2 phút · 933 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,3 phút · 880 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,4 phút · 799 chuyến ghi nhận · 706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 766 · 766 chuyến ghi nhận · 725 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 986 · 986 chuyến ghi nhận · 880 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 933 · 933 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 880 · 880 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 799 · 799 chuyến ghi nhận · 706 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,6%6,0 phút725766
Thứ Ba81,5%4,7 phút818894
Thứ Tư78,1%9,1 phút880986
Thứ Năm82,9%7,7 phút837935
Thứ Sáu81,3%3,2 phút845933
Thứ Bảy84,3%6,3 phút781880
Chủ Nhật86,4%6,4 phút706799

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 80,0% · 520 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,5% · 555 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 82,7% · 586 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 88,8% · 596 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,2% · 570 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 77,2% · 535 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,9% · 545 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 92,8% · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,2% · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 83,9% · 520 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,6% · 597 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,6% · 589 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,6 phút · 520 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,3 phút · 555 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,7 phút · 586 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,5 phút · 596 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,2 phút · 570 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 15,0 phút · 535 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,6 phút · 545 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,5 phút · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,9 phút · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,2 phút · 520 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 5,9 phút · 597 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 12,3 phút · 589 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 586 · 586 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 596 · 596 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 535 · 535 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 545 · 545 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 520 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T180,0%8,6 phút469520
T281,5%7,3 phút503555
T382,7%-0,7 phút544586
T488,8%1,5 phút544596
T588,2%3,2 phút501570
T677,2%15,0 phút470535
T782,9%8,6 phút510545
T892,8%0,5 phút276284
T983,2%5,9 phút285296
T1083,9%5,2 phút504520
T1181,6%5,9 phút466597
T1270,6%12,3 phút520589

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,4% 4.609
  • Trễ trên 15 phút 15,9% 983
  • Bị huỷ 9,7% 601
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

30
30 trong 30
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2943 VCP → MAO 658 90,8%
AD4383 MAO → VCP 656 85,8%
AD4451 VCP → MAO 655 80,1%
AD4013 MAO → VCP 649 83,3%
AD4056 VCP → MAO 590 79,6%
AD4022 MAO → VCP 498 80,6%
AD2031 MAO → VCP 256 85,0%
AD2024 MAO → VCP 198 89,5%
AD2060 VCP → MAO 197 74,7%
AD2061 MAO → VCP 192 79,1%
AD2025 VCP → MAO 167 85,3%
AD2026 MAO → VCP 164 87,4%
AD2021 VCP → MAO 152 75,6%
AD2062 VCP → MAO 142 65,0%
AD2030 VCP → MAO 113 70,2%
AD2023 MAO → VCP 94 75,0%
AD4073 MAO → VCP 93 86,0%
AD2002 VCP → MAO 62 87,9%
AD2003 MAO → VCP 62 78,1%
AD2001 MAO → VCP 56 78,1%
AD2029 MAO → VCP 53 77,1%
AD2054 MAO → VCP 51 85,7%
AD2005 MAO → VCP 50 90,9%
AD2004 VCP → MAO 49 73,1%
AD2009 MAO → VCP 43 90,5%
AD2033 VCP → MAO 42 80,6%
AD2008 VCP → MAO 41 81,0%
AD2034 MAO → VCP 41 87,5%
AD2000 VCP → MAO 36 91,3%
AD2012 MAO → VCP 32 95,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 281 +22,7% 17 81,5%
tháng 6/2026 262 +26,0% 19 71,4%
tháng 5/2026 289 +36,3% 16 89,6%
tháng 4/2026 295 +18,5% 4 88,5%
tháng 3/2026 284 +9,2% 9 80,3%
tháng 2/2026 251 −0,4% 17 85,3%
tháng 1/2026 235 +0,4% 24 77,4%
tháng 12/2025 250 −7,4% 36 62,0%
tháng 11/2025 280 +50,5% 11 81,4%
tháng 10/2025 296 +42,3% 8 83,1%
tháng 9/2025 285 11 83,2%
tháng 8/2025 276 8 92,8%
tháng 7/2025 229 18 84,7%
tháng 6/2025 208 46 84,6%
tháng 5/2025 212 53 86,3%
tháng 4/2025 249 48 89,2%
tháng 3/2025 260 33 85,4%
tháng 2/2025 252 35 77,8%
tháng 1/2025 234 27 82,5%
tháng 12/2024 270 33 78,5%
tháng 11/2024 186 120 81,7%
tháng 10/2024 208 8 85,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…