AD2003
AD2003 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Manaus – Campinas. Trong 98 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 2/2025, 80,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ80,8%trên 98 chuyến
- Chậm trung bình2,1 phút
- Tháng 2/202515
- Bị huỷ46,9%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2003 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 17 | – |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | – |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2003 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,0% | – |
| Tháng 2 | – | 71,4% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 85,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2003 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AD2003 mới có 5 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 7 | – |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | – |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 2/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 53,1% 52
- Bị huỷ 46,9% 46
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 27/2/2025
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAO VCP Sân bay quốc tế Eduardo Gomes – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 2.620 | 2,8 phút | 78,1% | 62 |
| BEL MAO Sân bay quốc tế Val de Cães – Sân bay quốc tế Eduardo Gomes | 1.299 | 1,0 phút | 85,0% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |
| tháng 11/2024 | 24 | 0 | — | 24 |
| tháng 12/2024 | 25 | 20 | 85,0% | 5 |
| tháng 1/2025 | 17 | 10 | 80,0% | 7 |
| tháng 2/2025 | 15 | 7 | 71,4% | 8 |