Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 158 121 ▼ 23,4% Tháng 2 64 78 ▲ 21,9% Tháng 3 65 73 ▲ 12,3% Tháng 4 117 70 ▼ 40,2% Tháng 5 124 75 ▼ 39,5% Tháng 6 120 108 ▼ 10,0% Tháng 7 123 139 ▲ 13,0% Tháng 8 123 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 112 – đang tích luỹ Tháng 11 60 – – Tháng 12 94 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 771 664 ▼ 13,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 82,9% 86,8% ▲ 4,7% Tháng 2 90,6% 91,0% ▲ 0,4% Tháng 3 92,3% 97,3% ▲ 5,4% Tháng 4 91,5% 95,7% ▲ 4,6% Tháng 5 94,4% 96,0% ▲ 1,7% Tháng 6 90,8% 91,7% ▲ 1,0% Tháng 7 88,6% 96,4% ▲ 8,8% Tháng 8 91,1% – – Tháng 9 95,0% – – Tháng 10 92,9% – đang tích luỹ Tháng 11 96,7% – – Tháng 12 92,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,2% 93,6% ▲ 3,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 0 2 – Tháng 3 0 1 – Tháng 4 3 3 0,0% Tháng 5 0 6 – Tháng 6 0 2 – Tháng 7 1 4 ▲ 300,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 18 ▲ 350,0%
Theo chiều bay FOR → MAO Chuyến theo lịch 1.140 Chuyến khai thác 1.119 Bị huỷ 21 · 1,8% Tỷ lệ đúng giờ 87,8% MAO → FOR Chuyến theo lịch 1.053 Chuyến khai thác 1.046 Bị huỷ 7 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 95,2% FOR → MAO và MAO → FOR tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 -5,7phút · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,2phút 08:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 2.193 FOR–MAO
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 98,0% · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 91,8% · 673 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,9% · 253 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,5 -0,1 -5,7
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · -5,7 phút · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 2,0 phút · 673 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,5 phút · 253 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 673 337 0
00:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 44 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 673 · 673 chuyến ghi nhận · 668 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 89 89 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 115 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 44 44 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 55 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 08:00 98,0% -5,7 phút 636 641 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 14:00 91,8% 2,0 phút 668 673 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 56 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 22:00 81,9% 5,5 phút 248 253 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 156
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 91,5% · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,4% · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 94,5% · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,5% · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 91,0% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,6% · 335 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,4% · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,4 -0,0 -1,4
Thứ Hai · 0,2 phút · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -1,4 phút · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -1,2 phút · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -0,8 phút · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,1 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,4 phút · 335 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,1 phút · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 335 168 0
Thứ Hai · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 310 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 91,5% 0,2 phút 304 305 Thứ Ba 91,4% -1,4 phút 327 329 Thứ Tư 94,5% -1,2 phút 310 310 Thứ Năm 91,5% -0,8 phút 295 301 Thứ Sáu 91,0% 0,1 phút 300 302 Thứ Bảy 89,6% 1,4 phút 318 335 Chủ Nhật 90,4% 0,1 phút 311 311
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,6% · 279 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 91,2% · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,8% · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,8 1,4 -1,1
T1 · 3,8 phút · 279 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -0,2 phút · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -1,1 phút · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 279 140 0
T1 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,6% 3,8 phút 279 279 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 141 143 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 139 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 194 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 198 204 T6 91,2% -0,2 phút 228 230 T7 92,8% -1,1 phút 262 267 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 123 124 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 181 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 126 130 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 182
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 90,2% 1.979 Trễ trên 15 phút 8,5% 186 Bị huỷ 1,3% 28 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ4510 MAO → FOR 657 97,4% JJ3525 FOR → MAO 654 91,9% JJ3663 FOR → MAO 210 83,2% JJ3662 MAO → FOR 187 92,4% AD2023 FOR → MAO 52 85,4% JJ9050 FOR → MAO 45 95,6% JJ9051 MAO → FOR 44 100,0% JJ3658 MAO → FOR 40 90,0% JJ3659 FOR → MAO 40 75,0% JJ4774 MAO → FOR 33 78,8% JJ4775 FOR → MAO 33 81,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 139 +13,0% 4 96,4% tháng 6/2026 108 −10,0% 2 91,7% tháng 5/2026 75 −39,5% 6 96,0% tháng 4/2026 70 −40,2% 3 95,7% tháng 3/2026 73 +12,3% 1 97,3% tháng 2/2026 78 +21,9% 2 91,0% tháng 1/2026 121 −23,4% 0 86,8% tháng 12/2025 94 +8,0% 0 92,6% tháng 11/2025 60 −9,1% 0 96,7% tháng 10/2025 112 +64,7% 1 92,9% tháng 9/2025 120 0 95,0% tháng 8/2025 123 1 91,1% tháng 7/2025 123 1 88,6% tháng 6/2025 120 0 90,8% tháng 5/2025 124 0 94,4% tháng 4/2025 117 3 91,5% tháng 3/2025 65 0 92,3% tháng 2/2025 64 0 90,6% tháng 1/2025 158 0 82,9% tháng 12/2024 87 0 86,2% tháng 11/2024 66 4 92,4% tháng 10/2024 68 0 85,3%