Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 109 108 ▼ 0,9% Tháng 2 103 96 ▼ 6,8% Tháng 3 105 120 ▲ 14,3% Tháng 4 112 105 ▼ 6,3% Tháng 5 112 91 ▼ 18,8% Tháng 6 105 87 ▼ 17,1% Tháng 7 109 109 0,0% Tháng 8 105 – – Tháng 9 98 – – Tháng 10 109 – đang tích luỹ Tháng 11 128 – – Tháng 12 105 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 755 716 ▼ 5,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 93,6% 90,7% ▼ 3,1% Tháng 2 96,1% 93,8% ▼ 2,4% Tháng 3 92,4% 89,2% ▼ 3,5% Tháng 4 96,4% 93,3% ▼ 3,2% Tháng 5 91,1% 91,2% ▲ 0,1% Tháng 6 96,2% 83,9% ▼ 12,8% Tháng 7 92,7% 92,7% 0,0% Tháng 8 92,4% – – Tháng 9 91,8% – – Tháng 10 93,6% – đang tích luỹ Tháng 11 88,3% – – Tháng 12 82,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 94,1% 90,7% ▼ 3,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 1 ▼ 75,0% Tháng 2 1 2 ▲ 100,0% Tháng 3 6 6 0,0% Tháng 4 0 3 – Tháng 5 1 2 ▲ 100,0% Tháng 6 2 2 0,0% Tháng 7 1 2 ▲ 100,0% Tháng 8 3 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 15 18 ▲ 20,0%
Theo chiều bay MAO → STM Chuyến theo lịch 1.258 Chuyến khai thác 1.233 Bị huỷ 25 · 2,0% Tỷ lệ đúng giờ 91,5% STM → MAO Chuyến theo lịch 1.115 Chuyến khai thác 1.087 Bị huỷ 28 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 91,6% MAO → STM và STM → MAO tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 23:00–00:00 -5,6phút · 268 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 6,5phút 23:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận 2.373 MAO–STM
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 91,9% · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 93,6% · 539 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 89,9% · 290 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 90,6% · 268 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,0 -2,3 -5,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 0,9 phút · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · -1,2 phút · 539 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · -1,3 phút · 290 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · -5,6 phút · 268 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 559 280 0
00:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 556 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 539 · 539 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 290 · 290 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 61 65 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 24 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 88 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 22 09:00 Chưa có số liệu — — — 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 91,9% 0,9 phút 556 559 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 120 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 101 103 14:00 93,6% -1,2 phút 535 539 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 17 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 94 98 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 10 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 20:00 89,9% -1,3 phút 278 290 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 138 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 90,6% -5,6 phút 256 268
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 92,7% · 429 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,6% · 268 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 92,5% · 438 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,2% · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,3% · 500 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 94,1% · 360 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,0 -0,7 -2,4
Thứ Hai · -2,0 phút · 429 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -1,5 phút · 268 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · -2,4 phút · 438 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,0 phút · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 0,6 phút · 500 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -1,9 phút · 360 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 500 250 0
Thứ Hai · 429 · 429 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 92,7% -2,0 phút 422 429 Thứ Ba 91,6% -1,5 phút 263 268 Thứ Tư 92,5% -2,4 phút 424 438 Thứ Năm 91,2% 1,0 phút 262 267 Thứ Sáu 88,3% 0,6 phút 486 500 Thứ Bảy Chưa đủ 200 chuyến đo được — 107 111 Chủ Nhật 94,1% -1,9 phút 356 360
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 92,2% · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,7% · 237 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 94,9% · 220 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 91,1% · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,7% · 221 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 91,1% · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 85,4% · 236 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,5 0,1 -3,3
T1 · -1,5 phút · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · -2,0 phút · 220 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,6 phút · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -2,4 phút · 221 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · -3,3 phút · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 3,5 phút · 236 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 240 120 0
T1 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 187 · 187 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 92,2% -1,5 phút 217 222 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 199 202 T3 90,7% -0,0 phút 225 237 T4 94,9% -2,0 phút 217 220 T5 91,1% 0,6 phút 203 206 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 192 196 T7 92,7% -2,4 phút 218 221 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 108 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 98 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 185 187 T11 91,1% -3,3 phút 235 240 T12 85,4% 3,5 phút 226 236
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,5% 2.124 Trễ trên 15 phút 8,3% 196 Bị huỷ 2,2% 53 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31727 STM → MAO 427 94,1% G31726 MAO → STM 378 93,9% AD2799 MAO → STM 269 91,1% AD4435 STM → MAO 261 91,1% AD4418 MAO → STM 205 92,1% AD6100 MAO → STM 189 90,8% AD6103 STM → MAO 178 90,2% G31782 MAO → STM 110 83,5% G31783 STM → MAO 110 91,7% AD4418 STM → MAO 89 87,2% G31790 MAO → STM 40 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 109 +0,0% 2 92,7% tháng 6/2026 87 −17,1% 2 83,9% tháng 5/2026 91 −18,8% 2 91,2% tháng 4/2026 105 −6,3% 3 93,3% tháng 3/2026 120 +14,3% 6 89,2% tháng 2/2026 96 −6,8% 2 93,8% tháng 1/2026 108 −0,9% 1 90,7% tháng 12/2025 105 −13,2% 1 82,9% tháng 11/2025 128 +19,6% 2 88,3% tháng 10/2025 109 +43,4% 0 93,6% tháng 9/2025 98 0 91,8% tháng 8/2025 105 3 92,4% tháng 7/2025 109 1 92,7% tháng 6/2025 105 2 96,2% tháng 5/2025 112 1 91,1% tháng 4/2025 112 0 96,4% tháng 3/2025 105 6 92,4% tháng 2/2025 103 1 96,1% tháng 1/2025 109 4 93,6% tháng 12/2024 121 9 87,6% tháng 11/2024 107 3 94,4% tháng 10/2024 76 2 89,5%