Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 435 495 ▲ 13,8% Tháng 2 286 399 ▲ 39,5% Tháng 3 306 306 0,0% Tháng 4 360 282 ▼ 21,7% Tháng 5 364 295 ▼ 19,0% Tháng 6 359 328 ▼ 8,6% Tháng 7 369 409 ▲ 10,8% Tháng 8 371 – – Tháng 9 354 – – Tháng 10 347 – đang tích luỹ Tháng 11 255 – – Tháng 12 408 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.479 2.514 ▲ 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,1% 84,2% ▼ 6,5% Tháng 2 89,5% 87,2% ▼ 2,6% Tháng 3 90,2% 87,6% ▼ 2,9% Tháng 4 89,4% 80,1% ▼ 10,4% Tháng 5 92,0% 83,4% ▼ 9,3% Tháng 6 86,6% 79,3% ▼ 8,4% Tháng 7 90,5% 76,8% ▼ 15,1% Tháng 8 91,1% – – Tháng 9 89,0% – – Tháng 10 85,6% – đang tích luỹ Tháng 11 83,9% – – Tháng 12 69,4% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,8% 82,7% ▼ 7,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 5 2 ▼ 60,0% Tháng 2 3 1 ▼ 66,7% Tháng 3 5 6 ▲ 20,0% Tháng 4 0 6 – Tháng 5 5 1 ▼ 80,0% Tháng 6 2 5 ▲ 150,0% Tháng 7 3 14 ▲ 366,7% Tháng 8 2 – – Tháng 9 6 – – Tháng 10 8 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 26 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 23 35 ▲ 52,2%
Theo chiều bay CGH → FOR Chuyến theo lịch 3.829 Chuyến khai thác 3.787 Bị huỷ 42 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 80,1% FOR → CGH Chuyến theo lịch 3.875 Chuyến khai thác 3.801 Bị huỷ 74 · 1,9% Tỷ lệ đúng giờ 88,6% CGH → FOR và FOR → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -5,6phút · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,0phút 03:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận 7.704 CGH–FOR
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 95,6% · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 98,3% · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,9% · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,7% · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,9% · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,5% · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 61,5% · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 75,2% · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 86,7% · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 69,9% · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,7% · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 71,7% · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 85,5% · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,4 3,9 -5,6
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 0,6 phút · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -5,6 phút · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,1 phút · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2,3 phút · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,0 phút · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,8 phút · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,1 phút · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,5 phút · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,4 phút · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,6 phút · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,9 phút · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,8 phút · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 6,9 phút · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,0 phút · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,0 phút · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.117 559 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.117 · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 95,6% 0,6 phút 496 502 03:00 98,3% -5,6 phút 479 501 04:00 95,9% -4,1 phút 417 422 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 84 06:00 94,2% 2,3 phút 413 413 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 77 77 08:00 89,7% 2,0 phút 340 341 09:00 86,9% 3,8 phút 505 505 10:00 87,0% 5,1 phút 599 602 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 102 12:00 86,5% 5,5 phút 215 217 13:00 61,5% 13,4 phút 208 211 14:00 75,2% 8,6 phút 1.102 1.117 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 152 16:00 86,7% 2,9 phút 367 371 17:00 69,9% 9,8 phút 312 319 18:00 74,7% 6,9 phút 359 374 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 20:00 71,7% 11,0 phút 286 288 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 125 22:00 85,5% 3,0 phút 950 974 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,9% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,0% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,9% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,9% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,2% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,0% · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,5% · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,8 3,4 0,0
Thứ Hai · 3,8 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,0 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,1 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,8 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,0 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,1 phút · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,6 phút · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.350 675 0
Thứ Hai · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.350 · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,9% 3,8 phút 1.077 1.094 Thứ Ba 84,0% 4,0 phút 1.059 1.078 Thứ Tư 84,9% 4,1 phút 1.061 1.078 Thứ Năm 79,9% 6,8 phút 1.077 1.100 Thứ Sáu 79,2% 6,0 phút 1.078 1.095 Thứ Bảy 90,0% 2,1 phút 896 909 Chủ Nhật 88,5% 3,6 phút 1.340 1.350
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 87,0% · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,2% · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,9% · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,4% · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,2% · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,1% · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,3% · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 91,1% · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,0% · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,5% · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,0% · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,3% · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,2 4,6 0,0
T1 · 3,8 phút · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,0 phút · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,3 phút · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,0 phút · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,3 phút · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,8 phút · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,8 phút · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,6 phút · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,4 phút · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,6 phút · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,9 phút · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,2 phút · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 937 469 0
T1 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 87,0% 3,8 phút 930 937 T2 88,2% 2,0 phút 685 689 T3 88,9% 1,3 phút 612 623 T4 85,4% 4,0 phút 642 648 T5 88,2% 4,3 phút 659 665 T6 83,1% 5,8 phút 687 694 T7 83,3% 3,8 phút 778 795 T8 91,1% 0,6 phút 371 373 T9 89,0% 1,4 phút 354 360 T10 82,5% 6,6 phút 542 553 T11 79,0% 6,9 phút 544 555 T12 72,3% 9,2 phút 784 812
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 6.402 Trễ trên 15 phút 15,4% 1.186 Bị huỷ 1,5% 116 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 39 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 39 trong 39
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ4631 FOR → CGH 571 73,5% JJ3186 CGH → FOR 555 83,4% JJ4630 CGH → FOR 549 60,7% G31443 FOR → CGH 525 95,8% G31389 CGH → FOR 498 84,9% JJ3187 FOR → CGH 483 98,1% G31392 FOR → CGH 444 74,8% JJ3467 CGH → FOR 433 93,5% G31414 CGH → FOR 422 87,8% JJ3468 FOR → CGH 386 92,1% JJ3184 CGH → FOR 349 84,2% JJ3185 FOR → CGH 349 91,0% G31205 FOR → CGH 124 91,9% G31511 FOR → CGH 120 98,3% G31512 CGH → FOR 116 59,1% G31510 CGH → FOR 111 65,8% G31513 FOR → CGH 107 78,3% G31290 CGH → FOR 104 72,8% AD2471 CGH → FOR 94 89,4% JJ3502 CGH → FOR 93 89,1% JJ3503 FOR → CGH 93 94,6% JJ4739 CGH → FOR 78 94,9% JJ4740 FOR → CGH 78 89,6% JJ4511 FOR → CGH 76 98,7% G31428 CGH → FOR 72 87,3% AD2403 FOR → CGH 62 90,2% JJ4773 FOR → CGH 54 98,0% JJ4772 CGH → FOR 53 56,0% G31453 FOR → CGH 52 90,4% JJ4613 FOR → CGH 49 100,0% JJ4753 FOR → CGH 49 100,0% AD6406 CGH → FOR 48 72,9% AD6407 FOR → CGH 48 93,8% JJ9124 CGH → FOR 47 68,1% JJ9125 FOR → CGH 47 97,7% JJ4612 CGH → FOR 46 84,8% JJ4752 CGH → FOR 39 64,1% AD2482 FOR → CGH 32 87,5% G31268 CGH → FOR 30 70,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 409 +10,8% 14 76,8% tháng 6/2026 328 −8,6% 5 79,3% tháng 5/2026 295 −19,0% 1 83,4% tháng 4/2026 282 −21,7% 6 80,1% tháng 3/2026 306 +0,0% 6 87,6% tháng 2/2026 399 +39,5% 1 87,2% tháng 1/2026 495 +13,8% 2 84,2% tháng 12/2025 408 +8,5% 26 69,4% tháng 11/2025 255 −11,8% 1 83,9% tháng 10/2025 347 +77,9% 8 85,6% tháng 9/2025 354 6 89,0% tháng 8/2025 371 2 91,1% tháng 7/2025 369 3 90,5% tháng 6/2025 359 2 86,6% tháng 5/2025 364 5 92,0% tháng 4/2025 360 0 89,4% tháng 3/2025 306 5 90,2% tháng 2/2025 286 3 89,5% tháng 1/2025 435 5 90,1% tháng 12/2024 376 2 75,5% tháng 11/2024 289 10 74,7% tháng 10/2024 195 3 76,9%