2.374 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Pinto Martins (FOR)

Tháng 7/2026 có 409 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Pinto Martins, tính cả hai chiều; 76,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1435495▲ 13,8%
Tháng 2286399▲ 39,5%
Tháng 33063060,0%
Tháng 4360282▼ 21,7%
Tháng 5364295▼ 19,0%
Tháng 6359328▼ 8,6%
Tháng 7369409▲ 10,8%
Tháng 8371––
Tháng 9354––
Tháng 10347–đang tích luỹ
Tháng 11255––
Tháng 12408––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4792.514▲ 1,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,1%84,2%▼ 6,5%
Tháng 289,5%87,2%▼ 2,6%
Tháng 390,2%87,6%▼ 2,9%
Tháng 489,4%80,1%▼ 10,4%
Tháng 592,0%83,4%▼ 9,3%
Tháng 686,6%79,3%▼ 8,4%
Tháng 790,5%76,8%▼ 15,1%
Tháng 891,1%––
Tháng 989,0%––
Tháng 1085,6%–đang tích luỹ
Tháng 1183,9%––
Tháng 1269,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,8%82,7%▼ 7,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 152▼ 60,0%
Tháng 231▼ 66,7%
Tháng 356▲ 20,0%
Tháng 406–
Tháng 551▼ 80,0%
Tháng 625▲ 150,0%
Tháng 7314▲ 366,7%
Tháng 82––
Tháng 96––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2335▲ 52,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 58,7%
  2. Gol Transportes Aéreos 37,0%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 4,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → FOR

Chuyến theo lịch
3.829
Chuyến khai thác
3.787
Bị huỷ
42 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
80,1%

FOR → CGH

Chuyến theo lịch
3.875
Chuyến khai thác
3.801
Bị huỷ
74 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
88,6%

CGH → FOR và FOR → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 4.524 58,7% 84,3% 97
Gol Transportes Aéreos G3 2.848 37,0% 84,1% 18
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 332 4,3% 87,9% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-5,6phút · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,0phút03:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận7.704CGH–FOR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 95,6% · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 98,3% · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,9% · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,2% · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,7% · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 86,9% · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 87,0% · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 86,5% · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 61,5% · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 75,2% · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 86,7% · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 69,9% · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 74,7% · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 71,7% · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 85,5% · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 0,6 phút · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -5,6 phút · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,1 phút · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2,3 phút · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,0 phút · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,8 phút · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5,1 phút · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5,5 phút · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,4 phút · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8,6 phút · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,9 phút · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,8 phút · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 6,9 phút · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,0 phút · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,0 phút · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 479 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 413 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 77 · 77 chuyến ghi nhận · 77 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.117 · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 286 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:0095,6%0,6 phút496502
03:0098,3%-5,6 phút479501
04:0095,9%-4,1 phút417422
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8284
06:0094,2%2,3 phút413413
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7777
08:0089,7%2,0 phút340341
09:0086,9%3,8 phút505505
10:0087,0%5,1 phút599602
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102102
12:0086,5%5,5 phút215217
13:0061,5%13,4 phút208211
14:0075,2%8,6 phút1.1021.117
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—150152
16:0086,7%2,9 phút367371
17:0069,9%9,8 phút312319
18:0074,7%6,9 phút359374
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
20:0071,7%11,0 phút286288
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122125
22:0085,5%3,0 phút950974
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,9% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,0% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,9% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,9% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,2% · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,0% · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,5% · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 3,8 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,0 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,1 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,8 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,0 phút · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,1 phút · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,6 phút · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.061 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.077 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.095 · 1.095 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 896 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.350 · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,9%3,8 phút1.0771.094
Thứ Ba84,0%4,0 phút1.0591.078
Thứ Tư84,9%4,1 phút1.0611.078
Thứ Năm79,9%6,8 phút1.0771.100
Thứ Sáu79,2%6,0 phút1.0781.095
Thứ Bảy90,0%2,1 phút896909
Chủ Nhật88,5%3,6 phút1.3401.350

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 87,0% · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,2% · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,9% · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,4% · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,2% · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,1% · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,3% · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 91,1% · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 89,0% · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,5% · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 79,0% · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,3% · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,8 phút · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,0 phút · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,3 phút · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,0 phút · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,3 phút · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,8 phút · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,8 phút · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,6 phút · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,4 phút · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,6 phút · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,9 phút · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,2 phút · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 937 · 937 chuyến ghi nhận · 930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 689 · 689 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 612 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 694 · 694 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,0%3,8 phút930937
T288,2%2,0 phút685689
T388,9%1,3 phút612623
T485,4%4,0 phút642648
T588,2%4,3 phút659665
T683,1%5,8 phút687694
T783,3%3,8 phút778795
T891,1%0,6 phút371373
T989,0%1,4 phút354360
T1082,5%6,6 phút542553
T1179,0%6,9 phút544555
T1272,3%9,2 phút784812

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,1% 6.402
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 1.186
  • Bị huỷ 1,5% 116
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

39
39 trong 39
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4631 FOR → CGH 571 73,5%
JJ3186 CGH → FOR 555 83,4%
JJ4630 CGH → FOR 549 60,7%
G31443 FOR → CGH 525 95,8%
G31389 CGH → FOR 498 84,9%
JJ3187 FOR → CGH 483 98,1%
G31392 FOR → CGH 444 74,8%
JJ3467 CGH → FOR 433 93,5%
G31414 CGH → FOR 422 87,8%
JJ3468 FOR → CGH 386 92,1%
JJ3184 CGH → FOR 349 84,2%
JJ3185 FOR → CGH 349 91,0%
G31205 FOR → CGH 124 91,9%
G31511 FOR → CGH 120 98,3%
G31512 CGH → FOR 116 59,1%
G31510 CGH → FOR 111 65,8%
G31513 FOR → CGH 107 78,3%
G31290 CGH → FOR 104 72,8%
AD2471 CGH → FOR 94 89,4%
JJ3502 CGH → FOR 93 89,1%
JJ3503 FOR → CGH 93 94,6%
JJ4739 CGH → FOR 78 94,9%
JJ4740 FOR → CGH 78 89,6%
JJ4511 FOR → CGH 76 98,7%
G31428 CGH → FOR 72 87,3%
AD2403 FOR → CGH 62 90,2%
JJ4773 FOR → CGH 54 98,0%
JJ4772 CGH → FOR 53 56,0%
G31453 FOR → CGH 52 90,4%
JJ4613 FOR → CGH 49 100,0%
JJ4753 FOR → CGH 49 100,0%
AD6406 CGH → FOR 48 72,9%
AD6407 FOR → CGH 48 93,8%
JJ9124 CGH → FOR 47 68,1%
JJ9125 FOR → CGH 47 97,7%
JJ4612 CGH → FOR 46 84,8%
JJ4752 CGH → FOR 39 64,1%
AD2482 FOR → CGH 32 87,5%
G31268 CGH → FOR 30 70,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 409 +10,8% 14 76,8%
tháng 6/2026 328 −8,6% 5 79,3%
tháng 5/2026 295 −19,0% 1 83,4%
tháng 4/2026 282 −21,7% 6 80,1%
tháng 3/2026 306 +0,0% 6 87,6%
tháng 2/2026 399 +39,5% 1 87,2%
tháng 1/2026 495 +13,8% 2 84,2%
tháng 12/2025 408 +8,5% 26 69,4%
tháng 11/2025 255 −11,8% 1 83,9%
tháng 10/2025 347 +77,9% 8 85,6%
tháng 9/2025 354 6 89,0%
tháng 8/2025 371 2 91,1%
tháng 7/2025 369 3 90,5%
tháng 6/2025 359 2 86,6%
tháng 5/2025 364 5 92,0%
tháng 4/2025 360 0 89,4%
tháng 3/2025 306 5 90,2%
tháng 2/2025 286 3 89,5%
tháng 1/2025 435 5 90,1%
tháng 12/2024 376 2 75,5%
tháng 11/2024 289 10 74,7%
tháng 10/2024 195 3 76,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…