JJ4630

JJ4630 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Fortaleza. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 60,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 224240,0%
Tháng 32625▼ 3,8%
Tháng 426260,0%
Tháng 52624▼ 7,7%
Tháng 62622▼ 15,4%
Tháng 727270,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 1227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)182174▼ 4,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 166,7%57,7%▼ 13,5%
Tháng 258,3%62,5%▲ 7,1%
Tháng 365,4%72,0%▲ 10,1%
Tháng 473,1%65,4%▼ 10,5%
Tháng 569,2%54,2%▼ 21,8%
Tháng 665,4%63,6%▼ 2,7%
Tháng 770,4%20,8%▼ 70,4%
Tháng 873,1%––
Tháng 957,7%––
Tháng 1064,0%–đang tích luỹ
Tháng 1163,6%––
Tháng 1232,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)66,9%56,6%▼ 15,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 703–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)03

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 540
  • Bị huỷ 1,6% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH FOR Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Pinto Martins 2.374 15,7 phút 60,7% 549
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 13 13 61,5% 0
tháng 11/2024 25 23 56,5% 2
tháng 12/2024 27 27 59,3% 0
tháng 1/2025 27 27 66,7% 0
tháng 2/2025 24 24 58,3% 0
tháng 3/2025 26 26 65,4% 0
tháng 4/2025 26 26 73,1% 0
tháng 5/2025 26 26 69,2% 0
tháng 6/2025 26 26 65,4% 0
tháng 7/2025 27 27 70,4% 0
tháng 8/2025 26 26 73,1% 0
tháng 9/2025 26 26 57,7% 0
tháng 10/2025 27 25 64,0% 2
tháng 11/2025 22 22 63,6% 0
tháng 12/2025 27 25 32,0% 2
tháng 1/2026 26 26 57,7% 0
tháng 2/2026 24 24 62,5% 0
tháng 3/2026 25 25 72,0% 0
tháng 4/2026 26 26 65,4% 0
tháng 5/2026 24 24 54,2% 0
tháng 6/2026 22 22 63,6% 0
tháng 7/2026 27 24 20,8% 3

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…