AD4861
AD4861 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Manaus – Val de Cães. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 414 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/202623▲ 76,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 9 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 24 | 11 | ▼ 54,2% |
| Tháng 3 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 4 | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 14 | 20 | ▲ 42,9% |
| Tháng 7 | 13 | 23 | ▲ 76,9% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 153 | 125 | ▼ 18,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,9% | 77,8% | ▲ 1,1% |
| Tháng 2 | 66,7% | 90,9% | ▲ 36,4% |
| Tháng 3 | 80,8% | 86,4% | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 76,0% | 85,0% | ▲ 11,8% |
| Tháng 5 | 79,2% | 90,0% | ▲ 13,7% |
| Tháng 6 | 85,7% | 94,7% | ▲ 10,5% |
| Tháng 7 | 83,3% | 100,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 78,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,4% | 89,3% | ▲ 13,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 406
- Bị huỷ 1,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAO BEL Sân bay quốc tế Eduardo Gomes – Sân bay quốc tế Val de Cães | 1.299 | 10,2 phút | 82,5% | 414 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 13 | 12 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 100,0% | 1 |