JJ3705
JJ3705 của TAM Brazilian Airlines bay Val de Cães – Brasília. Trong 435 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 96,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ96,1%trên 435 chuyến
- Chậm trung bình-4,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 2 | 12 | 26 | ▲ 116,7% |
| Tháng 3 | 13 | 29 | ▲ 123,1% |
| Tháng 4 | 13 | 28 | ▲ 115,4% |
| Tháng 5 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 6 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 7 | 13 | 31 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 91 | 206 | ▲ 126,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 93,3% | ▲ 8,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 96,4% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 7 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 94,7% | 97,6% | ▲ 3,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 433
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BEL BSB Sân bay quốc tế Val de Cães – Sân bay quốc tế Brasília | 1.612 | -4,8 phút | 96,1% | 435 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |