JJ3872

JJ3872 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Val de Cães. Trong 471 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 53,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–28–
Tháng 3229▲ 1.350,0%
Tháng 42729▲ 7,4%
Tháng 52931▲ 6,9%
Tháng 62826▼ 7,1%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–67,7%–
Tháng 2–50,0%–
Tháng 350,0%51,7%▲ 3,4%
Tháng 455,6%55,2%▼ 0,7%
Tháng 560,7%54,8%▼ 9,7%
Tháng 667,9%53,9%▼ 20,6%
Tháng 758,1%54,8%▼ 5,5%
Tháng 848,4%––
Tháng 956,7%––
Tháng 1040,0%–đang tích luỹ
Tháng 1139,3%––
Tháng 1246,4%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,4% 468
  • Bị huỷ 0,6% 3

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU BEL Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Val de Cães 2.462 19,8 phút 53,9% 471
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 50,0% 0
tháng 4/2025 27 27 55,6% 0
tháng 5/2025 29 28 60,7% 1
tháng 6/2025 28 28 67,9% 0
tháng 7/2025 31 31 58,1% 0
tháng 8/2025 31 31 48,4% 0
tháng 9/2025 30 30 56,7% 0
tháng 10/2025 30 30 40,0% 0
tháng 11/2025 28 28 39,3% 0
tháng 12/2025 30 28 46,4% 2
tháng 1/2026 31 31 67,7% 0
tháng 2/2026 28 28 50,0% 0
tháng 3/2026 29 29 51,7% 0
tháng 4/2026 29 29 55,2% 0
tháng 5/2026 31 31 54,8% 0
tháng 6/2026 26 26 53,9% 0
tháng 7/2026 31 31 54,8% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…