2.658 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Macapá (MCP)

Tháng 7/2026 có 54 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Macapá, tính cả hai chiều; 70,4% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 13534▼ 2,9%
Tháng 23231▼ 3,1%
Tháng 33536▲ 2,9%
Tháng 43444▲ 29,4%
Tháng 53342▲ 27,3%
Tháng 64548▲ 6,7%
Tháng 77054▼ 22,9%
Tháng 847––
Tháng 934––
Tháng 1036–đang tích luỹ
Tháng 1134––
Tháng 1236––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)284289▲ 1,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 194,3%82,4%▼ 12,6%
Tháng 290,6%93,5%▲ 3,2%
Tháng 382,9%83,3%▲ 0,5%
Tháng 488,2%79,5%▼ 9,9%
Tháng 584,8%76,2%▼ 10,1%
Tháng 668,9%62,5%▼ 9,3%
Tháng 767,1%70,4%▲ 4,9%
Tháng 878,7%––
Tháng 979,4%––
Tháng 1077,8%–đang tích luỹ
Tháng 1179,4%––
Tháng 1280,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%78,3%▼ 5,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 201–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)31▼ 66,7%

Theo chiều bay

GRU → MCP

Chuyến theo lịch
420
Chuyến khai thác
419
Bị huỷ
1 · 0,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,9%

MCP → GRU

Chuyến theo lịch
420
Chuyến khai thác
417
Bị huỷ
3 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
77,9%

GRU → MCP và MCP → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 840 100,0% 79,4% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận840GRU–MCP

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 181 · 181 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 97 · 97 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2828
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—135136
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—181181
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9697
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8282
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9293
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7172
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8787
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—147147
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—9494
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—189191
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—4343
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—190191
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—1919
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—154155

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 75 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—6970
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—6364
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—7172
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—7878
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—7576
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—9393
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—4747
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—7272

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,0% 664
  • Trễ trên 15 phút 20,5% 172
  • Bị huỷ 0,5% 4
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

2
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3860 GRU → MCP 392 81,8%
JJ3861 MCP → GRU 383 78,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 54 −22,9% 0 70,4%
tháng 6/2026 48 +6,7% 0 62,5%
tháng 5/2026 42 +27,3% 0 76,2%
tháng 4/2026 44 +29,4% 0 79,5%
tháng 3/2026 36 +2,9% 0 83,3%
tháng 2/2026 31 −3,1% 1 93,5%
tháng 1/2026 34 −2,9% 0 82,4%
tháng 12/2025 36 +0,0% 0 80,6%
tháng 11/2025 34 +0,0% 0 79,4%
tháng 10/2025 36 +500,0% 0 77,8%
tháng 9/2025 34 0 79,4%
tháng 8/2025 47 0 78,7%
tháng 7/2025 70 0 67,1%
tháng 6/2025 45 0 68,9%
tháng 5/2025 33 1 84,8%
tháng 4/2025 34 0 88,2%
tháng 3/2025 35 1 82,9%
tháng 2/2025 32 0 90,6%
tháng 1/2025 35 1 94,3%
tháng 12/2024 36 0 88,9%
tháng 11/2024 34 0 85,3%
tháng 10/2024 6 0 100,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…