JJ3860
JJ3860 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Macapá. Trong 392 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 392 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 58,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 27/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 2 | 16 | 16 | 0,0% |
| Tháng 3 | 18 | 18 | 0,0% |
| Tháng 4 | 17 | 22 | ▲ 29,4% |
| Tháng 5 | 17 | 21 | ▲ 23,5% |
| Tháng 6 | 18 | 24 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 121 | 145 | ▲ 19,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,4% | 82,4% | ▼ 12,8% |
| Tháng 2 | 93,8% | 93,8% | 0,0% |
| Tháng 3 | 88,2% | 88,9% | ▲ 0,7% |
| Tháng 4 | 94,1% | 77,3% | ▼ 17,9% |
| Tháng 5 | 88,2% | 61,9% | ▼ 29,9% |
| Tháng 6 | 83,3% | 54,2% | ▼ 35,0% |
| Tháng 7 | 82,4% | 66,7% | ▼ 19,0% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 72,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,2% | 75,0% | ▼ 15,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 391
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU MCP Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Macapá | 2.658 | 8,3 phút | 81,8% | 392 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 17 | 88,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |