JJ3324
JJ3324 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Fortaleza. Trong 599 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 47,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ47,7%trên 599 chuyến
- Chậm trung bình21,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,3% | 36,7% | ▼ 40,2% |
| Tháng 2 | 71,4% | 40,0% | ▼ 44,0% |
| Tháng 3 | 64,5% | 42,9% | ▼ 33,6% |
| Tháng 4 | 75,0% | – | – |
| Tháng 5 | 66,7% | 9,7% | ▼ 85,5% |
| Tháng 6 | 64,3% | 23,3% | ▼ 63,7% |
| Tháng 7 | 44,4% | 31,0% | ▼ 30,2% |
| Tháng 8 | 56,0% | – | – |
| Tháng 9 | 46,2% | – | – |
| Tháng 10 | 40,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 593
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU FOR Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Pinto Martins | 2.346 | 21,0 phút | 47,7% | 599 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 56,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 40,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 36,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 42,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 9,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 23,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 31,0% | 2 |