G39049
G39049 của Gol Transportes Aéreos là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Fortaleza – São Paulo. Trong 87 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 69,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,0%trên 87 chuyến
- Chậm trung bình13,8 phút
- Tháng 7/20264▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — G39049 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 21 | – |
| Tháng 2 | – | 14 | – |
| Tháng 3 | 1 | 21 | ▲ 2.000,0% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — G39049 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 81,0% | – |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 61,9% | ▼ 38,1% |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 7 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — G39049 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — G39049 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 87
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 24/12/2024 → 25/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FOR GRU Sân bay quốc tế Pinto Martins – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 2.346 | 12,2 phút | 68,4% | 57 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |