225 km · Nội địa

Austin-Bergstrom (AUS) – liên lục địa George Bush (IAH)

Tháng 7/2026 có 418 chuyến bay khai thác giữa Austin-Bergstrom và liên lục địa George Bush, tính cả hai chiều; 77,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1389463▲ 19,0%
Tháng 2406426▲ 4,9%
Tháng 3471456▼ 3,2%
Tháng 44584580,0%
Tháng 5456449▼ 1,5%
Tháng 6389402▲ 3,3%
Tháng 7373418▲ 12,1%
Tháng 8422––
Tháng 9473––
Tháng 10474–đang tích luỹ
Tháng 11437––
Tháng 12462––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.9423.072▲ 4,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,6%90,5%▲ 7,0%
Tháng 285,7%91,8%▲ 7,1%
Tháng 384,1%82,0%▼ 2,5%
Tháng 486,7%88,6%▲ 2,2%
Tháng 577,2%81,1%▲ 5,1%
Tháng 667,1%77,1%▲ 14,9%
Tháng 770,2%77,3%▲ 10,1%
Tháng 880,8%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1085,7%–đang tích luỹ
Tháng 1179,4%––
Tháng 1286,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,4%84,1%▲ 5,9%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12315▼ 34,8%
Tháng 200–
Tháng 3014–
Tháng 402–
Tháng 5137▼ 46,2%
Tháng 6110▼ 100,0%
Tháng 730▼ 100,0%
Tháng 85––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5038▼ 24,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 95,6%
  2. SkyWest Airlines 4,3%
  3. Spirit Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

AUS → IAH

Chuyến theo lịch
4.736
Chuyến khai thác
4.672
Bị huỷ
64 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
86,1%

IAH → AUS

Chuyến theo lịch
4.736
Chuyến khai thác
4.689
Bị huỷ
47 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
80,0%

AUS → IAH và IAH → AUS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 9.059 95,6% 83,0% 110
SkyWest Airlines OO 412 4,3% 84,7% 1
Spirit Airlines NK 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 623 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,9phút05:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận9.472AUS–IAH

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 95,4% · 623 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,8% · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 91,2% · 797 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 87,5% · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 85,8% · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 86,1% · 906 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 82,6% · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,4% · 1.097 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 82,7% · 496 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70,8% · 791 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 79,6% · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 70,2% · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 80,1% · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 75,9% · 318 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -0,3 phút · 623 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,7 phút · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 2,5 phút · 797 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,3 phút · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 6,5 phút · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,4 phút · 906 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 10,9 phút · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,2 phút · 1.097 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 11,5 phút · 496 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,6 phút · 791 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 12,1 phút · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,0 phút · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 10,1 phút · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 13,5 phút · 318 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 623 · 623 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.290 · 1.290 chuyến ghi nhận · 1.273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 797 · 797 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 354 · 354 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 906 · 906 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.119 · 1.119 chuyến ghi nhận · 1.108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.097 · 1.097 chuyến ghi nhận · 1.086 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 781 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 555 · 555 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 311 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,4%-0,3 phút613623
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
07:0092,8%0,7 phút1.2731.290
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
09:0091,2%2,5 phút782797
10:0087,5%7,3 phút353354
11:0085,8%6,5 phút211211
12:0086,1%7,4 phút897906
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3535
14:0082,6%10,9 phút1.1081.119
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
16:0075,4%18,2 phút1.0861.097
17:0082,7%11,5 phút490496
18:0070,8%23,6 phút781791
19:0079,6%12,1 phút550555
20:0070,2%20,0 phút600606
21:0080,1%10,1 phút261264
22:0075,9%13,5 phút311318
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 82,0% · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 86,8% · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 85,1% · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,7% · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 82,4% · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 83,9% · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 78,7% · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,8 phút · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,4 phút · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 8,6 phút · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 10,3 phút · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 10,6 phút · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 7,2 phút · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 13,8 phút · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.415 · 1.415 chuyến ghi nhận · 1.398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.323 · 1.323 chuyến ghi nhận · 1.298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.395 · 1.395 chuyến ghi nhận · 1.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.402 · 1.402 chuyến ghi nhận · 1.396 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.379 · 1.379 chuyến ghi nhận · 1.362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.201 · 1.201 chuyến ghi nhận · 1.182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.357 · 1.357 chuyến ghi nhận · 1.340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,0%12,8 phút1.3981.415
Thứ Ba86,8%7,4 phút1.2981.323
Thứ Tư85,1%8,6 phút1.3851.395
Thứ Năm82,7%10,3 phút1.3961.402
Thứ Sáu82,4%10,6 phút1.3621.379
Thứ Bảy83,9%7,2 phút1.1821.201
Chủ Nhật78,7%13,8 phút1.3401.357

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 87,8% · 890 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 88,8% · 832 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 83,1% · 941 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,7% · 918 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 79,1% · 925 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,2% · 802 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 74,0% · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,8% · 427 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,4% · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 85,2% · 755 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,6% · 871 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 85,5% · 843 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,0 phút · 890 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2,7 phút · 832 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 13,3 phút · 941 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 5,7 phút · 918 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,1 phút · 925 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,5 phút · 802 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,8 phút · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,4 phút · 427 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2,2 phút · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,0 phút · 755 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,3 phút · 871 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 7,0 phút · 843 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 890 · 890 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 941 · 941 chuyến ghi nhận · 927 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 916 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 925 · 925 chuyến ghi nhận · 905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 871 · 871 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 843 · 843 chuyến ghi nhận · 837 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,8%5,0 phút852890
T288,8%2,7 phút832832
T383,1%13,3 phút927941
T487,7%5,7 phút916918
T579,1%15,1 phút905925
T672,2%21,5 phút791802
T774,0%18,8 phút791794
T880,8%12,4 phút422427
T989,4%2,2 phút473474
T1085,2%6,0 phút754755
T1183,6%10,3 phút861871
T1285,5%7,0 phút837843

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,1% 7.774
  • Trễ trên 15 phút 16,8% 1.587
  • Bị huỷ 1,2% 111
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

52
52 trong 52
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2196 AUS → IAH 612 90,7%
UA1966 AUS → IAH 583 95,3%
UA1326 AUS → IAH 558 78,0%
UA1179 IAH → AUS 552 79,0%
UA656 AUS → IAH 531 92,9%
UA2621 IAH → AUS 491 67,5%
UA2483 IAH → AUS 478 81,4%
UA685 AUS → IAH 446 78,2%
UA1711 IAH → AUS 440 76,9%
UA1980 IAH → AUS 375 71,5%
UA1859 IAH → AUS 318 86,3%
UA1747 AUS → IAH 287 87,1%
UA334 AUS → IAH 193 84,3%
UA2393 IAH → AUS 186 91,9%
UA1871 AUS → IAH 184 81,4%
UA789 AUS → IAH 153 77,3%
UA669 AUS → IAH 147 90,4%
UA783 IAH → AUS 126 87,3%
UA2393 AUS → IAH 125 91,1%
UA1823 IAH → AUS 117 84,6%
UA1284 IAH → AUS 106 68,6%
OO4662 AUS → IAH 77 75,0%
UA2674 IAH → AUS 69 55,9%
UA1477 IAH → AUS 68 85,3%
UA1646 AUS → IAH 68 92,7%
UA1183 IAH → AUS 67 92,5%
UA2289 AUS → IAH 59 78,0%
UA283 AUS → IAH 54 61,1%
UA464 AUS → IAH 52 74,0%
UA2066 AUS → IAH 46 87,0%
OO4678 IAH → AUS 38 79,0%
UA1220 IAH → AUS 37 71,4%
UA1224 IAH → AUS 37 80,6%
UA1229 IAH → AUS 37 91,7%
UA1554 IAH → AUS 37 94,3%
UA1633 AUS → IAH 37 88,9%
UA2016 IAH → AUS 37 91,9%
UA220 AUS → IAH 37 100,0%
UA565 IAH → AUS 37 83,3%
UA1338 AUS → IAH 36 86,1%
UA1410 IAH → AUS 36 91,4%
UA779 IAH → AUS 36 94,4%
OO5269 IAH → AUS 35 74,3%
OO4749 AUS → IAH 34 88,2%
OO5591 IAH → AUS 34 88,2%
UA234 AUS → IAH 34 70,6%
UA2070 IAH → AUS 33 90,9%
UA1381 IAH → AUS 32 74,2%
UA2221 IAH → AUS 32 81,3%
UA1701 IAH → AUS 31 93,6%
UA2690 IAH → AUS 31 71,0%
UA587 IAH → AUS 31 93,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 418 +12,1% 0 77,3%
tháng 6/2026 402 +3,3% 0 77,1%
tháng 5/2026 449 −1,5% 7 81,1%
tháng 4/2026 458 +0,0% 2 88,6%
tháng 3/2026 456 −3,2% 14 82,0%
tháng 2/2026 426 +4,9% 0 91,8%
tháng 1/2026 463 +19,0% 15 90,5%
tháng 12/2025 462 +23,2% 1 86,6%
tháng 11/2025 437 +3,1% 6 79,4%
tháng 10/2025 474 +69,3% 0 85,7%
tháng 9/2025 473 1 89,4%
tháng 8/2025 422 5 80,8%
tháng 7/2025 373 3 70,2%
tháng 6/2025 389 11 67,1%
tháng 5/2025 456 13 77,2%
tháng 4/2025 458 0 86,7%
tháng 3/2025 471 0 84,1%
tháng 2/2025 406 0 85,7%
tháng 1/2025 389 23 84,6%
tháng 12/2024 375 5 84,3%
tháng 11/2024 424 4 88,0%
tháng 10/2024 280 1 84,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…