Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
79
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 79 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
79 trong 79
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | EK9837 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 21:00 | 00:45 23:12 | -93 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | EK9731 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport | 22:10 | 01:00 01:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 01:10 | 3V400 | ASL Airlines Belgium | Đến Hong Kong International Airport | 20:40 | 01:10 | — | Nguồn không báo |
| 01:30 | TK6370 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:00 | 01:30 | — | Theo lịch |
| 01:40 | EK9916 | Emirates | Đến Milan Malpensa International Airport | 17:30 | 01:40 01:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | EK9640 | Emirates | Đi Blaise Diagne International Airport | 02:10 02:46 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 02:30 | CI5524 | China Airlines | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 02:30 | — | — | Theo lịch |
| 02:36 | TK6327 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 20:30 | 02:36 02:59 | +23 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | 3V400 | ASL Airlines Belgium | Đi Liège Airport | 02:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:45 | EK9862 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 02:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:00 | EK9912 | Emirates | Đến Amsterdam Airport Schiphol | 18:25 | 03:00 04:04 | +64 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | SMB450 | Air Cairo | Đi Nice-Côte d'Azur Airport | 03:00 07:26 | — | +266 | Đã cất cánh |
| 03:05 | TK6218 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 21:40 | 03:05 02:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:20 | EK9871 | Emirates | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 23:30 | 03:20 02:23 | -57 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | EK9798 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 03:55 05:37 | — | +102 | Đã cất cánh |
| 04:30 | TK6371 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 04:30 | — | — | Theo lịch |
| 04:50 | EK9846 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 04:50 06:51 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 05:00 | EK9745 | Emirates | Đến King Khalid International Airport | 02:05 | 05:00 04:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | TK6218 | Turkish Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 05:05 05:24 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 06:35 | EK9841 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 02:50 | 06:35 06:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | VJT731 | VietJet Air | Đi Kerry Airport | 07:00 07:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 07:00 | Y61011 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 02:00 | 07:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:26 | 5C770 | Challenge Airlines IL | Đến Hong Kong International Airport | 03:05 | 07:26 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | X7266 | Chitaavia | Đến Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 05:30 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 08:30 | EK9986 | Emirates | Đến Chicago O'Hare International Airport | 09:20 | 08:30 09:48 | +78 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | EK9832 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 08:45 07:18 | — | -87 | Đã cất cánh |
| 08:55 | SH125 | Air Sureste | Đến Sardar Vallabh Patel International Airport | 07:20 | 08:55 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | 5C770 | Challenge Airlines IL | Đi Ben Gurion International Airport | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | X7266 | Chitaavia | Đi Liège Airport | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | EK9821 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 05:45 | 09:30 09:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EK9879 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport | 05:30 | 10:10 09:45 | -25 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | EK9408 | Emirates | Đi Almaty International Airport | 10:35 10:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:30 | SH502 | Air Sureste | Đến Hazrat Shahjalal International Airport | 08:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | 5C101 | Challenge Airlines IL | Đi Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | YG9050 | YTO Cargo Airlines | Đi Hangzhou Xiaoshan International Airport | 13:30 13:10 | — | -20 | Đã cất cánh |
| 13:42 | D0956 | DHL Air UK | Đến Brussels Airport | 04:15 | 13:42 13:47 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | EK9882 | Emirates | Đi Shanghai Pudong International Airport | 14:05 14:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:15 | X64995 | Challenge Air Cargo | Đến Charles de Gaulle International Airport | 04:25 | 14:15 14:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:34 | MB6100 | Execair Aviation | Đến İstanbul Airport | 09:30 | 14:34 14:56 | +22 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | CZ2562 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 14:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | EK9936 | Emirates | Đến Copenhagen Kastrup Airport | 05:50 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | Y6201 | Batavia Air | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:46 | 7L2794 | Silk Way West Airlines | Đến Frankfurt-Hahn Airport | 07:20 | 15:46 16:33 | +47 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | D0954 | DHL Air UK | Đi Brussels Airport | 16:15 16:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:16 | 3V534 | ASL Airlines Belgium | Đến Brussels Airport | 07:00 | 16:16 16:15 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | EK9893 | Emirates | Đến Zhengzhou Xinzheng International Airport | 12:10 | 16:25 15:32 | -53 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | X64996 | Challenge Air Cargo | Đi Charles de Gaulle International Airport | 16:40 17:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 16:45 | CA1156 | Air China | Đi Chengdu Shuangliu International Airport | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:49 | GWC2 | GetJet Airlines | Đến Tivat Airport | 10:00 | 16:49 | — | Theo lịch |
| 17:00 | C67506 | My Freighter | Đi Tashkent International Airport | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | EK9839 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 13:15 | 17:00 17:59 | +59 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F58807 | Aerotranscargo | Đi Ben Gurion International Airport | 17:00 18:11 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 17:10 | MB6101 | Execair Aviation | Đi İstanbul Airport | 17:10 17:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:45 | 5Y5752 | Atlas Air | Đến Hong Kong International Airport | 10:00 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 17:55 | EK9618 | Emirates | Đi Singapore Changi Airport | 17:55 18:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:00 | EK9987 | Emirates | Đi Liège Airport | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:10 | EK9941 | Emirates | Đi Murtala Muhammed International Airport | 18:10 18:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 19:00 | 5Y5752 | Atlas Air | Đi Liège Airport | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | EK9860 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 19:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | EK9921 | Emirates | Đi Murtala Muhammed International Airport | 19:20 19:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:25 | 3V401 | ASL Airlines Belgium | Đến Liège Airport | 10:00 | 19:25 19:56 | +31 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | TK6621 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 19:25 20:28 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 20:10 | EK9863 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 16:25 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:12 | TK6637 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 15:00 | 20:12 20:07 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | TK6333 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 14:30 | 20:35 21:53 | +78 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SH6024 | Air Sureste | Đi King Khalid International Airport | 20:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | EK9799 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 17:30 | 21:15 22:53 | +98 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | VJT861 | VietJet Air | Đi Ben Gurion International Airport | 21:40 22:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 22:00 | 3V401 | ASL Airlines Belgium | Đi Hong Kong International Airport | 22:00 22:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 22:10 | EK9847 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport | 18:25 | 22:10 23:54 | +104 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | TK6333 | Turkish Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 22:35 00:20 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 22:45 | A43087 | AeroSucre | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport | 17:30 | 22:45 | — | Theo lịch |
| 22:45 | EK9746 | Emirates | Đi King Khalid International Airport | 22:45 00:33 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 22:50 | EK9872 | Emirates | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 22:50 23:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 23:05 | TK6638 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 23:05 23:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:20 | EK9990 | Emirates | Đến Amsterdam Airport Schiphol | 14:45 | 23:20 23:41 | +21 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | EK9858 | Emirates | Đi Hong Kong International Airport | 23:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | SH501 | Air Sureste | Đi Hazrat Shahjalal International Airport | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | A46288 | AeroSucre | Đi Mineralnye Vody Airport | 23:55 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05