Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
0 500 1.000 1.500 2.000 186
tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 2/2025 tháng 8/2025 tháng 2/2026 Số chính thức mới nhất đã 9 tháng tuổi Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 2/2026.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 235 | 213 | ▼ 9,4% |
| Tháng 2 | 210 | 186 | ▼ 11,4% |
| Tháng 3 | 254 | – | – |
| Tháng 4 | 718 | – | – |
| Tháng 5 | 1.033 | – | – |
| Tháng 6 | 1.398 | – | – |
| Tháng 7 | 1.968 | – | – |
| Tháng 8 | 1.992 | – | – |
| Tháng 9 | 1.487 | – | – |
| Tháng 10 | 926 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 275 | – | – |
| Tháng 12 | 1.466 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2) | 445 | 399 | ▼ 10,3% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 1/2025 tháng 7/2025 tháng 1/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 7/2024 tháng 1/2025 tháng 6/2025 tháng 12/2025 Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 85,7% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 220,0% |
| Tháng 6 | 8 | 1 | ▼ 91,4% |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 388,9% |
| Tháng 8 | 2 | 2 | ▼ 10,5% |
| Tháng 9 | 1 | 3 | ▲ 100,0% |
| Tháng 10 | 0 | 1 | ▲ 133,3% |
| Tháng 11 | 0 | 1 | ▲ 700,0% |
| Tháng 12 | 1 | 2 | ▲ 90,0% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 18 | 17 | ▼ 3,9% |
|---|
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 236 | 170 | 228 | 619 | 909 | 1.272 | 1.717 | 1.646 | 1.248 | 834 | 248 | 237 |
|---|
| 2025 | 235 | 210 | 254 | 718 | 1.033 | 1.398 | 1.968 | 1.992 | 1.487 | 926 | 275 | 1.466 |
|---|
| 2026 | 213 | 186 | | | | | | | | | | |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
0 1.000 2.000 3.000 4.000
BEG IST