ICAO LATI

Tirana Nënë Tereza, Rinas (TIA)

Sân bay quốc tế Tirana Nënë Tereza có 9.750 chuyến bay đi và đến trong tháng 8/2026, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm trước, theo EUROCONTROL. Luỹ kế từ đầu năm: 55.689 chuyến bay đi và đến (1–8/2026), tăng 17,0% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.5374.325▼ 4,7%
Tháng 24.0673.790▼ 6,8%
Tháng 34.7124.820▲ 2,3%
Tháng 45.4426.930▲ 27,3%
Tháng 56.1637.593▲ 23,2%
Tháng 66.8448.766▲ 28,1%
Tháng 77.7179.715▲ 25,9%
Tháng 88.1339.750▲ 19,9%
Tháng 97.051––
Tháng 106.166–đang tích luỹ
Tháng 114.514––
Tháng 124.722––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)47.61555.689▲ 17,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.714 4.102 4.515 5.575 6.180 6.846 7.315 7.385 6.879 5.928 4.470 4.668
2025 4.537 4.067 4.712 5.442 6.163 6.844 7.717 8.133 7.051 6.166 4.514 4.722
2026 4.325 3.790 4.820 6.930 7.593 8.766 9.715 9.750
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 4.059 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Tirana Nënë Tereza trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/20263342.171
30/8/20263012.173
29/8/20263082.166
28/8/20262862.166
27/8/20263162.192
26/8/20263242.203
25/8/20263022.190
24/8/2026336
23/8/2026294
22/8/2026308
21/8/2026312
20/8/2026327
19/8/2026311
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Tirana Nënë Tereza chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Tirana Nënë Tereza.

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Orio al Serio BGY 4.191 934
Sân bay Bologna BLQ 2.839 768
Sân bay quốc tế Vienna VIE 2.788 785
Sân bay quốc tế Leonardo da Vinci FCO 2.663 622
Sân bay Treviso TSF 2.598 767
Sân bay quốc tế Galileo Galilei PSA 2.335 804
Sân bay quốc tế Malpensa MXP 2.272 1.001
Sân bay quốc tế Bari Karol Wojtyła BRI 2.205 249
Sân bay quốc tế Athena ATH 1.905 529
Sân bay Brussels South Charleroi CRL 1.821 1.545

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…