Montenegro
Montenegro có 2 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Podgorica, sân bay lớn nhất Montenegro, phục vụ 94.732 lượt khách trong tháng 1/2026, theo Eurostat.
Các chuyến khởi hành từ nước này phát thải 30.456 tấn CO₂ trong tháng 7/2026, theo EUROCONTROL.
toàn bộ lưu lượng qua sân bay- Lượt khách 100.163 tổng của 2 sân bay báo cáo · tháng 1/2026 ▼ 1,6% so với tháng 1/2025
- Chuyến bay (đi + đến) 1.013 tổng của 2 sân bay báo cáo · tháng 2/2026 ▲ 0,4% so với tháng 2/2025
- Tấn hàng hoá 51 tổng của 2 sân bay báo cáo · tháng 12/2025 ▼ 19,0% so với tháng 12/2024
- Môi trường 30.456 tấn CO₂, chuyến khởi hành · tháng 7/2026 ▲ 21,3% so với tháng 7/2025
Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng
Tổng của đúng 2 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.
Xếp hạng sân bay
Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.
- Lượt khách · tháng 1/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
- Chuyến bay (đi + đến) · tháng 2/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
- Tấn hàng hoá · tháng 12/2025 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (2 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
| # | Sân bay | Lượt kháchtháng 1/2026 | So cùng kỳlượt khách | Chuyến bay (đi + đến)tháng 2/2026 | Tấn hàng hoátháng 12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sân bay Podgorica | 94.732 | ▲ 11,6% | 827 | 49 |
| 2 | Sân bay Tivat | 5.431 | ▼ 67,7% | 186 | 2 |
Môi trường
CO₂ của chuyến bay khởi hành
CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đếnTháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Montenegro thải 30.456 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (2.561 chuyến, khoảng 11,9 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn CO₂ 2025 | Tấn CO₂ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.776 | 4.367 | ▼ 8,6% |
| Tháng 2 | 3.887 | 3.937 | ▲ 1,3% |
| Tháng 3 | 4.900 | 5.111 | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 10.968 | 11.200 | ▲ 2,1% |
| Tháng 5 | 15.299 | 17.439 | ▲ 14,0% |
| Tháng 6 | 19.901 | 25.170 | ▲ 26,5% |
| Tháng 7 | 25.106 | 30.456 | ▲ 21,3% |
| Tháng 8 | 25.592 | – | – |
| Tháng 9 | 19.878 | – | – |
| Tháng 10 | 13.705 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.980 | – | – |
| Tháng 12 | 4.650 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 84.836 | 97.679 | ▲ 15,1% |
Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.
EUROCONTROL — Small Emitters Tool
NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia
Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay quaTháng 12/2024, máy bay thải 182 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Montenegro, kể cả chuyến chỉ bay qua; 0 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.
Các kỳ gần nhất24 kỳ
| Kỳ | Tấn NOₓ 2023 | Tấn NOₓ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 128 | 156 | ▲ 21,3% |
| Tháng 2 | 121 | 133 | ▲ 9,8% |
| Tháng 3 | 144 | 155 | ▲ 7,8% |
| Tháng 4 | 173 | 181 | ▲ 5,1% |
| Tháng 5 | 192 | 217 | ▲ 12,9% |
| Tháng 6 | 191 | 212 | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 209 | 245 | ▲ 17,2% |
| Tháng 8 | 223 | 268 | ▲ 20,0% |
| Tháng 9 | 219 | 238 | ▲ 8,7% |
| Tháng 10 | 181 | 261 | ▲ 44,4% |
| Tháng 11 | 123 | 165 | ▲ 33,5% |
| Tháng 12 | 140 | 182 | ▲ 29,5% |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12) | 2.045 | 2.413 | ▲ 18,0% |
Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.
EUROCONTROL — Advanced Emissions Model
Sân bay
2- Sân bay Podgorica TGD
- Sân bay Tivat TIV
Các nước lân cận
Nước cùng khu vực đã có số liệu, để đối chiếu.