Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Penang ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Penang có 148 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 148 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 148 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 3U3911 | Sichuan Airlines | Từ Chengdu Tianfu International Airport TFU | 20:05 | 00:05 23:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | CZ8074 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 00:05 23:51 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 00:15 | UO768 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 20:30 | 00:15 00:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | 3U3912 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Tianfu International Airport TFU | 01:00 00:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 01:00 | UO769 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 01:00 01:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:25 | AK6413 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 06:25 06:13 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 06:30 | MH1137 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 06:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:45 | FY2950 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:45 06:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 07:30 | CX622 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:30 07:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | OD1163 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:30 07:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:40 | AK6124 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:40 | 07:40 07:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | FY1424 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 06:40 | 07:45 07:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | QZ106 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 06:00 | 07:50 07:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | AK1573 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 08:10 08:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AK6123 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:10 08:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:15 | FY1431 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 08:15 08:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FY1426 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 07:20 | 08:25 08:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | MH1133 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:25 08:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 6E1046 | IndiGo Airlines | Đến Chennai International Airport MAA | 08:30 08:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FM878 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 08:30 08:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:30 | TR430 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 07:00 | 08:30 08:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | KE349 | Korean Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 05:20 | 08:50 09:31 | +41 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | CZ396 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:55 08:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:55 | FY2446 | Firefly | Đến Sultan Ismail Petra Airport KBR | 08:55 08:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AK5431 | AirAsia | Từ Kuching International Airport KCH | 07:00 | 09:00 08:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AK6415 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 09:00 09:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 09:05 | MH1138 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:05 | 09:05 09:10 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6412 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 08:00 | 09:10 08:56 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK5430 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 09:25 09:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:25 | SQ132 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:00 | 09:25 09:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | TR431 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:30 09:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:35 | QZ222 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 06:10 | 09:35 09:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | MH1143 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:50 10:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:55 | AK6241 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 09:55 09:41 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FY2953 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | 10:00 10:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | JT134 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 08:10 | 10:00 09:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | TR426 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 08:40 | 10:05 09:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | QZ223 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:15 10:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:15 | SQ131 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 10:15 10:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AK6142 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:25 | 10:20 10:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | LD561 | Air Hong Kong | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 07:50 | 10:45 10:19 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | AK6143 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:50 10:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 10:50 | FY2700 | Firefly | Đến Langkawi International Airport LGK | 10:50 11:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:50 | KE350 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 10:50 11:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 10:50 | QZ102 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 09:00 | 10:50 10:24 | -26 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | FY1436 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 09:55 | 11:00 10:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SQ134 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 09:35 | 11:00 10:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | TR427 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:05 11:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AK6240 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 10:55 | 11:30 11:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | QZ103 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 11:30 11:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:45 | AK6414 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 10:35 | 11:45 11:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | SQ133 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:50 11:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK1723 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 11:55 12:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:00 | CX633 | Cathay Pacific | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:15 | 12:00 11:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | AK1502 | AirAsia | Đến Tan Son Nhat International Airport SGN | 12:10 12:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:15 | JT138 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 10:25 | 12:15 12:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | ID7161 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:15 | 12:40 12:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | MH1140 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:45 | 12:45 12:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK6126 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:50 | 12:50 12:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | FY2701 | Firefly | Từ Langkawi International Airport LGK | 12:10 | 12:50 12:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | CX634 | Cathay Pacific | Đến Hong Kong International Airport HKG | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:15 | JT139 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 13:15 13:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AK1572 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:00 | 13:20 13:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | AK6125 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 13:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK6242 | AirAsia | Đến Langkawi International Airport LGK | 13:30 13:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:30 | MH1145 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 13:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:35 | FD323 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:50 | 13:35 13:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | ID7160 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:40 13:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FY3600 | Firefly | Đến Phuket International Airport HKT | 13:50 14:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:05 | FD324 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:05 14:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK1820 | AirAsia | Đến Phuket International Airport HKT | 14:10 14:28 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:10 | CI731 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:30 | 14:10 13:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6116 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:25 | 14:25 14:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SQ136 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:00 | 14:25 15:14 | +49 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FY1430 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 13:45 | 14:50 14:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | AK5432 | AirAsia | Đến Kuching International Airport KCH | 14:55 15:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK6117 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:00 15:48 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK5323 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 12:25 | 15:05 15:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | AK6243 | AirAsia | Từ Langkawi International Airport LGK | 14:30 | 15:05 14:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | MH1148 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:05 | 15:05 15:08 | +3 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | AK1722 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:50 | 15:10 15:47 | +37 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | CI732 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 15:10 15:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:20 | FY1433 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 15:20 15:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK1725 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:30 15:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AK5322 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 15:30 16:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FY3225 | Firefly | Từ Sultan Iskandar Muda International Airport BTJ | 12:55 | 15:35 15:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | JT132 | Lion Mentari Airlines | Từ Kualanamu International Airport KNO | 13:50 | 15:40 15:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | UO746 | Hong Kong Express Airways | Từ Hong Kong International Airport HKG | 11:55 | 15:40 15:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | MH1149 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:50 16:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 16:00 | AK6131 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 16:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AK1503 | AirAsia | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 13:30 | 16:10 15:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | FY1425 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:20 16:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | TR424 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 14:55 | 16:20 16:52 | +32 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | UO747 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport HKG | 16:25 16:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | 8B635 | Business Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:55 | 16:30 16:02 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | AK6153 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:30 | 16:35 16:45 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | FY3601 | Firefly | Từ Phuket International Airport HKT | 14:35 | 16:35 16:14 | -21 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | JT133 | Lion Mentari Airlines | Đến Kualanamu International Airport KNO | 16:40 16:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:50 | TR428 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:25 | 16:50 17:30 | +40 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | 8B634 | Business Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 17:00 17:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AK1821 | AirAsia | Từ Phuket International Airport HKT | 14:55 | 17:00 16:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | AK6154 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:15 17:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:20 | OD2108 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:20 | 17:20 17:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | SQ138 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:55 | 17:20 17:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | TR425 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:20 17:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 17:40 | CX78 | Cathay Pacific | Từ Singapore Changi Airport SIN | 16:15 | 17:40 18:20 | +40 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | MF8705 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 13:45 | 17:50 18:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | QZ108 | Indonesia AirAsia | Từ Kualanamu International Airport KNO | 16:00 | 17:50 17:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | AK5324 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:00 17:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 18:00 | CZ5047 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 13:55 | 18:00 17:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | AK6423 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 18:10 18:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:10 | OD2107 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:10 18:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:10 | SQ137 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:10 18:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:25 | FD321 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:40 | 18:25 18:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK6130 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:30 | 18:30 18:58 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QZ109 | Indonesia AirAsia | Đến Kualanamu International Airport KNO | 18:30 18:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FY1432 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 17:30 | 18:35 18:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | MH1152 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:35 | 18:35 18:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | MF8706 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 18:50 19:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK1729 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:55 19:40 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD322 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:55 19:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 19:05 | CZ5048 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:05 18:49 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 19:05 | FY1437 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 19:05 18:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:20 | MH1155 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:20 19:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:35 | ID7163 | Batik Air | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 16:10 | 19:35 19:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | OD1166 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:50 | 19:50 19:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AK6128 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:15 | 20:15 19:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | OD2117 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:30 20:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:35 | ID7162 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 20:35 20:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:35 | MH1162 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 20:35 20:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | SQ142 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:10 | 20:35 21:27 | +52 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | AK6129 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:45 20:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:55 | AK6422 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 19:45 | 20:55 20:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | CZ395 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 16:50 | 21:00 20:16 | -44 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FY2447 | Firefly | Từ Sultan Ismail Petra Airport KBR | 20:20 | 21:20 21:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | TR498 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:55 | 21:20 22:10 | +50 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SQ141 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 21:25 22:28 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 21:50 | FY1441 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:50 21:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 22:05 | AK1730 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:50 | 22:05 22:42 | +37 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | FY1440 | Firefly | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:00 | 22:05 21:35 | -30 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | MH1166 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:05 | 22:05 21:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TR499 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:20 23:19 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 22:30 | OD1162 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 21:30 | 22:30 22:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | FY1445 | Firefly | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 22:35 22:19 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 22:55 | CZ8073 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 19:00 | 22:55 22:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | HO1365 | Juneyao Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:30 | 23:00 23:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | MH1194 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:35 | 23:35 23:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | AK5325 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:15 | 23:55 23:22 | -33 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.