Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Chiang Mai ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
184
Sân bay quốc tế Chiang Mai có 184 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
184 trong 184
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | VZ822 | Thai Vietjet Air | Đi Kansai International Airport | 00:35 00:19 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 00:50 | BX7485 | Air Busan | Đi Incheon International Airport | 00:50 00:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:35 | VZ2105 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 06:35 06:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:50 | DD123 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 06:50 06:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 07:10 | SL519 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 07:10 07:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:25 | VZ100 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 06:00 | 07:25 07:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | SL502 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 06:15 | 07:30 07:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | 9C8933 | Spring Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 05:55 | 07:45 07:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DD120 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 06:30 | 07:45 07:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK3437 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3437 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:45 | 07:55 07:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | VJ101 | VietJet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | VZ101 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | SL503 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 08:10 08:01 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 08:15 | DD121 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 08:15 08:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK3438 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:25 08:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK5422 | AirAsia | Đi Surat Thani Airport | 08:25 08:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3438 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:25 08:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD5422 | Thai AirAsia | Đi Surat Thani Airport | 08:25 08:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 9C8512 | Spring Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 08:45 08:41 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TG102 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:25 | 08:45 08:59 | +14 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ114 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:35 | 09:00 08:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | MU9639 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 08:20 | 09:15 08:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK8435 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 08:05 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD8435 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 08:05 | 09:20 09:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | PG215 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 08:00 | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TG103 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:25 09:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:35 | VZ115 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:35 09:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:50 | AK8436 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 09:50 09:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FD8436 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 09:50 09:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SL506 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 08:35 | 09:50 09:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | MU9640 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 10:05 09:56 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:10 | PG216 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 10:10 10:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | CI851 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 07:30 | 10:20 10:40 | +20 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | AK157 | AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 10:25 10:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BR257 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 07:40 | 10:25 10:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | FD157 | Thai AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 10:25 10:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:25 | VZ415 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport | 08:15 | 10:25 09:55 | -30 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SL507 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 10:30 10:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:40 | PG241 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport | 08:55 | 10:40 10:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | VZ414 | Thai Vietjet Air | Đi Phuket International Airport | 10:55 11:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG223 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:15 11:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | TG104 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:15 11:27 | +12 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | CI852 | China Airlines | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 11:20 11:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 11:20 | VZ102 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:20 11:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK3427 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | FD3427 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:25 11:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | BR258 | EVA Air | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 11:35 11:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:35 | PG242 | Bangkok Airways | Đi Samui International Airport | 11:35 11:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:40 | DD124 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 10:25 | 11:40 11:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | MH772 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:50 | 11:40 11:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | VZ103 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:50 12:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG224 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:55 12:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TG105 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:55 12:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK3428 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD3428 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 12:00 12:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DD125 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 12:10 12:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:20 | SL508 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 11:05 | 12:20 12:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AK5423 | AirAsia | Đến Surat Thani Airport | 10:45 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:35 | FD5423 | Thai AirAsia | Đến Surat Thani Airport | 10:45 | 12:35 12:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | MH773 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:35 12:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:45 | SL510 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 11:30 | 12:45 | — | Đã huỷ |
| 12:50 | VZ823 | Thai Vietjet Air | Đến Kansai International Airport | 08:55 | 12:50 11:55 | -55 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TG106 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 11:40 | 13:00 13:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | SL509 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 13:10 13:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AK870 | AirAsia | Đi Noi Bai International Airport | 13:15 13:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:15 | FD870 | Thai AirAsia | Đi Noi Bai International Airport | 13:15 13:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:25 | MU205 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 10:00 | 13:25 13:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SL511 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 13:30 | — | — | Đã huỷ |
| 13:40 | TG107 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:40 14:09 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK3433 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD3433 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:30 | 13:45 13:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | PG217 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:25 | 13:45 13:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | VZ110 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:25 | 13:50 13:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | VZ105 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:55 13:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:10 | AK3159 | AirAsia | Đến Phuket International Airport | 12:05 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FD3159 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport | 12:05 | 14:10 13:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 8K261 | K-Mile Air | Đến Zayed International Airport | 08:00 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | AK3434 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 14:20 14:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FD3434 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 14:20 15:06 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:20 | QV635 | Lao Airlines | Đến Luang Phabang International Airport | 13:30 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | SL512 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 13:10 | 14:25 14:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VZ111 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 14:30 14:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK3425 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 13:20 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:35 | FD3425 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 13:20 | 14:35 14:52 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | PG248 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 14:35 14:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK3162 | AirAsia | Đi Phuket International Airport | 14:40 14:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:40 | FD3162 | Thai AirAsia | Đi Phuket International Airport | 14:40 14:22 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TG110 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:30 | 14:50 14:48 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | MU206 | China Eastern Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 14:55 14:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AK158 | AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 13:00 | 15:00 | — | Theo lịch |
| 15:00 | FD158 | Thai AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 13:00 | 15:00 14:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | AK3426 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:35 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FD3426 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SL513 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:15 | QV636 | Lao Airlines | Đi Luang Phabang International Airport | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | VZ106 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:50 | 15:15 14:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 8K261 | K-Mile Air | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 15:20 15:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:20 | MU9619 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 14:25 | 15:20 15:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | AK3900 | AirAsia | Đi Hua Hin Airport | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:30 | FD3900 | Thai AirAsia | Đi Hua Hin Airport | 15:30 15:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TG111 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:30 15:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VZ107 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:45 15:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:50 | DD132 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 14:35 | 15:50 15:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | VZ417 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport | 13:40 | 15:50 15:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AK3439 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:40 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | FD3439 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:40 | 15:55 15:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | 8M374 | Myanmar Airways International | Đến Mandalay International Airport | 14:15 | 16:05 15:28 | -37 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MU9620 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 16:10 16:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TG112 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 14:55 | 16:15 16:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DD133 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 16:20 16:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VZ416 | Thai Vietjet Air | Đi Phuket International Airport | 16:25 16:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3440 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3440 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:35 | 8M375 | Myanmar Airways International | Đi Mandalay International Airport | 16:35 16:22 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 16:35 | TR674 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 14:30 | 16:35 16:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | 8M370 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport | 15:10 | 16:40 16:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK871 | AirAsia | Đến Noi Bai International Airport | 15:20 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 16:55 | FD871 | Thai AirAsia | Đến Noi Bai International Airport | 15:20 | 16:55 16:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TG113 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 16:55 17:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:15 | VZ108 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 15:50 | 17:15 17:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | 8M371 | Myanmar Airways International | Đi Yangon International Airport | 17:20 17:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:25 | AK3074 | AirAsia | Đi Krabi International Airport | 17:25 17:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:25 | FD3074 | Thai AirAsia | Đi Krabi International Airport | 17:25 17:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:35 | TR675 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 17:35 18:12 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 17:45 | VZ109 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 17:45 17:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:50 | CZ3033 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 16:00 | 17:50 17:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SL514 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 16:45 | 18:00 17:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | AK8439 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD8439 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:05 | 18:25 18:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK3901 | AirAsia | Đến Hua Hin Airport | 17:20 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:35 | DD134 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 17:20 | 18:35 18:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD3901 | Thai AirAsia | Đến Hua Hin Airport | 17:20 | 18:35 18:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | UO744 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport | 16:50 | 18:40 18:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | SL515 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 18:45 19:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:50 | CZ3034 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 18:50 18:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK8440 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD8440 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 18:55 18:45 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | VZ122 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 17:35 | 19:00 18:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DD135 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 19:05 19:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG219 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 17:50 | 19:10 19:12 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | SL518 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 18:05 | 19:20 | — | Đã huỷ |
| 19:25 | AK5500 | AirAsia | Đi Khon Kaen Airport | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FD5500 | Thai AirAsia | Đi Khon Kaen Airport | 19:25 19:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UO755 | Hong Kong Express Airways | Đi Hong Kong International Airport | 19:25 19:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:30 | AK3429 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | FD3429 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:15 | 19:30 19:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VZ123 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 19:35 19:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG220 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:00 20:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ116 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 18:35 | 20:00 19:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK3430 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:10 20:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | FD3430 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:10 20:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:15 | 9C6627 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport | 17:55 | 20:15 20:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | 9C8511 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 17:05 | 20:20 19:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | VZ2106 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:00 | 20:25 20:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TG120 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:15 | 20:30 20:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | VZ117 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:35 20:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:45 | LJ9 | Jin Air | Đến Incheon International Airport | 17:20 | 20:45 20:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SL520 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 19:30 | 20:45 20:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK3443 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 19:35 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | FD3443 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 19:35 | 20:50 20:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | VZ2107 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:05 21:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 21:10 | TG121 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:10 21:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:15 | 9C6628 | Spring Airlines | Đi Xi'an Xianyang International Airport | 21:15 21:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 21:20 | 9C8934 | Spring Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 21:20 21:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 21:25 | AK3444 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 21:25 21:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FD3444 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 21:25 21:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:25 | SL522 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 20:15 | 21:25 | — | Theo lịch |
| 21:30 | SL521 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 21:30 21:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:45 | LJ10 | Jin Air | Đi Incheon International Airport | 21:45 21:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:50 | CA823 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 17:45 | 21:50 21:06 | -44 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK3075 | AirAsia | Đến Krabi International Airport | 19:55 | 21:55 | — | Theo lịch |
| 21:55 | FD3075 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport | 19:55 | 21:55 21:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | VZ118 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 20:35 | 22:00 21:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5501 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | FD5501 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 21:00 | 22:05 22:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK3419 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 21:15 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 22:25 | FD3419 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 21:15 | 22:25 22:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | VZ119 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 22:30 22:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:45 | DD148 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 21:30 | 22:45 23:10 | +25 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | AK3420 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:55 22:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:55 | FD3420 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:55 23:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 23:05 | CA824 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 23:05 23:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:25 | VZ2104 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 22:00 | 23:25 23:14 | -11 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05