Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Chiang Mai ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
182
Sân bay quốc tế Chiang Mai có 182 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
182 trong 182
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | VZ2105 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 06:35 06:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 06:50 | DD123 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 06:50 06:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:10 | AK3416 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:00 | 07:10 | — | Theo lịch |
| 07:10 | FD3416 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:00 | 07:10 06:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | SL519 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 07:10 07:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:25 | VZ100 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 06:00 | 07:25 07:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | SL502 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 06:15 | 07:30 07:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | AK3417 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 07:40 07:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FD3417 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 07:40 07:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:45 | 9C8933 | Spring Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 05:55 | 07:45 07:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | DD120 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 06:30 | 07:45 07:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AK3437 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:45 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3437 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:45 | 07:55 07:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | VZ101 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | SL503 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 08:10 08:03 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:15 | DD121 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 08:15 08:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:25 | AK3438 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:25 08:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3438 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:25 08:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:45 | 9C8512 | Spring Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 08:45 08:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TG102 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:25 | 08:45 08:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ114 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:35 | 09:00 08:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | MU9639 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 08:20 | 09:15 08:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | AK8435 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 08:05 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:20 | FD8435 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 08:05 | 09:20 09:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | PG215 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 08:00 | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | TG103 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:25 09:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 09:35 | VZ115 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:35 09:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:45 | UO738 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport | 07:50 | 09:45 09:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | AK8436 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:50 | FD8436 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 09:50 09:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 09:50 | SL506 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 08:35 | 09:50 09:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | MU9640 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 10:05 09:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:10 | PG216 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 10:10 10:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:20 | CI851 | China Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 07:30 | 10:20 10:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BR257 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 07:40 | 10:25 10:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | VZ415 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport | 08:15 | 10:25 09:54 | -31 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | SL507 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 10:30 10:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:30 | UO739 | Hong Kong Express Airways | Đi Hong Kong International Airport | 10:30 10:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:35 | AK3435 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 09:20 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 10:35 | FD3435 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 09:20 | 10:35 10:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | PG241 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport | 08:55 | 10:40 10:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | VZ414 | Thai Vietjet Air | Đi Phuket International Airport | 10:55 10:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 11:05 | AK3436 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 11:05 11:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:05 | FD3436 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 11:05 10:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:15 | PG223 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:15 11:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | TG104 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:15 11:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | CI852 | China Airlines | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 11:20 11:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:20 | VZ102 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 09:55 | 11:20 11:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK157 | AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 11:25 11:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:25 | AK3427 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | FD157 | Thai AirAsia | Đi Hat Yai International Airport | 11:25 11:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:25 | FD3427 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:25 11:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | BR258 | EVA Air | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 11:35 11:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:35 | PG242 | Bangkok Airways | Đi Samui International Airport | 11:35 11:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:40 | DD124 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 10:25 | 11:40 11:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | VZ103 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:50 11:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:55 | PG224 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:55 12:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TG105 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 11:55 12:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:00 | AK3428 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:00 | FD3428 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 12:00 12:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DD125 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 12:10 12:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:20 | SL508 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 11:05 | 12:20 11:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SL510 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 11:30 | 12:45 12:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TG106 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 11:40 | 13:00 12:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AK870 | AirAsia | Đi Noi Bai International Airport | 13:15 13:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:15 | FD870 | Thai AirAsia | Đi Noi Bai International Airport | 13:15 13:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:25 | MU205 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 10:00 | 13:25 13:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | SL511 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 13:30 13:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:40 | TG107 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:40 13:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK3433 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:30 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD3433 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 12:30 | 13:45 13:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | PG217 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:25 | 13:45 13:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | VZ110 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:25 | 13:50 13:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 8M370 | Myanmar Airways International | Đến Yangon International Airport | 12:15 | 14:10 14:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AK3159 | AirAsia | Đến Phuket International Airport | 12:05 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:10 | FD3159 | Thai AirAsia | Đến Phuket International Airport | 12:05 | 14:10 13:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AK3434 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 14:20 14:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FD3434 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 14:20 14:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:25 | SL512 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 13:10 | 14:25 14:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | VZ111 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 14:30 14:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK3425 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 13:20 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 14:35 | FD3425 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 13:20 | 14:35 14:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | PG248 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 14:35 14:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AK3162 | AirAsia | Đi Phuket International Airport | 14:40 14:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:40 | FD3162 | Thai AirAsia | Đi Phuket International Airport | 14:40 14:27 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 14:50 | TG110 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:30 | 14:50 14:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | 8M371 | Myanmar Airways International | Đi Yangon International Airport | 14:55 15:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:55 | MU206 | China Eastern Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 14:55 15:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK3426 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FD3426 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:05 | SL513 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 15:05 15:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:10 | AK856 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:30 | 15:10 15:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | VZ106 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 13:50 | 15:15 15:04 | -11 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | MU9619 | China Eastern Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 14:25 | 15:20 15:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | TG111 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | AK3410 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FD3410 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:35 15:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AK857 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 15:40 16:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 15:45 | VZ107 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 15:45 15:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:50 | DD132 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 14:35 | 15:50 15:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | VZ417 | Thai Vietjet Air | Đến Phuket International Airport | 13:40 | 15:50 15:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | AK3439 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:40 | 15:55 | — | Theo lịch |
| 15:55 | FD3439 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:40 | 15:55 15:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK158 | AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 14:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | FD158 | Thai AirAsia | Đến Hat Yai International Airport | 14:00 | 16:00 15:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | JX751 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport | 13:05 | 16:05 15:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | MU9620 | China Eastern Airlines | Đi Kunming Changshui International Airport | 16:10 16:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:15 | TG112 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 14:55 | 16:15 16:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DD133 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 16:20 16:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:25 | VZ416 | Thai Vietjet Air | Đi Phuket International Airport | 16:25 16:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3074 | AirAsia | Đi Krabi International Airport | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK3440 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3074 | Thai AirAsia | Đi Krabi International Airport | 16:30 16:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:30 | FD3440 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:30 16:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:35 | TR674 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 14:30 | 16:35 16:28 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK871 | AirAsia | Đến Noi Bai International Airport | 15:20 | 16:55 | — | Theo lịch |
| 16:55 | FD871 | Thai AirAsia | Đến Noi Bai International Airport | 15:20 | 16:55 16:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | TG113 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 16:55 17:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:15 | VZ108 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 15:50 | 17:15 17:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | JX752 | STARLUX Airlines | Đi Taiwan Taoyuan International Airport | 17:20 17:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 17:25 | SL509 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 17:25 17:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:35 | TR675 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 17:35 17:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:45 | VZ109 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 17:45 18:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:50 | CZ3033 | China Southern Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 16:00 | 17:50 17:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | AK8439 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:05 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD8439 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:05 | 18:25 17:59 | -26 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | AK3411 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:25 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:35 | DD134 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 17:20 | 18:35 19:00 | +25 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FD3411 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:25 | 18:35 18:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | UO744 | Hong Kong Express Airways | Đến Hong Kong International Airport | 16:50 | 18:40 18:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | CZ3034 | China Southern Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 18:50 18:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:55 | AK8440 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 18:55 18:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:55 | FD8440 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 18:55 18:49 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:00 | VZ122 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 17:35 | 19:00 18:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | DD135 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 19:05 19:54 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 19:10 | PG219 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport | 17:50 | 19:10 19:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | SL518 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 18:05 | 19:20 19:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AK5500 | AirAsia | Đi Khon Kaen Airport | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | FD5500 | Thai AirAsia | Đi Khon Kaen Airport | 19:25 19:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UO755 | Hong Kong Express Airways | Đi Hong Kong International Airport | 19:25 19:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:30 | AK3429 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:30 | FD3429 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:15 | 19:30 19:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VZ123 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 19:35 19:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 20:00 | PG220 | Bangkok Airways | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:00 20:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 20:00 | VZ116 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 18:35 | 20:00 19:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | AK3430 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:10 20:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:10 | FD3430 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:10 20:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:20 | 9C8511 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport | 17:05 | 20:20 20:21 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | VZ2106 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:00 | 20:25 20:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | TG120 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:15 | 20:30 20:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | 9C6627 | Spring Airlines | Đến Xi'an Xianyang International Airport | 17:55 | 20:35 19:57 | -38 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | VZ117 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:35 20:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:45 | LJ9 | Jin Air | Đến Incheon International Airport | 17:20 | 20:45 20:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | SL520 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 19:30 | 20:45 20:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AK3443 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 19:35 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | FD3443 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 19:35 | 20:50 20:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AK3075 | AirAsia | Đến Krabi International Airport | 19:00 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | FD3075 | Thai AirAsia | Đến Krabi International Airport | 19:00 | 21:00 20:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | VZ2107 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:05 20:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 21:10 | TG121 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:10 21:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 21:20 | 9C8934 | Spring Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 21:20 21:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:25 | AK3444 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 21:25 21:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:25 | FD3444 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 21:25 21:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SL521 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 21:30 21:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 21:35 | 9C6628 | Spring Airlines | Đi Xi'an Xianyang International Airport | 21:35 21:19 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 21:45 | LJ10 | Jin Air | Đi Incheon International Airport | 21:45 21:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:50 | CA823 | Air China | Đến Beijing Capital International Airport | 17:45 | 21:50 21:13 | -37 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | 7C2515 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport | 18:10 | 22:00 21:17 | -43 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | VZ118 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 20:35 | 22:00 21:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | AK5501 | AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 21:00 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 22:05 | FD5501 | Thai AirAsia | Đến Khon Kaen Airport | 21:00 | 22:05 21:40 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | ZE517 | Eastar Jet | Đến Incheon International Airport | 18:30 | 22:10 21:35 | -35 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AK3419 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 21:15 | 22:25 | — | Theo lịch |
| 22:25 | FD3419 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 21:15 | 22:25 22:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | VZ119 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 22:30 22:21 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 22:45 | DD148 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 21:30 | 22:45 22:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | AK3420 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:55 22:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:55 | FD3420 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:55 22:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 23:00 | 7C2516 | Jeju Air | Đi Incheon International Airport | 23:00 23:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:05 | CA824 | Air China | Đi Beijing Capital International Airport | 23:05 22:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 23:25 | VZ2104 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 22:00 | 23:25 23:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | ZE518 | Eastar Jet | Đi Incheon International Airport | 23:55 23:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05