1.904 km · Nội địa

LaGuardia (LGA) – Louis Armstrong New Orleans (MSY)

Tháng 7/2026 có 219 chuyến bay khai thác giữa LaGuardia và Louis Armstrong New Orleans, tính cả hai chiều; 64,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1211212▲ 0,5%
Tháng 2272220▼ 19,1%
Tháng 3310230▼ 25,8%
Tháng 4240234▼ 2,5%
Tháng 5246242▼ 1,6%
Tháng 6231222▼ 3,9%
Tháng 7227219▼ 3,5%
Tháng 8236––
Tháng 9232––
Tháng 10232–đang tích luỹ
Tháng 11224––
Tháng 12226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7371.579▼ 9,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 172,0%87,3%▲ 21,2%
Tháng 276,8%77,7%▲ 1,2%
Tháng 374,2%63,5%▼ 14,4%
Tháng 480,0%73,9%▼ 7,6%
Tháng 569,1%68,2%▼ 1,3%
Tháng 660,2%69,4%▲ 15,3%
Tháng 764,8%64,4%▼ 0,6%
Tháng 876,7%––
Tháng 984,5%––
Tháng 1077,2%–đang tích luỹ
Tháng 1176,3%––
Tháng 1256,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,0%72,1%▲ 1,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12118▼ 14,3%
Tháng 2014–
Tháng 3216▲ 700,0%
Tháng 406–
Tháng 506–
Tháng 638▲ 166,7%
Tháng 71117▲ 54,5%
Tháng 82––
Tháng 90––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 1212––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3785▲ 129,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 50,2%
  2. Southwest Airlines 23,3%
  3. American Airlines 23,2%
  4. Spirit Airlines 1,8%
  5. Republic Airways 1,4%
  6. Frontier Airlines 0,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LGA → MSY

Chuyến theo lịch
2.591
Chuyến khai thác
2.512
Bị huỷ
79 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,0%

MSY → LGA

Chuyến theo lịch
2.592
Chuyến khai thác
2.517
Bị huỷ
75 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
71,4%

LGA → MSY và MSY → LGA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 2.603 50,2% 79,0% 88
Southwest Airlines WN 1.208 23,3% 63,4% 33
American Airlines AA 1.200 23,2% 69,3% 31
Spirit Airlines NK 92 1,8% 89,1% 0
Republic Airways YX 70 1,4% 70,6% 2
Frontier Airlines F9 8 0,2% 75,0% 0
United Airlines UA 2 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,5phút · 483 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất37,7phút07:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận5.183LGA–MSY

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,5% · 483 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,5% · 445 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,0% · 560 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 67,8% · 351 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 67,5% · 548 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 68,7% · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 64,5% · 552 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,0% · 457 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,1% · 407 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 64,9% · 319 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,5 phút · 483 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,3 phút · 445 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,1 phút · 560 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 16,9 phút · 351 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 31,0 phút · 548 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,5 phút · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,4 phút · 552 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 39,3 phút · 457 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 34,9 phút · 407 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,4 phút · 319 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 483 · 483 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 560 · 560 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 351 · 351 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 457 · 457 chuyến ghi nhận · 443 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133133
07:0093,5%1,5 phút463483
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167171
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—176177
10:0084,5%8,3 phút431445
11:0077,0%16,1 phút543560
12:0067,8%16,9 phút342351
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112116
14:0067,5%31,0 phút535548
15:0068,7%22,5 phút453460
16:0064,5%22,4 phút529552
17:0061,0%39,3 phút443457
18:0062,1%34,9 phút393407
19:0064,9%28,4 phút305319
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 69,2% · 769 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 78,1% · 750 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 76,4% · 756 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,3% · 750 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 70,8% · 768 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 80,7% · 578 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 66,5% · 812 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,5 phút · 769 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,2 phút · 750 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,4 phút · 756 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,7 phút · 750 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 25,0 phút · 768 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,4 phút · 578 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 24,1 phút · 812 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 769 · 769 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 736 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 768 · 768 chuyến ghi nhận · 763 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 558 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 812 · 812 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai69,2%21,5 phút736769
Thứ Ba78,1%17,2 phút717750
Thứ Tư76,4%19,4 phút736756
Thứ Năm73,3%18,7 phút730750
Thứ Sáu70,8%25,0 phút763768
Thứ Bảy80,7%11,4 phút558578
Chủ Nhật66,5%24,1 phút789812

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,7% · 462 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,2% · 506 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 69,6% · 558 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,0% · 480 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 68,7% · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,7% · 464 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 64,6% · 474 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,7% · 238 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,5% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,9% · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 81,6% · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 64,9% · 473 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,5 phút · 462 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 20,9 phút · 506 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 16,0 phút · 558 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,8 phút · 480 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 21,0 phút · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 33,3 phút · 464 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 30,8 phút · 474 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 23,6 phút · 238 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 5,5 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,7 phút · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,3 phút · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 27,9 phút · 473 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 488 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 474 · 474 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,7%13,5 phút423462
T277,2%20,9 phút492506
T369,6%16,0 phút540558
T477,0%12,8 phút474480
T568,7%21,0 phút488494
T664,7%33,3 phút453464
T764,6%30,8 phút446474
T876,7%23,6 phút236238
T984,5%5,5 phút232232
T1078,9%12,7 phút346356
T1181,6%15,3 phút440446
T1264,9%27,9 phút459473

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 71,0% 3.681
  • Trễ trên 15 phút 26,0% 1.348
  • Bị huỷ 3,0% 154
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

41
41 trong 41
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2411 LGA → MSY 627 93,7%
DL2411 MSY → LGA 522 83,5%
DL2405 LGA → MSY 429 73,0%
AA3090 MSY → LGA 358 69,1%
AA3090 LGA → MSY 335 73,0%
DL854 MSY → LGA 187 69,6%
DL854 LGA → MSY 134 77,3%
DL2405 MSY → LGA 127 58,1%
WN3233 LGA → MSY 105 66,7%
DL2438 MSY → LGA 66 96,9%
AA2165 MSY → LGA 62 49,2%
AA2165 LGA → MSY 62 65,0%
DL3223 LGA → MSY 58 63,2%
AA856 MSY → LGA 55 74,1%
AA883 LGA → MSY 55 83,3%
DL2461 MSY → LGA 55 69,2%
DL862 MSY → LGA 55 78,4%
AA3052 LGA → MSY 53 64,0%
AA3222 MSY → LGA 53 50,0%
WN1324 MSY → LGA 53 86,0%
DL2445 MSY → LGA 52 60,4%
WN670 LGA → MSY 52 24,5%
WN4224 MSY → LGA 51 52,0%
WN2460 MSY → LGA 50 84,0%
WN2470 LGA → MSY 50 26,1%
WN2494 MSY → LGA 50 76,0%
WN2989 LGA → MSY 50 46,8%
WN3730 LGA → MSY 50 70,0%
WN1260 MSY → LGA 49 73,5%
AA2424 LGA → MSY 44 88,6%
AA2424 MSY → LGA 44 70,5%
WN267 LGA → MSY 42 80,0%
WN3848 MSY → LGA 42 75,6%
WN3452 LGA → MSY 41 41,5%
DL1515 MSY → LGA 36 54,3%
DL2327 MSY → LGA 36 80,6%
WN3008 MSY → LGA 34 73,5%
DL2841 MSY → LGA 32 56,3%
DL2426 MSY → LGA 31 54,8%
DL814 LGA → MSY 31 90,0%
DL2415 MSY → LGA 30 76,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 219 −3,5% 17 64,4%
tháng 6/2026 222 −3,9% 8 69,4%
tháng 5/2026 242 −1,6% 6 68,2%
tháng 4/2026 234 −2,5% 6 73,9%
tháng 3/2026 230 −25,8% 16 63,5%
tháng 2/2026 220 −19,1% 14 77,7%
tháng 1/2026 212 +0,5% 18 87,3%
tháng 12/2025 226 −3,0% 12 56,6%
tháng 11/2025 224 +3,7% 4 76,3%
tháng 10/2025 232 +103,5% 8 77,2%
tháng 9/2025 232 0 84,5%
tháng 8/2025 236 2 76,7%
tháng 7/2025 227 11 64,8%
tháng 6/2025 231 3 60,2%
tháng 5/2025 246 0 69,1%
tháng 4/2025 240 0 80,0%
tháng 3/2025 310 2 74,2%
tháng 2/2025 272 0 76,8%
tháng 1/2025 211 21 72,0%
tháng 12/2024 233 2 73,0%
tháng 11/2024 216 2 87,0%
tháng 10/2024 114 2 82,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…