DL2461
DL2461 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Boston – Fort Myers. Trong 340 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,1%trên 340 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 9 | ▲ 350,0% |
| Tháng 2 | 4 | 10 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 25 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 22 | 56 | ▲ 154,5% |
| Tháng 6 | 8 | 36 | ▲ 350,0% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 62,5% | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 3 | 52,0% | – | – |
| Tháng 4 | 80,0% | 72,2% | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 77,3% | 76,8% | ▼ 0,6% |
| Tháng 6 | 85,7% | 86,1% | ▲ 0,5% |
| Tháng 7 | 75,0% | 60,7% | ▼ 19,1% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 335
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS RSW Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 2.013 | 9,4 phút | 76,4% | 196 |
| MSY LGA Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay LaGuardia | 1.904 | 34,7 phút | 69,2% | 55 |
| RSW BOS Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Logan | 2.013 | 3,9 phút | 74,2% | 31 |
| FLL CVG Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.503 | 23,0 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 60,7% | 3 |