ICAO DAOO

Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) (ORN)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 2.007 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026 (khoảng 67 chuyến/ngày), theo Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức.

Chúng tôi đếm được 3.047 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) trong 46 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Theo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày

Trung bình của 46 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.

Thị phần hãng · 14 ngày

  1. Air Algérie67,5%
  2. Transavia France10,3%
  3. Domestic Airlines6,2%
  4. Vueling Airlines4,4%
  5. Volotea4,0%
  6. Turkish Airlines1,9%
  7. Saudia0,9%
  8. Air France0,9%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,48 · tự tính từ 12 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (3/10/2026 – 16/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 1/9/2026 – 10/10/2026

  1. Sân bay Orly ORY →275
  2. Sân bay Alicante ALC →199
  3. Sân bay Marseille Provence MRS →175
  4. Sân bay quốc tế Saint-Exupéry LYS →140
  5. Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle CDG →119
  6. Sân bay quốc tế Toulouse Blagnac TLS →97
  7. Sân bay Istanbul IST →91
  8. Sân bay Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi CBH →68
  9. Sân bay Tamanrasset TMR →56
  10. Sân bay quốc tế Tunis-Carthage TUN →53

Số chuyến ghi nhận được từ 1/9/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/202666463
15/10/202674459
14/10/202654453
13/10/202684454
12/10/202661440
11/10/202665441
10/10/202659444
9/10/202662442
8/10/202668441
7/10/202655447
6/10/202670446
5/10/202662444
4/10/202668447
3/10/202657412
2/10/202661416
1/10/202674415
30/9/202654408
29/9/202668408
28/9/202665410
27/9/202633409
26/9/202661438
25/9/202660444
24/9/202667446
23/9/202654456
22/9/202670463
21/9/202664473
20/9/202662470
19/9/202667472
18/9/202662470
17/9/202677472

Chuyến bị huỷ

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 38,0% 763
  • Quốc tế 62,0% 1.244
Tỷ trọng quốc tế 62% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 46 ngày từ 1/9/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…